KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 00h03 2m6 Nước ròng: 15h04 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 TRUONG AN 125 4.7 88.48 2634 TD Dong Do - P/S Linh 01:30 TRUONG AN Sơn
2 02:00 02:00 STR BRAVE 6.1 179.9 20767 ĐX - P/S Trung C 03:30 AGE LINE DX1,689,PW T.Anh
3 02:30 02:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.3 172 17211 TV2 - P/S Thịnh 03:15 NORTHFREIGHT K1,36 T.Anh
4 02:30 02:30 ERA STAR 5 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Hưng B 03:15 Dong Duong 689,699 T.Anh
5 02:30 02:30 KOREA VISION 4.4 97 3872 TOTAL - P/S Định GSP Sơn
6 02:30 02:30 GREAT AGILITY 8.6 179.95 25711 MPC - P/S Việt A Pacific T.Anh
7 04:00 04:00 XING ZHONG HAI 3.6 115.8 5975 CV3 - P/S Trí 01:30 BIEN XANH 44,34 long
8 04:30 04:30 VIET THUAN 11-03 4.2 119.9 5566 C128 HQ - P/S Khánh 03:15 EVER INTRACO HA17,19 long
9 04:30 04:30 CA OSAKA 7.7 147.9 9984 NĐV3 - P/S Thành B 05:15 NHAT THANG 699,PW long
10 06:00 06:00 SUNNY KALMIA 7.2 137.6 9940 GP1 - P/S Đạt A 07:30 KMTC SK,ST T.Anh
11 08:00 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Dũng F 09:30 VOSCO 34,44 Tiến
12 08:30 08:30 GLORY SHANGHAI 6.9 141 9952 NĐV1 - P/S Thắng, Vinh Vinh Thành D_H2 09:15 NAM DINH VU HA17,19 Tiến
13 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Sơn C Tuấn C_H3 09:15 D&T CL15,16 Tiến
14 12:30 12:30 PACIFIC GRACE 8.6 144.8 9352 NĐV7 - P/S Hưng B Trường_H2 NAM DINH VU HA17,19
15 12:30 12:30 ALL MARINE 09 4 84.24 1992 K99 - P/S Duân TRONG TRUNG
16 12:30 12:30 NAGOYA TRADER 8.5 145.12 9524 TV - P/S Việt B CANG HP
17 14:30 14:30 CMA CGM TITAN 10 363.61 131332 HHIT6 - P/S (HICT) Trung B, Dũng C Dũng C NAM DINH VU ST1,SUN2,SF2,ST2 Hồng LUỒNG 1 CHIỀU
18 16:30 16:30 JY BONITO 7.6 191.45 17751 NĐV4 - P/S Anh B NHAT THANG 699,PW,1223HP Thuỷ
19 17:30 17:30 DA NANG GAS 5.2 99.9 4306 BG - P/S Định GSP Hồng
20 18:00 18:00 PHUC HUNG 6.7 112.5 4914 CV4 - P/S 19:30 GLS 43,45 Hồng
21 18:30 18:30 IPANEMA 7 179.7 21265 NHĐV2 - P/S Quân B Tuân_NH 19:15 KPB 699,PW Hiếu
22 18:30 18:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 6.7 171.95 18490 TV3 - P/S Hoàng A 19:15 SG SHIP DT,36 Hiếu
23 18:30 18:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Thương 19:15 DUC THO 679,689 Hiếu
24 18:30 18:30 STARSHIP TAURUS 7.8 172.12 18064 VIP GP1 - P/S Đức A 19:15 VOSA DV6,9 Hiếu
25 20:00 20:00 VIETSUN DYNAMIC 6.1 117 5315 NAM HẢI - P/S Trí 21:30 VIETSUN HA17,19 Thuỷ
26 20:30 20:30 VAST OCEAN 4.8 114.62 4924 DAP - P/S Đức B 21:15 DUC THO 17,19 Hồng
27 20:30 20:30 SITC SHENGDE 8.5 171.9 18820 NĐV1 - P/S Việt A 21:15 SITC 26,35 Hồng
28 20:30 20:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Cường D 21:15 HAI LINH HA17,19 Hồng
29 21:00 21:00 YM MOVEMENT 12.5 293.18 71821 HICT - P/S (HICT) Hùng B GP Thuỷ
30 22:30 22:30 SINAR SUNDA 8.5 172 20441 TV1 - P/S Long A 23:15 HOI AN K1,43,1341HP Hiếu
31 22:30 22:30 NEW VISION 9 184.025 16174 PTSC - P/S Tuyên 23:15 VSICO 16,35 Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 12/05 00:30 YM MOVEMENT 11 293.18 71821 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B GREENPORT 99,62,66 Sơn Sơn
2 01:00 06/05 01:30 OCEANIC ETHER 5.9 99.9 4698 P/S - Eu ĐV 1 Hòa 00:30 D&T 15,16 Sơn Hiếu
3 02:30 12/05 01:30 HAI LINH 02 8.4 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng F 00:30 HAI LINH HA16,19 Sơn Hiếu
4 22:00 12/05 02:30 THANH DAT 628 5.8 79.9 2769 P/S - TD.Việt Ý Đạt C Huy_H3 00:30 VINH HIEN Sơn Hiếu ad = 15m
5 01:00 13/05 02:30 ULSAN 12.4 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Hướng HAI VAN SUN1,SUN2 T.Anh T.Anh
6 01:00 13/05 03:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 8.8 171.95 18490 P/S - TV3 Trung D 02:30 SAI GON SHIP K1,43,1000KW T.Anh Sơn
7 09:00 10/05 04:00 MAKARIOS 7.1 119.99 6803 P/S - ĐX Hưng A 02:30 DUC THO DX1,679 T.Anh Sơn Thay STR BRAVE???
