KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h08 3m1 Nước ròng: 18h30 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Kiên Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 XIN TAI CANG 12 263.23 41482 HTIT3 - P/S (HICT) Trung C Dinh_Hict HAPAGENT DT,TUG01 TÙNG A
2 01:00 01:00 VU GIA 36 3 88.68 2598 VC - P/S Hưng A 03:30 BẢO KHÁNH HC46 TAXI AD: 21m
3 02:30 02:30 HONG JING 5.8 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Đạt B 01:15 GSP CL15,16 TÙNG A
4 03:30 03:30 DA NANG GAS 4 99.9 4306 ĐTFR - P/S Tuyến C 05:30 GSP PR1,NAS07 TAXI
5 06:00 06:00 VIEN DONG 68 4.2 105.73 4877 C5 - P/S Ninh 07:30 VIET SEA 34,47 LONG NINH, AD: 23.6m
6 06:30 06:30 FS BITUMEN NO.1 5.2 105.5 4620 EU ĐV2-B4 - P/S Thương 07:15 DUC THO 17,19 LONG THƯƠNG
7 10:00 10:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Sơn C 09:30 VIETSUN LINES HA17,19 Phương
8 12:30 12:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Hiếu HUNG THINH PHAT SK,ST Phương
9 12:30 12:30 KIFUNE 6 138 12847 NĐV5 - P/S Anh A VOSA HA17,19 Phương
10 12:30 12:30 SITC GUANGXI 7.8 171.9 17119 NĐV3 - P/S Trung A SITC DV26,35 Phương
11 15:30 15:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Lach Huyen 1 - P/S Bảy OCEAN EXPRESS
12 16:30 16:30 NEW MINGZHOU 68 7.2 147.9 9998 ĐV1 - P/S Thành B 17:15 NHAT THANG ST,SK
13 18:00 18:00 PU ZE 3.9 75.55 1819 ĐX - P/S Quân C 19:30 AGE LINE
14 18:30 18:30 FENG YI 3 4.6 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Tiên 19:15 DONG DUONG 679,689
15 18:30 18:30 BIENDONG STAR 8.1 120.84 6899 VIMC - P/S Đức A 19:15 VOSA SK,ST
16 19:00 19:00 THINH AN 58 4.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Cường C THINH AN Đỗ Mạnh Cường,Hạng Nhất,0942389166
17 22:30 22:30 SITC YIHE 8.3 146.5 9973 TC189 - P/S Hoàng A 23:15 SITC VI
18 22:30 22:30 MERKUR ARCHIPELAGO 13 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Tùng A Linh - Hict HAI VAN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 12/10 01:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 P/S - VIMC Trí 00:30 VOSA SK,ST HIỂN HIỀN
2 23:00 12/10 01:30 NEW MINGZHOU 68 8.5 147.9 9998 P/S - ĐV1 Linh 00:30 NHAT THANG ST,SK HIỂN HIỀN LINH
3 21:00 12/10 02:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.4 141 9946 P/S - GP1 Nam 00:15 TRANSIMEX ST,SK HIỂN HIỀN
4 01:00 13/10 03:30 HAIAN WEST 10.1 175.47 18327 P/S - NĐV6 Cường B 02:30 NAM ĐINH VU HA35,PW HIỀN TÙNG A
5 01:00 13/10 03:30 PROCYON LEADER 8.6 179.9 53645 P/S - TV5 Quân B 02:30 NORTHFREIGHT DT,36,1300KW HIỀN TÙNG A Y/C C/M PHẢI
6 01:00 13/10 03:30 SITC GUANGXI 9.3 171.9 17119 P/S - NĐV3 Bình B 02:30 SITC DV26,HA35 HIỀN TÙNG A
