KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h28 2m7 Nước ròng: 07h40 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: PHAN ĐÌNH TUYẾN T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIEN DONG 151 4.2 102.79 4033 Nam Hai - P/S Định 01:30 VIET SEA 17,19
2 00:30 00:30 MSC NEW JERSEY III 10.9 212.6 35708 HTIT3 - P/S (HICT) Hồng A HAPAGENT TUG01,DT
3 00:30 00:30 AAL DALIAN 8.5 194 23930 NĐV4 - P/S Tùng A THORESEN
4 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3. 6.5 132.6 6683 NĐV1 - P/S Hưng E 05:15 TRUONG HAI 17,19
5 05:00 05:00 COSCO ITALY 10.5 366 154592 HICT2 - P/S (HICT) Hùng B, Việt A Việt A TC-HICT 99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU
6 08:00 08:00 WAN YUAN 19 4.5 147.02 9909 CV2 - P/S Ngọc VOSA Phương
7 08:30 08:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Thương 09:15 D&T 15,16 Phương
8 08:30 08:30 TRUONG NGUYEN 135-01 5.2 142.02 8523 C128 - P/S Bảy 09:15 EVERGREEN HA17,19 Phương
9 10:30 10:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - P/S Tiên DUC THO 679,689 Tùng A
10 12:00 12:00 GIA PHUC 3.6 91.94 2971 BĐ - P/S Trí TRONG TRUNG Phương
11 12:00 12:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.6 141 9946 GP - P/S Nam Hoàng B TRANSIMEX ST,SK Tùng A
12 12:30 12:30 NORDBORG MAERSK 7.6 172 26255 TV1 - P/S Tuấn B SG SHIP DT,36 Tùng A
13 14:30 14:30 HT SHATIAN 5 128 6147 VIMC - P/S Hưng C VIET LONG SK,ST Hồng
14 14:30 14:30 HAIAN DELL 9.2 171.99 17280 VIP GP2 - P/S Bình B TRỌNG B_H1 HAI AN HA19,35,750KW Hồng
15 15:30 15:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 T.LÝ - P/S Duân VIPCO 54,47 AD: 23,6m
16 16:30 16:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV4 - P/S Dũng F VOSA SK,ST
17 16:30 16:30 STARSHIP TAURUS 7.6 172.12 18064 NHĐV2 - P/S Tuân VOSA DV6,9
18 16:30 16:30 LUCKY BLESSING 9.5 182.83 17609 TV3 - P/S Quân B HAPAGENT 36,DT
19 16:30 16:30 NXT GENESIS 6.6 167.72 18118 TV5 - P/S Vi BLUE OCEAN K1,36 VI
20 16:30 16:30 HE SHENG 7.2 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Hiệu GP 17,19 HIỆU
21 18:00 18:00 DONG LI 9 3.9 99.28 2992 ĐX - P/S Hưng A BLUE OCEAN DX1,679
22 20:00 20:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 CV5 - P/S Cường C GLS 44,43
23 20:30 20:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Nam D&T 15,16
24 21:00 21:00 ZIM SPINEL 11.6 272 74693 HICT1 - P/S (HICT) Trung B S5 VN 99,66
25 21:00 21:00 MSC CAPE III 11.3 221.75 28007 HTIT3 - P/S (HICT) Việt A CANG HP SF2,TUG01
26 22:30 22:30 EVER WILL 8.8 172 27145 VIP GP1 - P/S Hồng A EVERGREEN DV6,9 DŨNG C
27 22:30 22:30 MAERSK NORESUND 6.8 171.93 25805 TV2 - P/S Đức A SG SHIP DT,36
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:00 11/09 00:30 ZIM SPINEL 11.6 272 74693 P/S (HICT) - HICT1 Thắng Hà_ Hict S5 TC99,66
2 01:00 12/09 04:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Cường C 02:15 GSP HC43,44
3 01:00 12/09 08:30 ZIM MOUNT BLANC 11.6 366.07 152204 P/S (HICT) - HTIT4 Bình A, Hòa Hòa S5 VN H3,V6,V9,TUG 01 Phương LUỒNG 1 CHIỀU, thay WAN HAI A09
4 05:00 12/09 09:30 SITC QINGDAO 8.6 143.9 9977 P/S - ĐV1 Thành B 08:30 SITC SK,DV9 Ta xi
5 01:30 09/09 11:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Thuần 10:30 D&T CL15,16 Tùng A Phương thay GOLD STAR 19
6 08:30 12/09 11:30 NXT GENESIS 6.9 167.72 18118 P/S - TV5 Việt B 10:30 BLUE OCEAN K1,36 Tùng A Phương Y/C C/M Phải
7 11:00 12/09 12:30 MSC CAPE III 10.9 221.75 28007 P/S (HICT) - HTIT3 Trung B Dinh_Hict HAPAGENT Sơn Tùng A
8 10:30 12/09 13:30 VIET THUAN 12-05 8.4 116.8 6133 P/S - C128 HQ Sơn C 12:30 EVERGREEN 679,689 Sơn T.Anh B3
9 11:00 12/09 13:30 PRIDE PACIFIC 9.1 147 12545 P/S - NĐV3 Tuyến B NHAT THANG PW, 699 Sơn T.Anh
10 10:30 12/09 14:00 DE HAN NO.1 8.5 120 9684 P/S - CV3 Khánh 12:15 BLUE OCEAN HC43,44 Sơn T.Anh Y/C C/M Phải
11 10:00 12/09 14:30 THANH BINH 68. 5.8 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Quân C 12:30 BẢO KHANH Sơn AD: 19.5m
12 15:00 12/09 17:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 P/S - HAI AN Cường B HAI AN HA17,35 Tiến
13 15:00 12/09 18:00 VIETSUN FORTUNE 6.9 117 5272 P/S - NAM HẢI Tiên VIETSUN LINES 679,689 Tiến Tiên
14 17:00 12/09 19:30 DONG HO. 8.4 119.6 6543 P/S - ĐV2 Thịnh SITC SK,DV9 Cập nhờ TV 70m
15 18:00 12/09 20:30 HAI NAM 61 5 79.89 1979 P/S - Lach Huyen 2 Hưng B TRONG TRUNG
16 09:00 10/09 21:30 XIN HENG SHUN 17 6.7 115.34 5099 P/S - Eu ĐV 2 Hiệu DUC THO 17,19 Thay Hong Rui
17 18:00 12/09 22:00 GLORY FORWARDER 7.35 116.94 8696 P/S - ĐX Vi PACIFIC LOG DX1,679 VI, Thay Dong Li 9
18 20:20 12/09 22:30 YM COOPERATION 10.8 209.75 32720 P/S (HICT) - HICT1 Hướng GP 62,A8 Thay Zim Spinel
19 21:00 12/09 23:30 KMTC POHANG 8.9 172.07 17933 P/S - VIP GP2 Hiếu KMTC DV6,ST Thay Haian Dell
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 WAN HAI A09 9.7 335 122045 HTIT4 - HICT2 Sơn A, Dũng C Dũng C WAN HAI H3,V6,H6,TUG01/99,66 POB, thay COSCO ITALY, tàu 1 chiều.
2 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - BG Thành D Tuấn C_H3 D&T CL15,16 POB
3 12:00 TRUONG AN 125 2.7 88.48 2634 TD Dong Do - BG Long C Huy_H3 BACH DANG Phương Ta xi POB