KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng: 09h08 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT T.Anh T.Anh Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 WAN HAI A09 11.7 335 122045 HICT2 - P/S (HICT) Trung C, Anh A Anh A WAN HAI 62,66,99 TIẾN Luồng 1 chiều
2 02:00 02:00 QUAN YUAN 5 3.9 99.8 2974 LHTS 2 - P/S Minh THAI BINH DUONG TUẤN ANH MINH
3 02:30 02:30 SITC QINGDAO 8.9 143.9 9977 ĐV1 - P/S Hưng D 03:15 SITC SK,DV9 TUẤN ANH
4 02:30 02:30 DONG HO 6.5 119.16 6543 ĐV2 - P/S Bảy 03:15 SITC SK,DV9 TUẤN ANH
5 04:30 04:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Anh B Khánh_Hict HAI VAN H3,H6 HIẾU
6 04:30 04:30 ZIM MOUNT BLANC 12.1 366.07 152204 HTIT4 - P/S (HICT) Tình, Tùng A Tùng A S5 VN H3,V8,H6,TUG01 HIẾU Luồng 1 chiều, order???
7 04:30 04:30 PRIDE PACIFIC 7 147 12545 NĐV3 - P/S Tùng C 05:15 NHAT THANG 699,PW TIẾN
8 07:00 07:00 HAI DANG 68 3.6 94.88 2859 TD.Việt Ý - P/S Quang 09:30 BAO KHANH TAXI AD:22m
9 07:00 09:00 YM COOPERATION 10.8 209.75 32720 HICT1 - P/S (HICT) Long B GREENPORT 62,A8 LONG B
10 09:30 09:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Lach Huyen 2 - P/S Đạt C Huy_H3 D&T
11 10:00 10:00 JIANGHAIDA 3.8 96.5 2996 GP2 - P/S Hưng E VIET LONG HƯNG E
12 10:00 10:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 Nam Hai - P/S Đạt A VIETSUN LINES 679,689
13 10:30 10:30 CCNI ANGOL 11 299.99 95138 HHIT6 - P/S (HICT) Dũng B, Việt A Việt A HAI VAN H6,V6,V9 Luồng 1 chiều
14 14:30 14:30 HAIAN BELL 8 154.5 14308 HAI AN - P/S Cường C 15:15 HAI AN 17,35
15 17:30 17:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 BG - P/S Sơn C D&T TÙNG A
16 20:30 20:30 KMTC POHANG 9 172.07 17933 VIP GP2 - P/S Bình B KMTC TUẤN ANH
17 20:30 20:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Long C D&T TUẤN ANH
18 20:30 20:30 VIET THUAN 12-05 3.8 116.8 6133 C128 - P/S Quân C EVER INTRACO TUẤN ANH
19 22:30 22:30 HF FORTUNE 7.5 142.7 9610 TC189 - P/S Cường B SITC TIẾN
20 23:00 23:00 MSC TASMANIA III 10.5 215.65 34231 HTIT3 - P/S (HICT) Hòa HAPAGENT HIẾU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 12/09 01:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - N.VINH Long A 00:30 NHAT THANG 689,699 TIẾN
2 03:00 13/09 04:30 MSC TASMANIA III 9.8 215.65 34231 P/S (HICT) - HTIT3 Linh CANG HP TUG01,DT HIẾU
3 01:00 13/09 05:30 INTERASIA RESILIENCE 9.2 171.99 17211 P/S - NHĐV2 Trọng A 04:30 INTERASIA LINES 17,19,35 PHƯƠNG TRỌNG A
4 00:30 13/09 06:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Định 04:30 GSP 47,54 TAXI VIỆT B, AD: 22,2m
5 07:00 13/09 08:30 CMA CGM ANDROMEDA 10.06 363.61 131332 P/S (HICT) - HHIT5 Trung A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU V6,V9,V3,H6 Luồng 1 chiều, thay MERKUR ARCHIPELAGO
6 05:00 13/09 08:30 VALIANT 10.2 299.95 95390 P/S (HICT) - HTIT4 Thắng, Dũng E Dũng E HAPAGENT H3,V8,V6,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU, thay ZIM MOUNT BLANC
7 04:30 13/09 09:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Hưng F 08:30 D&T 15,16 HƯNG F, Thay AN PHU 16
8 06:00 13/09 09:30 RAM COMMANDER 6 145 10166 P/S - NĐV7 Vinh 08:30 GEMADEPT PW,HA35 Tàu chở cẩu, luồng 1 chiều
9 07:00 13/09 09:30 HF FORTUNE 7.1 142.7 9610 P/S - TC189 Hội 08:30 SITC 689,HA19 HỘI
10 08:30 13/09 11:30 ZL PENG 7.3 139.8 10276 P/S - PTSC Thành C 10:30 AGE LINE 17,19
11 13:00 13/09 14:30 TAIPEI TRIUMPH 11.8 365.94 153014 P/S (HICT) - HHIT6 Trung A, Sơn A Sơn A EVERGREEN H6, V6, V9, V8 13h40 Hủy KH, HT đã lên tàu
12 13:00 13/09 15:30 HAIAN VIEW 9.3 171.99 17280 P/S - NHĐV1 Tuyến B 14:30 HAI AN HA17,35,760KW
13 13:00 13/09 15:30 PEGASUS DREAM 8.5 146.5 9924 P/S - HAI AN Long B 14:30 VOSA 17,19 LONG B, Thay HAIAN BELL
14 11:00 13/09 15:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Đức B 14:30 VOSA SK,ST ĐỨC B
15 23:00 11/09 15:30 ROYAL 36 6.8 102.88 3626 P/S - PETEC Tuyến C TRONG TRUNG CL15,16 TUYẾN C
16 13:00 13/09 17:30 HAIAN BETA 8.6 171.9 18852 P/S - ĐV1 Tuấn B HAI AN HA35,17,19 TN ??
17 13:00 13/09 20:30 TAIPEI TRIUMPH 11.8 365.94 153014 P/S (HICT) - HHIT6 Bình A, Sơn A Sơn A evergreen TUẤN ANH LUỒNG 1 CHIỀU
18 19:00 13/09 21:30 EVER CERTAIN 9.5 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Thịnh EVERGREEN DV6,9 LONG KMTC POHANG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Hiệu 03:15 D&T 15,16 POB
2 11:30 SAI GON GAS 4.4 95.5 3556 Thang Long Gas - HAI LINH Cường D GSP CL15,16/47,54 POB, AD: 22,6m
3 15:00 THEJA 1.7 48 341 TD Ben lam - Ben Got Thành D OCEAN DREAM POB,
4 20:00 HAI NAM 61 5 79.89 1979 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Sơn B TRONG TRUNG TAXI LONG POB, Thay Hong Rui
5 22:30 SAI GON GAS 4.2 95.5 3556 HAI LINH - Lach Huyen 2 Trí GSP HIẾU POB