7 16:00 11/10 05:30 TUNG LINH 05 5 106.55 2834 P/S - K99 Hà 04:30 DUC THO CL15,16 HIỂN HIỀN
8 00:00 03/10 06:00 PU ZE 3.6 75.55 1819 P/S - ĐX Tiên 04:15 AGE LINE HIỂN HIỀN
9 03:00 13/10 06:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - TD.TLÝ Trọng A 04:15 Vipco HIỂN P8 AD: 19.6m
10 02:30 13/10 06:30 MAXAN 8 5.7 91.94 2995 P/S - VC Hiệu 04:15 GSP HC46,54 HIỂN Phương P8 AD: 22.2m
11 04:30 13/10 07:30 BITUMEN KOSEI 6.3 102.51 4264 P/S - EU ĐV2-B4 Hưng F 06:30 DUC THO HA17,19 LONG Long thay FS BITUMEN NO.1
12 05:00 13/10 07:30 GALA 6.3 139.95 9990 P/S - NĐV4 Hưng C 06:30 THORESEN PW,699 LONG Long
13 04:00 13/10 07:30 GREAT FIVE OCEAN 6.7 119.37 5510 P/S - HAI LINH Tuyến A 06:30 DUC THO 679,689 LONG Long
14 04:00 13/10 07:30 XINGHE TIMES 9.6 159 17136 P/S - ĐV2 Trung B 06:30 AGE LINE DT,44 LONG Long
15 04:00 13/10 08:00 NAM PHAT 08 6.8 96.8 3546 P/S - C4 Trọng B 06:15 VIET SEA HC34,47 LONG Long AD: 19m
16 07:00 13/10 09:30 TONG XIANG. 6 126.68 9963 P/S - NĐV7 Sơn A 08:30 LE PHAM HA17,19 Long
17 08:30 13/10 11:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - TOTAL Tuân 10:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Hồng thay OCEANUS 9
18 09:00 13/10 11:30 SITC YIHE 8.4 146.5 9973 P/S - TC189 Vi 10:30 SITC 689,HA19 Hồng C/B Y/C C/M TRÁI
19 09:00 13/10 11:30 FENG HAI 98 5 159.2 12253 P/S - TV4 Hoàng A Cường D - H1 10:30 Ngoi Sao Viet DT,45 Hồng
20 10:00 13/10 13:30 VIET THUAN 11-07 6.8 129.6 6663 P/S - C128 Hưng B 12:30 EVERGREEN 679,689 B3
21 15:00 13/10 17:30 TRUONG HAI STAR 3. 7.3 132.6 6683 P/S - C128 HQ Trung A 16:30 TRUONG HAI 689,699 B2
22 14:00 13/10 18:00 TRUNG THANG 56 7.6 106.68 4091 P/S - Nam Hai Thành D 16:15 BIEN VIET 679,689
23 16:30 13/10 18:30 PHOENIX GAS 5.5 99.9 4312 P/S - BG Bảy GSP
24 19:00 13/10 21:30 PACIFIC EXPRESS 8 128.5 8333 P/S - NĐV1 Đức B 20:30 NAM ĐINH VU HA17,19
25 20:30 13/10 23:59 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV5 Vi 22:15 VINAFCO ĐỨC A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 VIET THUAN 10-05 3.8 119.9 5566 Lach Huyen 1 - ĐTFR Minh 04:30 QT EVERGREEN PR1,NAS07 TÙNG A TAXI POB
2 07:00 BINH MINH 09 2.8 84.4 2975 TD.Việt Ý - TD.DTNamTrieu Thắng BINH MINH TAXI POB, AD: 18m
3 08:30 OCEANUS 9 5.9 99.9 4518 TOTAL - Eu ĐV 2 Việt B Huy_H3 Dong Duong 689,699 POB, thay HONG JING
4 10:00 VP ASPHALT2 4.55 98 3118 TD.TLÝ - T.LÝ Tuyến B VIPCO HC54,47 POB, AD: 19.6m
5 18:00 SENNA 2 4.6 99.98 3493 BG - Eu ĐV 1 Hưng D Dong Duong 689,699 POB, Thay FengYi 3
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hướng Duy Linh
7 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Hòa PHU XUAN