KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - Nước ròng: 11h28 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 VINH TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: HT HOÀNG B T2
T3
P.QLPT KIÊN TÙNG TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 BINH MINH 39 4.95 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Thịnh Trường_H2 03:30 BINH MINH Sơn HL6
2 02:00 02:00 VIETSUN HARMONY 5.8 117 5338 NAM HẢI - P/S Sơn B 03:30 VIETSUN 17,19 Taxi
3 02:30 02:30 CMA CGM GEORGIA 8.8 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU SUN1,2,ST1 Hiếu
4 03:00 03:00 MSC MAKALU III 10.8 210.92 32161 HTIT3 - P/S (HICT) Trung D NAM DINH VU K1,DT Hiếu
5 04:00 04:00 VIET THUAN 10-05 4 119.9 5566 ĐX - P/S Hưng B 05:30 EVER INTRACO DX1,679 Long
6 04:30 04:30 CLOVER ACE 7.85 199.99 60065 ĐV1 - P/S Trí - NH 05:15 GOLDENLINK DV9,26 Long
7 06:30 06:30 MILD JAZZ 7.8 147.9 9994 NĐV1 - P/S Long B 07:15 NAM DINH VU 689,699 Hiển
8 06:30 06:30 MSC NITYA B 10.5 330 113112 HHIT5 - P/S (HICT) Trung C, Việt A Việt A NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 Tùng A Trung C - Việt A, Luồng 1 chiều
9 10:00 10:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 CV2 - P/S Hưng C 11:30 GLS 34,43 TUẤN ANH
10 10:30 10:30 YM HORIZON 7.2 168.8 15167 NĐV7 - P/S Hoàng A 11:15 NAM ĐINH VU 689,PW HIỂN
11 10:30 10:30 SITC HAIPHONG 7.1 161.85 13267 TV3 - P/S Thành B SITC HIỂN
12 12:30 12:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 Bach Dang - P/S Tuyến C Tuấn C_H3 HAI NAM
13 12:30 12:30 HONG HAO 4.7 110 4702 EU ĐV2-B1 - P/S Thương 11:15 D&T 15,16 TÙNG A
14 13:30 13:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Duân VIPCO HIỂN AD: 18,5m
15 14:30 14:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hòa D&T TIẾN
16 14:30 14:30 SILVER QUEEN. 8.2 182.8 47020 MPC - P/S Thành C Tuyến B_NH NHAT THANG TIẾN
17 14:30 14:30 TS JOHOR 7.2 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Quân B TS LINES 689,699 TIẾN
18 15:00 15:00 ONE SINGAPORE 10.4 335.94 140223 HICT1 - P/S (HICT) Bình A, Dũng C Dũng C NORTHFREIGHT 99,62,66,A8 HỒNG LUỒNG 1 CHIỀU
19 15:30 15:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Lạch Huyện 2 - P/S Dũng F GSP HỒNG DŨNG F
20 16:30 16:30 VIET THUAN 095-01 4.5 119.9 5858 C128 HQ - P/S Bảy EVER INTRACO 679,689 TÙNG D B3
21 18:30 18:30 HT SHATIAN 4.7 128 6147 VIMC - P/S Long C Thành D_H2 VIET LONG SK,ST TÙNG D
22 18:30 18:30 SITC YANTAI 8.1 143.2 9734 ĐV2 - P/S Hồng A SITC SK,DV9 TÙNG D
23 20:00 20:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Hưng E VINAFCO HỒNG
24 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Thuần Tuấn C_H3 D&T HỒNG
25 20:30 20:30 GREEN CLARITY 8.5 172.07 17933 VIP GP2 - P/S Trung A evergreen HỒNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 11/03 01:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 00:30 D&T 15,16 Sơn Long
2 23:00 11/03 01:30 SITC YANTAI 8.2 143.2 9734 P/S - ĐV2 Tùng C 00:30 SITC SK,DV9 Sơn Long
3 22:00 11/03 01:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - N.VINH Hưng D 00:30 DUC THO 679,689 Sơn Long
4 01:00 12/03 02:30 MSC NITYA B 10.7 330 113112 P/S (HICT) - HHIT5 Tình, Anh B Anh B NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 Sơn Hiếu Luồng 1 chiều
