KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01H00 2M5 Nước ròng: 10H43 1M7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Minh 03:15 NHAT THANG 689,699 LONG
2 04:30 04:30 HAI NAM 61 3.6 79.89 1979 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 05:15 TRONG TRUNG HA17 HỒNG NINH
3 04:30 04:30 INTERASIA RESILIENCE 8 171.99 17211 NHĐV2 - P/S Đạt B 05:15 INTERASIA LINES HA17,19,35 HỒNG
4 06:30 06:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 PETEC - P/S Tuyến C Tuấn C_H3 07:15 TRONG TRUNG CL15,16 HIẾU
5 08:00 08:00 GLORY FORWARDER 4.9 116.94 8696 ĐX - P/S Đức A 09:30 THAI BINH DUONG DX1,679 Hồng Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
6 08:30 08:30 PEGASUS DREAM 6.7 146.5 9924 HAI AN - P/S Hoàng A 09:15 VOSA HA17,19 Thủy Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
7 10:30 10:30 YM INSTRUCTION 8.3 172.7 16488 NĐV2 - P/S Hiếu Hưng F - H1 NAM DINH VU PW,699 Hiển Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
8 14:30 14:30 HAIAN VIEW 9.1 171.99 17280 NHĐV1 - P/S Linh HAI AN Sơn Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
9 14:30 14:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 TV5 - P/S Long A VOSA Sơn Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
10 14:30 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV3 - P/S Quang NHAT THANG Sơn Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
11 15:30 15:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Lach Huyen 2 - P/S Sơn B GSP Tùng Á Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
12 16:30 16:30 XIN HENG SHUN 17 4.6 115.34 5099 Eu ĐV 2 - P/S Tùng C DUC THO Ta xi Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
13 16:30 16:30 WAN HAI 105 8.3 144.1 9834 TV4 - P/S Định WAN HAI Ta xi Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
14 17:00 17:00 COSCO AUCKLAND 9.3 261.1 40447 HICT2 - P/S (HICT) Anh B Hà_ Hict TC-HICT Tùng A Đưa đón HT tại F0
15 20:30 20:30 HOANG HA OCEAN 4 110.2 4103 Eu ĐV 1 - P/S Thương TRONG TRUNG Tùng A Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
16 20:30 20:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Tiên VIET LONG Tùng A Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
17 22:00 22:00 ANNIE GAS 09 4.6 105.92 4002 Lach Huyen 1 - P/S Thành C OCEAN EXPRESS Sơn Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
18 22:30 22:30 TAIPEI TRIUMPH 12.3 365.94 153014 HHIT6 - P/S (HICT) Vinh, Việt A Việt A evergreen Sơn Luồng 1 chiều Đưa đón HT tại F0
19 22:30 22:30 VALIANT 10.2 299.95 95390 HTIT4 - P/S (HICT) Tình, Dũng C Dũng C CANG HP Sơn Luồng 1 chiều Đưa đón HT tại F0
20 23:00 23:00 THANG LOI 666 3 79.88 2756 TD Vat cach - P/S THANG LOI Tiến Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
21 - P/S ĐỨC B, AD: 18m, Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 13/09 01:30 YM INSTRUCTION 9.1 172.7 16488 P/S - NĐV2 Trọng A 00:30 NAM DINH VU PW,699,800KW HIẾU
2 01:00 14/09 02:30 CSCL ASIA 11.9 333.993 90645 P/S (HICT) - HTIT3 Trung C, Hướng Hướng HAPAGENT H3,V8,V6,TUG01 LONG Luồng 1 chiều,Hủy KH
3 01:00 14/09 02:30 COSCO AUCKLAND 12.2 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT2 Đông Đạt A_Hict TC-HICT TC66,62 LONG
4 01:00 14/09 03:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 P/S - VIP GP1 Hưng A 02:30 HAI AN HA17,19 HIẾU