8 03:00 13/05 05:30 YM HEIGHTS 8.1 168.8 15167 P/S - NĐV2 Tuyến B 04:30 NAM DINH VU 689,PW Long Long
9 02:00 13/05 05:30 BIENDONG MARINER 8.3 149.5 9503 P/S - VIMC Dũng C 04:30 VOSA SK,ST Long Long
10 03:00 13/05 06:00 PHUC HUNG 6.6 112.5 4914 P/S - CV4 Hưng E 04:15 GLS 44,34 Long Long
11 05:00 13/05 08:00 BAO HONG 18 6.75 119.9 6434 P/S - CV2 Minh 06:30 BIEN XANH HC45,44 Long
12 05:00 13/05 08:00 VIETSUN DYNAMIC 7.1 117 5315 P/S - Nam Hai Quang 06:15 VIETSUN 17,19 Long
13 07:00 13/05 08:30 MSC COLETTE III 9.6 210.92 32284 P/S (HICT) - HTIT4 Long B Nam_NH NAM DINH VU DT,K1 Tiến
14 09:00 13/05 11:30 SITC SHENGDE 8.4 171.9 18820 P/S - NĐV1 Trọng A 10:30 SITC 26,35 Tùng D Thay GLORY SHANGHAI
15 11:00 13/05 12:30 ONE SINGAPORE 10 335.94 140223 P/S (HICT) - HICT2 Đông, Sơn A Sơn A NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 Cảng y/c cập mạn phải, Luồng 1 chiều
16 11:00 13/05 13:30 IPANEMA 7 179.7 21265 P/S - NHĐV2 Tình, Vinh Vinh Đạt B_NH 12:30 KPB 699,PW
17 13:00 13/05 14:30 MSC SPARKLE III 8.6 199.93 27104 P/S (HICT) - HTIT Dinh Tùng C_NH NAM DINH VU Hồng
18 13:00 13/05 15:30 MILD WALTZ 7.8 147.9 9994 P/S - NĐV7 Tuấn B NAM DINH VU 679,699 Taxi Thay Pacific Grace
19 17:00 13/05 18:30 CMA CGM VIRGINIA 10 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Tùng A NAM DINH VU ST1,SUN2,ST2 Hiếu Thay CGA CGM Titan
20 16:30 13/05 19:30 ROYAL 226 6.6 106.22 3683 P/S - PETEC Bảy 18:30 TRONG TRUNG HA17,19
21 17:00 13/05 19:30 ARNEBORG 6 143 11864 P/S - MPC Tuyến C 18:30 THORESEN DV9,26 Y/C cập mạn phải
22 17:00 13/05 19:30 DONG HO 8.4 119.16 6543 P/S - ĐV2 Hiếu 18:30 SITC SK,DV9
23 16:30 13/05 20:00 TRUONG SA 126 3 94.98 2518 P/S - TD.ĐTNT Long C 18:30 BINH MINH AD = 17.5M, order?
24 07:00 13/05 20:30 VP ASPHALT2 4.6 98 3118 P/S - T.LÝ Trọng B 18:30 VIPCO HC54,47 AD = 23.1M, Thay Hainam 61
25 13:45 13/05 20:30 TMT 11 5.6 79.9 2805 P/S - TD.Việt Ý Hưng F 18:30 TMT AD = 18M
26 11:00 13/05 21:30 VIET THUAN 12-05 8.5 116.8 6133 P/S - C128 HQ Tiên 20:30 VTQT EVERGREEN 679,689 B3
27 19:00 13/05 21:30 YM HARMONY 8.5 168 15167 P/S - NĐV1 Vi 20:30 NAM DINH VU 689,PW Thay SITC Shengde
28 21:00 13/05 23:30 PRIME FORTUNE 8.5 129.98 9291 P/S - Eu ĐV 2 22:30 INDO 689,699 Hoàng A
29 21:00 13/05 23:30 SITC YANTAI 8.5 143.2 9734 P/S - ĐV1 Quân B 22:30 SITC SK,DV9
30 20:00 13/05 23:59 PEACE GLORY 7.8 119.88 9914 P/S - CV3 Hoàng A 22:15 VOSA HC34,45 Đức A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 DA NANG GAS 5.2 99.9 4306 Eu ĐV 2 - BG Ninh 01:15 GSP 15,16 Sơn T.Anh POB
2 13:00 HAI NAM 61 3.5 79.5 1599 T.LÝ - Ben Lam Hưng C Huy_H3 HAI NAM POB, AD = 21M
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Sơn B Duy Linh T.Anh