5 01:00 12/03 03:30 HANSA AUGSBURG 9.4 175.54 18274 P/S - TV2 Đạt A 02:30 CANG HP DT,36 Sơn Sơn
6 00:30 12/03 03:30 ANNABELLA 7.1 119.93 6711 P/S - DAP Định 02:30 DUC THO HA17,19 Sơn Hiếu P8
7 00:30 12/03 04:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Đạt C 02:15 VINAFCO 34,43 Sơn Hiếu
8 03:00 12/03 05:30 HT SHATIAN 5.7 128 6147 P/S - VIMC Tuân 04:30 VIET LONG SK,ST Sơn Long
9 03:00 12/03 05:30 QINGDAO TRADER 8.9 147.9 9944 P/S - ĐV1 Dinh 04:30 ORIMAS HC36,45 Sơn Long Thay Clover Ace
10 01:00 12/03 05:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Hiệu 04:30 D&T CL15,16 Sơn Long
11 09:00 12/03 10:30 MSC EMANUELA 10.3 366.07 151559 P/S (HICT) - HTIT4 Hùng B, Dũng E Dũng E NAM ĐINH VU SF2,ST2,SUN1,2 HIỂN Luồng 1 chiều
12 06:00 12/03 11:30 TIEN DAI PHAT 668 4.8 110.4 6431 P/S - BĐ Nam 10:30 BH GLOBAL HIỀN
13 09:00 12/03 12:00 VIETSUN CONFIDENT 7.2 117 5316 P/S - NAM HẢI Sơn C Quân C_H2 10:15 VIETSUN HA17,19 HIỀN
14 10:00 12/03 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.9 119.1 6543 P/S - CV2 Hiếu VOSCO 44,43 HỒNG THAY PHUC THAI
15 12:00 12/03 16:30 GREENLIGHT 01 5 79.9 2133 P/S - Viet Nhat Hiệu DUC THO HỒNG AD=22M
16 15:00 12/03 19:30 VLADIVOSTOK. 8.7 184.1 16542 P/S - NHĐV1 Hội KPB PW,699,750KW TIẾN TÙNG D
17 17:00 12/03 19:30 EVER OPUS 8.6 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Bình B_NH EVERGREEN HA17,19,35 TIẾN TÙNG D
18 17:00 12/03 19:30 MAKHA BHUM 7.7 172 18341 P/S - NĐV7 Tuấn B NAM ĐINH VU 699,PW TIẾN TÙNG D
19 17:00 12/03 21:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 P/S - C128 HQ Cường C THILOGI 689,699 THUỶ HỒNG b3, thay VIET THUAN 095-01
20 19:00 12/03 21:30 EVER PEARL 9.2 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Dũng F EVERGREEN DV6,9 THUỶ HỒNG THAY GREEN CLARITY, cập nhờ NHĐV 60m
21 15:00 12/03 21:30 LOTUS CORAL 5 97.69 3422 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F D&T CL15,16 THUỶ HỒNG THAY HONG HAO
22 18:00 12/03 21:30 PLUMERIA CORAL 5.7 99.98 4289 P/S - TOTAL Việt B D&T THUỶ HỒNG
23 19:00 12/03 21:30 MSC ARIA III 9.6 215.29 28097 P/S - NĐV3 Hướng Trí - NH NAM ĐINH VU DV26,HA35 THUỶ HỒNG
24 19:00 12/03 21:30 PANCON GLORY 8.3 145.71 9892 P/S - TV5 Vinh S5 36,45 THUỶ HỒNG
25 19:00 12/03 21:30 TS KAOHSIUNG 9.5 171.99 17449 P/S - TV3 Bảy TS LINES HC36, K1 THUỶ HỒNG THAY SITC HAIPHONG
26 21:00 12/03 23:30 EVER COMMAND 9.5 172 18658 P/S - NHĐV2 Đức A evergreen TIẾN THUỶ THAY TS JOHOR
27 21:00 12/03 23:30 NORDAGER MAERSK 8.1 172 26255 P/S - TV1 Long A SG SHIP TIẾN THUỶ MƯỢN CẢNG ĐV 40M
28 21:00 12/03 23:30 NEWSUN GREEN 03 4.8 99.88 3985 P/S - VIMC Hồng A VOSA TIẾN THUỶ THAY HT SHATIAN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 K99 - Bach Dang Tuyến C Tuấn C_H3 HAI NAM TUẤN ANH POB,AD=19M
2 14:00 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 Lạch Huyện 2 - T.LÝ Linh TRONG TRUNG 46 HIỀN AD=20.6,POB,THAY PHU MY 06
3 17:30 CUU LONG GAS 4.2 95.5 3556 Thang Long Gas - Dai Hai Hưng D GSP 28,47/15,16 POB
4 21:00 TMT 39 3.2 79.9 2299 TD.Việt Ý - TD DT.Nam Trieu Quang TMT AD:15m
5 22:00 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT Thịnh Long Hưng A CUONG THINH Đoàn Văn Hưng, HT hạng II, sđt 0945.925.668
6 22:30 TIEN DAI PHAT 668 4.4 110.4 6431 BĐ - ĐTFR Cường D BH GLOBAL 689
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Ninh Duy Linh Tăng Hiền