KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 00h24 3m1 Nước ròng: 12h16 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN KIÊN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 WIN STAR 3.8 95.8 2994 TRANS - P/S Hưng D 01:30 Blue Ocean DX1,679
2 00:30 00:30 HANSA AUGSBURG 9.9 175.54 18274 TV2 - P/S Việt A 01:15 HAPAGENT DT,36
3 01:00 00:30 MSC EMANUELA 10.6 366.07 151559 HTIT4 - P/S (HICT) Hùng B, Anh B Anh B NAM DINH VU SF2,STM2,SUN1,2 LUỒNG 1 CHIỀU
4 00:30 00:30 EVER OPUS 9 194.96 27025 VIP GP1 - P/S Quân B 01:15 evergreen 17,19,35
5 00:30 00:30 QINGDAO TRADER 7.6 147.9 9944 ĐV1 - P/S Đạt B 01:15 VOSA 36,45
6 02:00 02:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - P/S Tiên 03:30 GSP 15,16
7 00:00 02:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 NAM HẢI - P/S Cường C 03:30 VIETSUN 17,19
8 02:30 02:30 VLADIVOSTOK. 8.3 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Đạt A 03:15 KPB 699,PW
9 04:00 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV2 - P/S Nam 05:30 VOSCO 34,45
10 06:30 06:30 MSC ARIA III 8 215.29 28097 NĐV3 - P/S Tùng A Việt B_NH 07:15 NAM DINH VU DV26,HA35
11 10:30 10:30 NORDAGER MAERSK 7.8 172 26255 TV1 - P/S Hòa SGS K1,34,1100KW Tuấn Anh
12 10:30 10:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 NAM VINH - P/S Sơn B 05:15 DUC THO 679,689 Tuấn Anh
13 11:00 11:00 NORDBALTIC 9 172 18508 HHIT6 - P/S(HICT) Long B hapag - Lloyd SUN1,ST1 Tùng A
14 13:00 13:00 GREENLIGHT 01 3.5 79.9 2133 Viet Nhat - P/S Dinh DUC THO Phương AD: 23.5m
15 14:30 14:30 ANNABELLA 5.3 119.93 6711 DAP - P/S Trung D DUC THO HA16, 19 Tăng Hiền TRUNG D
16 14:30 14:30 NEWSUN GREEN 03 5.2 99.88 3985 VIMC - P/S Bảy VOSA SK,ST Phương
17 14:30 14:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 C128 HQ - P/S Tuân TRUONG HAI 689,699 Phương
18 14:30 14:30 MAKHA BHUM 8 172 18341 NĐV7 - P/S Vi NAM DINH VU 699,PW Phương
19 14:30 14:30 DONG HO 5.7 119.16 6543 ĐV2 - P/S Hưng B SITC SK,DV9 Phương
20 15:30 15:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T. LY - P/S Đức B Tuấn C_H3 TRONG TRUNG 47 Tùng D AD:22m1
21 16:30 16:30 CNC PADMA 8.8 184.99 25165 NĐV1 - P/S Trung A Bình B_NH 17:15 NAM DINH VU 35,TP02 TÙNG A
22 16:30 16:30 PANCON GLORY 7.6 145.71 9892 TV5 - P/S Hiếu 17:15 S5 TÙNG A HIẾU
23 19:00 19:00 CSCL YELLOW SEA 11.8 335 116568 HICT1 - P/S(HICT) Vinh, Hướng Hướng NAM ĐINH VU 99,66,A8,62 PHƯƠNG LUỒNG 1 CHIỀU
24 20:30 20:30 EVER PEARL 8.7 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Khánh 21:15 EVERGREEN DV6,9 TÙNG D
25 20:30 20:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hồng A 21:15 HAI LINH 17,19 TÙNG D
26 20:30 20:30 TS KAOHSIUNG 8 171.99 17449 TV3 - P/S Long A 21:15 TS LINES K1,44,1000KW TÙNG D
27 20:30 20:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV4 - P/S Thuần 21:15 WAN HAI TÙNG D
28 22:30 22:30 EVER COMMAND 9.7 172 18658 NHĐV2 - P/S Đức A 23:15 EVERGREEN DV6,9 TIẾN
29 22:30 22:30 SIRI BHUM 7.6 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Tuyến C 23:15 ORIMAS TIẾN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 12/03 00:30 NORDBALTIC 9.2 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Trọng A hapag - Lloyd SUN1,ST1 SƠN
2 23:00 12/03 00:30 CSCL YELLOW SEA 11.7 335 116568 P/S (HICT) - HICT1 Trung B, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,66,62,A8 SƠN LUỒNG 1 CHIỀU, cảng y/c cập mạn phải
