KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01H08 3M2 Nước ròng: 13H10 0M7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn T. Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PLUMERIA CORAL 4.8 99.98 4289 Eu ĐV 2 - P/S Hiệu 01:30 D&T 15,16 Sơn TÀU RA BG NEO CHỜ LUỒNG 1 CHIỀU
2 02:30 02:30 EVER WILL 8.7 172 27145 VIP GP1 - P/S Trung C 03:15 EVERGREEN DV6,9 Hồng
3 03:00 03:00 XIN BIN HONG 8.2 197 31913 HICT2 - P/S(HICT) Linh NAM ĐINH VU A8,62 Sơn
4 04:30 04:30 HONG RUN 18 5.4 120.99 4820 VIMC - P/S Thịnh 05:15 VIET LONG SK,ST Hồng
5 04:30 04:30 WAN HAI 295 9 175 20918 TV2 - P/S Hải D 03:15 CAT TUONG K1,44 Hồng
6 06:00 06:00 PHUC HUNG 5.2 112.5 4914 CV5 - P/S Hòa 07:30 GLS 43,34 Hiển
7 08:30 08:30 LOTUS CORAL 3.5 97.69 3422 TOTAL - P/S Tuyến A 09:15 D&T 15,16 Long
8 10:30 10:30 HAI PHAT 135 3.8 119.8 6282 C128 HQ - P/S Thương HAI PHAT TUẤN ANH
9 10:30 10:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Ninh 11:15 HUNG THINH PHAT SK,ST TUẤN ANH
10 10:30 10:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Trung D 09:15 NHAT THANG 36,43 TUẤN ANH
11 12:30 12:30 HAI SU 7 7 129.58 7545 NHĐV1 - P/S Dinh VOSA HIỀN
12 13:00 13:00 COLORADO 10.9 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Dũng C S5 THUỶ
13 13:30 13:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Lạch Huyện 2 - P/S Tuấn B GSP
14 15:30 15:30 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T. LY - P/S Vi HAI NAM THUỶ AD:19m
15 16:30 16:30 MILD SYMPHONY 7.5 147.9 9929 NĐV7 - P/S Long B NAM ĐINH VU THUỶ
16 18:30 18:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hưng B 19:15 vsico Phương
17 18:30 18:30 KHARIS HERITAGE 6.8 147 12545 VIP GP1 - P/S Trung B 19:15 GREENPORT Phương
18 20:30 20:30 ERASMUS PASSION 7.5 170 18498 NHĐV2 - P/S Tuyến B 21:30 SGS DV6,9 Tùng D
19 20:30 20:30 TAY NAM 01 5 119.98 5127 Eu ĐV 1 - P/S Hưng F 21:15 D&T SK,ST Tùng D
20 20:30 20:30 SHANGHAI 9.6 350.56 109149 HTIT4 - P/S (HICT) Tình, Hướng Hướng CANG HP ST2,SF2,ST1,SUN2 Tiến Luồng 1 chiều
21 20:30 20:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 HAI AN - P/S 21:15 HAI AN 17,19 Tùng D Dũng F
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 13/01 00:30 COLORADO 10.6 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Tùng A S5 TC99,A8 Sơn Sơn
2 23:00 13/03 01:30 EVER CONFORM 9.9 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Tùng C 00:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn Tiến THAY EVER PEARL
3 23:00 13/03 01:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Cường C 00:30 HAI AN HA17,19 Sơn Hồng
4 06:18 13/03 01:30 TAY NAM 01 6.5 119.98 5127 P/S - Eu ĐV 1 Hưng D 00:30 D&T SK,ST Sơn Tiến THAY AMBER
5 22:00 13/03 01:30 PRIME. 8.8 145 9858 P/S - PTSC Nam 00:30 vsico HC43,45 Sơn Tiến
6 23:00 13/03 01:30 ERASMUS PASSION 9 170 18498 P/S - NHĐV2 Hoàng A 00:30 SAI GON SHIP DV6,9,1000KW Sơn Tiến THAY EVER COMMAND
7 01:00 14/03 02:30 SHANGHAI 10.5 350.56 109149 P/S (HICT) - HTIT4 Hùng B, Việt A Việt A CANG HP ST2,SF2,ST1,SUN1 Sơn Sơn luồng 1 chiều
