KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - - Nước ròng: 12h40 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 VINH TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN VIỆT TÙNG TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN FORTUNE 5.9 117 5272 Nam Hai - P/S Hướng 01:30 VIETSUN 679,689
2 02:00 02:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV5 - P/S Thành B 03:30 VINAFCO 34,44
3 02:30 02:30 SITC HONGKONG 8.5 145.12 9531 ĐV1 - P/S Tùng C 03:15 SITC SK,DV9
4 02:30 02:30 PACIFIC BEIJING 8.6 147.87 9940 TV5 - P/S Hải D 03:15 Hapagent 43,36
5 02:30 02:30 KOTA RIA 8.4 145.93 9725 NĐV1 - P/S Dũng C 01:15 PIL 17,35
6 04:30 04:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 03:15 D&T 15,16 THƯƠNG
7 04:30 04:30 MINH PHU 26 3.5 119.8 6269 C128 - P/S Trung C 05:30 VIET SEA 679,689
8 06:00 06:00 PHUC THUAN 289 4.02 89.99 3754 ĐTBĐ - P/S Ninh 07:30 DONG TAU BACH DANG POB, tàu thử đường dài, AD: 20.9m, 0936978288
9 06:30 06:30 SKY IRIS 7.6 137.64 9940 TV4 - P/S Thắng, Trung A Trung A Trường_H2 07:15 NHAT THANG 36,43
10 07:15 07:15 KN 301. 2.1 41 480 DAP - P/S Tuyến B 07:15 X46 AD: 18.5m, 0368821881
11 11:00 11:00 COSCO PORTUGAL 10.5 366 154592 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Hải D Hải D NORTHERN 99,62,66,A8 PHƯƠNG Luồng 1 chiều
12 12:30 12:30 VIET THUAN 11-05 4 119.9 5566 C128 - P/S Tiên EVER INTRACO 679,689 TÙNG A
13 12:30 12:30 EVER CLEAR 7.7 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Trọng A TRỌNG B_H1 evergreen HA17,19,35 TÙNG A
14 12:30 12:30 EVER COMPOSE 8.2 171.98 18658 NHĐV2 - P/S Tình, Trung A Trung A Sơn C_H1 EVERGREEN DV9,6 TÙNG A
15 14:30 14:30 MSC TARA III 8.3 199.93 27227 NĐV1 - P/S Quân B Tuân_NH NAM ĐINH VU 35,PW PHƯƠNG
16 14:30 14:30 HONG RUN 18 5.9 120.99 4820 VIMC - P/S Minh VIET LONG SK,ST PHƯƠNG MINH
17 18:00 18:00 JIN RUN 988 3.6 98 2905 LHTS - P/S Đức B AGE LINE AD=23M
18 18:00 18:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Cường D GLS 45,43
19 18:30 18:30 SITC GUANGXI 8.3 171.9 17119 NĐV3 - P/S Tuyên SITC DV26,HA35
20 20:30 20:30 WAN HAI 352 9.5 203.5 30519 NĐV4 - P/S Long A CAT TUONG
21 20:30 20:30 LALIT BHUM 8.3 172 18341 NĐV7 - P/S Bảy NAM DINH VU
22 22:30 22:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 HAI AN - P/S Hưng B HAI AN QUÂN B
23 22:30 22:30 MACSTAR HAI PHONG 4.8 90.09 2998 NHĐV1 - P/S Tuyến C Macstar
24 22:30 22:30 EVER CLEVER 8.8 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Tùng A evergreen
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 11/05 00:30 TRAN MINH 36 6 92.2 2973 P/S - TD.Việt Ý Hùng B 22:30 TRAN MINH AD: 20m
2 23:00 11/05 01:30 LALIT BHUM 7.6 172 18341 P/S - NĐV7 Hội 00:30 NAM ĐINH VU 35,TP02
3 23:00 11/05 01:30 EVER CLEAR 8.5 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Khánh Cường D - H1 00:30 EVERGREEN 17,19,35 Cập nhờ cảng NHĐV 40m cầu
