KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03H00 2M8 Nước ròng: 17H30 1M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT T.Anh T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 WAN HAI 105 8.2 144.1 9834 TV3 - P/S Trọng B 01:15 WAN HAI HC36,45 Tăng Hiền
2 00:30 00:30 AS ANNE 9.8 184.93 25145 NĐV3 - P/S Bảy 03:15 NAM DINH VU PW,699 Tăng Hiền
3 00:30 00:30 VIEN DONG 151 4.2 102.79 4033 C128 - P/S Định 01:15 BIEN VIET 679,689 Tùng A B2,ĐỊNH
4 01:30 01:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 BG - P/S Duân D&T
5 02:00 02:00 VIETSUN HARMONY 5.8 117 5338 NAM HẢI - P/S Vi 03:30 VIETSUN HA17,19 Tùng A
6 02:30 02:30 HAIAN EAST 9.6 182.52 18102 TV1 - P/S Hồng A 03:15 HAPAGENT DT,36 Tùng A
7 04:30 04:30 HAIAN ALFA 9.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Thành B 05:15 HAI AN HA35,17,19 Sơn
8 04:30 04:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Tuyến A 05:30 NHAT THANG HC36,44 Sơn
9 06:30 06:30 ZHONG CHUAN 701 5.2 119.54 5813 Eu ĐV 2 - P/S Hưng F 05:15 INDO 689,699 Hồng
10 08:30 08:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến C 09:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 TUYẾN C
11 11:30 11:30 HAI HA 558 3.2 78 1573 TD Ben lam - P/S Đức A ĐỨC THỌ AD = 21.6M
12 11:30 11:30 THEJA 1.7 48 341 TD.Ben Lam - P/S Cường C OCEAN DREAM AD = 15M, HT rời tàu F21
13 12:00 12:00 GAO XIN SHUN DA 5.8 142.9 9997 CV2 - P/S Dũng F VOSA HC34,43
14 16:30 16:30 KAPITAN AFANASYEV 7.8 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Trung D KPB 699,PW
15 16:30 16:30 CAIYUNHE 6.8 182.87 16738 NĐV4 - P/S Anh B NAM DINH VU 699,35
16 18:30 18:30 DONG HO 6.2 119.16 6543 ĐV1 - P/S Đạt C SITC
17 19:00 19:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Đức B D&T 46,54 AD = 22.7M
18 20:00 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV4 - P/S Trường GLS
19 20:30 20:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 VIMC - P/S Quân C VOSA
20 21:00 21:00 ONE SYNERGY 13.1 335.94 140233 HICT2 - P/S (HICT) Hùng B, Đông Đông NORTHFREIGHT LUỒNG 1 CHIỀU
21 21:30 21:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 TD. Thuong ly - P/S Hồng A TRONG TRUNG AD = 22M
22 22:30 22:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Thịnh D&T
23 22:30 22:30 EVER WILL 9.2 172 27145 VIP GP1 - P/S Tuấn B EVERGREEN
24 22:30 22:30 BITUMEN HEIWA 4.7 96.5 3604 Bach Dang - P/S Long C DUC THO
25 22:30 22:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Việt B HAI AN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:30 11/10 00:30 BLUE OCEAN 02 6.2 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hiệu 22:30 D&T HC46,54 Taxi Sơn AD = 21M,HIỆU
2 22:00 11/10 01:30 SEA PATRIS 7.5 176.72 36201 P/S - MPC Việt A 00:30 NHAT THANG DV26,SK Tăng Hiền Tăng Hiền Đ.LÝ XIN C.M PHẢI,VIỆT A
3 01:00 12/10 03:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 P/S - VIMC Hưng A 02:30 VOSA SK,ST Tăng Hiền Tăng Hiền HƯNG A
4 02:00 12/10 05:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - K99 Sơn C 04:30 HAI NAM Tăng Hiền Taxi
5 20:00 11/10 07:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - NĐVA1 Hưng B 06:30 HUNG THINH PHAT SK,ST Tùng A
6 04:30 12/10 07:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Tuân 06:30 D&T CL15,16 Tùng A
7 05:00 12/10 08:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV4 Trọng A 06:15 GLS HC43,44 Tùng A TRỌNG A
8 04:30 12/10 08:30 VU GIA 36 6.1 88.68 2598 P/S - VC Tuyến B 06:30 BAO KHANH HC46 Tùng A AD=18M
9 07:00 12/10 09:30 CAIYUNHE 8.9 182.87 16738 P/S - NĐV4 Hướng 08:30 NAM DINH VU HA35,699 Long
10 07:00 12/10 09:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 P/S - HAI AN Hưng C 08:30 HAI AN HA17,19 Long THAY HAIAN ALFA
11 14:00 11/10 09:30 FS BITUMEN NO.1 6.3 105.5 4620 P/S - EU ĐV2-B4 Ngọc 08:30 DUC THO HA17,19 Long
12 09:00 12/10 11:30 KAPITAN AFANASYEV 7.8 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Anh A 10:30 KPB PW,699,750KW Hồng
13 10:30 12/10 13:30 OCEANUS 9 5.9 99.9 4518 P/S - TOTAL Thành D 12:30 Dong Duong 689,699 THAY HONG JING
14 13:00 12/10 14:30 XIN TAI CANG 12.5 263.23 41482 P/S (HICT) - HTIT3 Hải D Đạt A_Hict CANG HP DT,TUG01
15 13:00 12/10 15:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV1 Tuyến C SITC SK,DV9
16 18:00 10/10 15:30 FENG YI 3 5.5 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Minh 12:30 Dong Duong 679,689 THAY LADY VALENCIA
17 17:00 12/10 18:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Tùng A Hội_Hict HAI VAN H6,V9
18 15:30 12/10 19:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Quang HUNG THINH PHAT SK,ST
19 17:00 12/10 20:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - NAM HẢI Ngọc VIETSUN LINES HA17,19
20 18:30 12/10 20:30 OPEC CAPRI 5.6 96 2861 P/S - Lach Huyen 2 Hưng D OCEAN EXPRESS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 HONG JING 6 99.95 4498 TOTAL - Eu ĐV 2 Đạt B GSP CL15,16/CL15,16 Tùng D hồng POB, thay ZHONG CHUAN 701, ĐẠT B
2 06:30 VIET THUAN 10-05 3.8 119.9 5566 C128 - Lach Huyen 1 Tiên 07:15 EVER INTRACO HA17,19 Hồng POB,B3
3 17:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 T.LÝ - TD. Thuong ly Tùng C TRONG TRUNG HC47 POB
4 18:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 K99 - Bach Dang Thành C HAI NAM pob
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Dũng C Duy Linh Thủy P/S-GT8-P/S
6 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Việt A PHU XUAN Thủy P/S-GT8-P/S