3 20:00 12/03 00:30 SEAGULL VICTORY 4.6 118.35 8576 P/S - DTFR Sơn C 22:30 BIEN VIET PR1,NAS07 SƠN AD=34.4M
4 14:30 12/03 01:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Trọng B 00:30 HAI LINH HA16,17 SƠN
5 23:00 12/03 01:30 WAN HAI 295 10 175 20918 P/S - TV2 Linh 00:30 CAT TUONG K1,44,1360HP SƠN Thay HANSA AUGSBURG
6 23:00 12/03 01:30 EVER WILL 9.4 172 27145 P/S - VIP GP1 Dũng E 00:30 EVERGREEN DV6,9 SƠN Thay EVER OPUS
7 23:00 12/03 01:30 CNC PADMA 9 184.99 25165 P/S - NĐV1 Thành B 00:30 NAM DINH VU HA35,TP2 SƠN
8 03:00 13/03 05:30 SIRI BHUM 7.8 143.9 9757 P/S - NHĐV1 Trung C 04:30 ORIMAS ST,SK SƠN
9 22:00 12/03 06:00 GIA LINH 268 8 109.9 5680 P/S - Nam Hai Ngọc 04:15 BIEN VIET 679,689 SƠN Thay VIETSUN CONFIDENT
10 02:30 13/03 06:30 GUO MAO 1 3.6 99.8 2998 P/S - VC Định 04:15 TRACO Long AD:22m4
11 04:30 13/03 07:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 1 Tuấn B 06:30 GSP CL15,16 Tuấn Anh
12 01:00 13/03 07:30 HAI PHAT 135 8.2 119.8 6282 P/S - C128 HQ Tùng C HAI PHAT 17,19 Phương B2, Y/C POB 02h30
13 05:00 13/03 07:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV4 Minh 06:30 WAN HAI HC44,45 Phương
14 07:00 13/03 09:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV2 Long B 08:30 SITC SK,DV9 Tăng Hiền
15 05:45 13/03 10:30 VINH QUANG SKY 3.8 92.05 2803 P/S - TD.Việt Ý Hiệu QUANG NGUYEN 379 Tuấn Anh AD:22m
16 06:00 13/03 11:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Duân Tuấn C_H3 10:30 HUNG THINH PHAT Tăng Hiền Tùng A Thay GREAT FIVE OCEAN
17 10:00 13/03 14:00 MINH ANH 09 4.2 99.8 2997 P/S - LHTS 1 Dũng F 12:15 nsa 679,689 Tăng Hiền Tăng Hiền
18 13:00 13/03 14:30 CCNI ANGOL 9.1 299.99 95138 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Dũng C Dũng C HAIVANSHIP SUN2,1,SF2,ST1 Tăng Hiền Phương Luồng 1 chiều
19 11:30 13/03 15:30 HONG RUN 18 6.2 120.99 4820 P/S - VIMC Định VIET LONG SK,ST Tăng Hiền TÙNG D thay NEWSUN GREEN 03
20 15:00 13/03 16:30 XIN BIN HONG 8.9 197 31913 P/S (HICT) - HICT2 Hội Trí - NH NAM DINH VU TC62,A8 Tùng A TÙNG A HỘI
21 13:00 13/03 18:00 CD CHERRY 7.6 110.49 7513 P/S - CV3 Tuyến B Trường_H2 16:15 Blue Ocean HC34,43 Tùng A PHƯƠNG Y/C cập mạn phải
22 12:30 13/03 18:30 HAI NAM 68 5.1 79.8 1599 P/S - T.LÝ Thịnh 16:30 HAI NAM Tùng A TÙNG D AD=19M, thay TRONG TRUNG 189
23 21:00 13/03 23:30 HAI SU 7 7.5 129.58 7545 P/S - NHĐV1 Long C Thành D_H2 22:30 ORIMAS ST,SK thay SIRI BHUM
24 20:30 13/03 23:30 VAST OCEAN 6.9 114.62 4924 P/S - DAP Cường D 22:30 DUC THO 17,19 THAY ANNABELLA
25 21:00 13/03 23:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV5 Hưng F 22:30 NHAT THANG HC36,43 THAY PANCON GLORY
26 21:00 13/03 23:30 ERA STAR 5.6 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Hiếu 22:30 INDO 689,699
27 21:00 13/03 23:59 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 P/S - CV5 Hưng E 22:15 GLS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:30 LOTUS CORAL 3.7 97.69 3422 Eu ĐV 2 - TOTAL Thành C Thành D_H2 D&T CL15,16/CL15,16 Tuấn Anh Tuấn Anh POB, thay PLUMERIA CORAL
2 12:30 PLUMERIA CORAL 5.1 99.98 4289 TOTAL - Eu ĐV 2 Trung D D&T 15,16/15,16 Tuấn Anh Tuấn Anh POB, thay LOTUS CORAL
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Đạt C Duy Linh