8 03:00 14/03 05:30 SUNNY ACACIA 8.1 137.6 9867 P/S - TV3 Thành B 04:30 KMTC HC36,43 Hiển Hồng THAY TS KAOHSIUNG
9 02:30 14/03 05:30 KHARIS HERITAGE 7.5 147 12545 P/S - VIP GP1 Quân B 04:30 GREENPORT HA17,19 Hiển Hồng THAY EVER WILL
10 02:30 14/03 06:00 HAI PENG 6.5 99.9 2988 P/S - CV2 Tiên 04:15 THAI BINH DUONG HC34,45 Hiển Hiển THAY HOANG TRIEU 99
11 00:00 14/03 06:00 SEAGULL HARMONY 7.8 176.82 19762 P/S - ĐX Đạt A 04:15 AGE LINE DX1,689,PW Hiển Hiển
12 04:00 14/03 07:30 SITC FANGCHENG 9 143.2 9734 P/S - ĐV1 Khánh 06:30 SITC SK,ST Hiển Hiền
13 05:00 14/03 07:30 PACIFIC EXPRESS 7.6 128.5 8333 P/S - NĐV6 Trọng B 06:30 gemadept HA17,19 Hiển Hiền
14 05:00 14/03 07:30 MILD SYMPHONY 8.9 147.9 9929 P/S - NĐV7 Đạt B 06:30 NAM ĐINH VU HA17,19 Hiển Hiền
15 04:30 14/03 08:00 STAR EXPLORER 8.15 141 9949 P/S - GP1 Minh 06:15 VOSA DV6,9 Hiển Hiền
16 14:00 13/03 09:30 LADY LINN 5.5 98 3435 P/S - Eu ĐV 2 Long B 08:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Long LONG THAY AMBER
17 08:00 14/03 11:30 NZ SUZHOU 8.3 185.5 20190 P/S - NĐV1 Hội Tuân_NH 10:30 VOSA HC35,TP2 T.Anh TUẤN ANH
18 08:30 14/03 11:30 SC ETERNITY XL VII 5.2 99.92 4227 P/S - TOTAL Tuyến C 08:30 GSP CL15,16 T.Anh TUẤN ANH THAY LOTUS CORAL
19 16:00 14/03 16:30 DONG DO 15 2.5 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Hưng A THINH AN ĐOÀN VĂN HƯNG,0945.925.668,Hạng II
20 15:00 14/03 17:30 KOTA RANCAK 7.8 145.93 9678 P/S - NĐV7 Hồng A PIL TUẤN ANH Thuỷ Thay MILD SYMPHONY
21 14:30 14/03 18:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Hiệu GSP TUẤN ANH AD:22m2
22 17:00 14/03 19:30 ULTIMA 8.2 141 9568 P/S - MPC Đức B 18:30 MACS 17,19 Phương Phương Y/C cập mạn phải
23 08:00 14/03 19:30 TRUONG NGUYEN 135-01 8 142.02 8523 P/S - C128 HQ Nam 18:30 EVER INTRACO 689,DX1 Phương Phương B2,THAY HAI PHAT 135
24 20:00 14/03 20:30 THINH AN 58 5.6 91.94 2961 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Hưng A THINH AN ĐOÀN VĂN HƯNG,0945.925.668,Hạng II
25 12:00 14/03 21:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.8 113.56 4691 P/S - PETEC Đông 20:30 TRONG TRUNG HA17,19 Tùng D Phương
26 19:00 14/03 21:30 INTERASIA RESILIENCE 9.4 171.99 17211 P/S - NHĐV2 Bảy 20:30 INTERASIA LINES 17,19,35 Tùng D Phương Y/C cập mạn phải, thay ERASMUS PASSION
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 AMBER 4.7 99.6 3465 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Sơn C GSP CL15,16/CL15,16 Sơn Tiến pob,THAY PLUMERIA CORAL
2 02:00 HOANG TRIEU 99. 3.6 96.9 2972 CV2 - Bach Dang Duân THAI BINH DUONG HC34,44 Hồng Hiển POB
3 08:00 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng A HOANG LONG ĐOÀN VĂN HƯNG,0945.925.668,Hạng II
4 08:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - Lạch Huyện 2 Tuấn B 09:15 GSP CL15,16 Long POB
5 20:00 GIA LINH 268 3.8 109.9 5680 NAM HẢI - ĐTFR Sơn A VIETSEA HA17,DX1/ NS07, PR1 POB, AD: 21,6m
6 22:30 LADY LINN 5 98 3435 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Hải D OCEAN EXPRESS 15,16/15,16 Hội, POB, thay Tay Nam 01
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hưng C Duy Linh Hiền