5 00:30 14/09 03:30 HAI LINH 02 8.1 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tiên 02:30 HAI LINH HA16,17 HIẾU THAY SAI GON GAS
6 23:30 13/09 03:30 WAN HAI 105 7.2 144.1 9834 P/S - TV4 Trọng B WAN HAI HIẾU 04H CHỜ ĐỢI,TRỌNG B
7 02:00 14/09 05:30 XIN YUAN 237 5.6 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng C 04:30 VIET LONG SK,ST HỒNG THAY BIENDONG MARINER
8 02:30 14/09 05:30 HOANG HA OCEAN. 6.1 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Định 04:30 TRONG TRUNG HA17,19 HỒNG THAY HAI NAM 61
9 03:00 14/09 05:30 HENG HUI 6.9 126 5779 P/S - TV3 Duân 04:30 NHAT THANG HC36,43 HỒNG
10 03:00 14/09 05:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 P/S - PTSC Hồng A VSICO HA16,35 HỒNG
11 03:00 14/09 05:30 FENG YUN HE 8 182.87 16737 P/S - NĐV3 Dinh 04:30 NAM DINH VU HA35,699 HỒNG
12 07:00 14/09 09:30 PACIFIC EXPRESS 7.4 128.5 8333 P/S - NĐV6 Minh 08:30 NAM DINH VU HA17,19 Thủy Minh
13 09:00 14/09 11:30 HARRIER 8.1 148 9971 P/S - NĐV1 Hải D 10:30 NAM DINH VU 689,699 Hiển
14 08:00 14/09 12:00 FS BITUMEN NO.1 6.3 105.5 4620 P/S - ĐX Tuyến C Tuấn C_H3 10:15 ĐỨC THỌ DX1,679 Hiển THAY GLORY FORWARDER
15 11:00 14/09 13:30 SUNNY ACACIA 8.2 137.6 9867 P/S - TV2 Hoàng A 12:30 KMTC HC36,43 Hiển Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
16 13:00 14/09 14:30 CSCL ASIA 11.9 333.993 90645 P/S (HICT) - HTIT3 Tùng A, Anh A Anh A CANG HP Tùng A Luồng 1 chiều, Đưa đón HT tại F0, HỦY KH
17 10:00 14/09 15:30 NGOC AN 68 6.3 92.33 2996 P/S - K99 Thành D DUC THO CL15,16 Sơn 02h chờ đợi, Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
18 13:00 14/09 15:30 FENG XIN DA 29 9.2 163.02 16552 P/S - NĐV4 Tuyến B NHAT THANG Sơn Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
19 13:00 13/09 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.8 119.1 6543 P/S - CV5 Việt B 12:15 VOSCO HC43,44 Phương Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
20 10:00 12/09 17:30 SUN KRONOS 6.5 127.02 7294 P/S - Eu ĐV 2 Thuần DUC THO Tùng A Thay XIN HENG SHUN 17, Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
21 14:30 14/09 17:30 VIET THUAN 11-07 4 129.6 6663 P/S - C128 HQ Tuyến A EVER INTRACO Sơn Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
22 15:00 14/09 18:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV1 Cường C GLS Sơn Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
23 15:45 14/09 20:00 KHOI NGUYEN 05 2.4 87.5 2445 P/S - TD DT.Nam Trieu Quang MANH KHANG Phương Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
24 19:00 14/09 20:30 CSCL ASIA 11.9 333.993 90645 P/S (HICT) - HTIT3 Thắng, Hòa Hòa HAPAGENT Sơn Luồng 1 chiều, Đưa đón HT tại F0
25 05:06 12/09 21:30 SAI GON SKY 6.6 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 D&T Tùng A Thay HOANG HA OCEAN, Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
26 18:00 14/09 22:00 XIANG YI 9 8.4 147.36 9485 P/S - CV3 Ngọc VOSA Tùng A Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
27 17:00 14/09 22:30 DONG DO 18 3.9 79.79 1811 P/S - Viet Nhat Khánh HUNG THINH PHAT Ta xi AD:11m8, Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 BIENDONG MARINER 6.5 149.5 9503 VIMC - TV5 Tuân VOSA SK,ST/SK,ST TIẾN HIẾU pob
2 08:30 HAIAN BETA 7.6 171.9 18852 ĐV1 - HAI AN Thành B Cường D - H1 HAI AN HA17,19,35/HA17,19,3 POB,PEGASUS DREAM