4 23:00 11/05 01:30 PEARL RIVER BRIDGE 9.2 172 17211 P/S - TV2 Thành C 00:30 NORTHFREIGHT K1,36
5 23:00 11/05 01:30 WAN HAI 352 9.7 203.5 30519 P/S - NĐV4 Bình A Thịnh_NH 00:30 CAT TUONG PW,699,TP03
6 22:00 11/05 02:00 TRUONG AN 125 4.6 88.48 2634 P/S - TD.DT Dong do Hưng D 00:30 TRUONG AN HƯNG D
7 00:30 12/05 03:30 HONG RUN 18 6.66 120.99 4820 P/S - VIMC Đạt C 02:30 VIET LONG SK,ST ĐẠT C
8 00:00 12/05 03:30 GREAT AGILITY 7.87 179.95 25711 P/S - MPC Hồng A 02:30 Pacific 26,DV9 TL
9 01:00 12/05 03:30 MSC TARA III 10 199.93 27227 P/S - NĐV1 Đạt A 02:30 NAM ĐINH VU 35,PW thay KOTA RIA
10 01:00 12/05 04:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV5 Hưng A 02:15 GLS 45,44 thay VINAFCO 26
11 19:00 09/05 05:30 VIET THUAN 11-03 7 119.9 5566 P/S - C128 Anh B EVERGREEN 17,19 thay MINH PHU 26
12 02:00 12/05 05:30 SITC GUANGXI 9.6 171.9 17119 P/S - NĐV3 Trí 04:30 SITC 26,35
13 18:00 11/05 05:30 ALL MARINE 09 5.5 84.24 1992 P/S - K99 Tuấn B 04:30 TRONG TRUNG HA17
14 07:00 12/05 10:00 SUNNY KALMIA 7.9 137.6 9940 P/S - GP1 Sơn A 08:15 KMTC ST,SK HIỀN
15 03:00 15/05 11:30 ERA STAR 5.5 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Long B Tuấn C_H3 10:30 INDO 689,699 PHƯƠNG
16 14:30 PHUC THUAN 289 4.02 92.05 2758 P/S - ĐTBĐ Ninh DONG TAU BACH DANG POB, tàu thử đường dài, AD: 20.9m,CHIẾN CV XB NEO LH1 CHỜ LUỒNG 1 CHIỀU
17 14:30 KN 301. 2.1 41 480 P/S - X46 Tuyến B X46 KHU B, AD: 18.5m
18 13:00 12/05 15:30 GLORY SHANGHAI 7.7 141 9952 P/S - NĐV1 Đạt B NAM ĐINH VU 699,PW THAY MSC TARA III
19 14:30 12/05 17:30 STARSHIP TAURUS 8 172.12 18064 P/S - VIP GP1 Bảy VOSA DV6,9 THAY EVER CLEAR
20 14:00 12/05 17:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - NAM VINH Hưng E DUC THO 679,689
21 17:00 12/05 18:30 CMA CGM TITAN 10.2 363.61 131332 P/S - HHIT6 Vinh, Dũng C Dũng C NAM ĐINH VU ST1,SUN2,SF2,ST2 Luồng 1 chiều
22 14:00 12/05 18:30 HAI NAM 61 4.8 79.5 1599 P/S - T. LY Duân HAI NAM AD: 21m
23 15:00 12/05 19:30 VAST OCEAN 6.9 114.62 4924 P/S - DAP Hưng C Huy_H3 DUC THO 17,19
24 13:30 12/05 19:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Sơn B D&T 15,16
25 17:00 11/05 19:30 NAGOYA TRADER 8 145.12 9524 P/S - TV5 Long C Hapagent 43,36 THAY PACIFIC BEIJING
26 17:00 12/05 19:30 CA OSAKA 8.9 147.9 9984 P/S - NĐV3 Nam NHAT THANG 699,PW THAY SITC GUANGXI
27 15:00 12/05 20:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV5 Hiếu VOSCO 44,45 THAY PHUC KHANH
28 16:00 12/05 20:30 CONG THANH 09 5.4 79.98 2558 P/S - NAM NINH Việt B QUOC TE XANH AD=17M
29 18:00 12/05 21:30 SINAR SUNDA 8.3 172 20441 P/S - TV1 Dinh HOI AN
30 21:00 12/05 23:30 PACIFIC GRACE 7.4 144.8 9352 P/S - NĐV7 Đức B NAM DINH VU THAY LALIT BHUM
31 21:00 12/05 23:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC Việt A vsico HỘI
32 21:00 12/05 23:30 JY BONITO 9.8 191.45 17751 P/S - NĐV4 Tuyên NHAT THANG THAY WAN HAI 352
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Vi Duy Linh