KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23H24 2M9 Nước ròng: 11H17 1M0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B PHƯƠNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: TIÊN T2
T3
P.QLPT TUẤN TÙNG TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CONSERO 7.2 145.99 9972 NĐV4 - P/S Trí 01:15 NAM DINH VU 689,699 HIỂN
2 02:00 02:00 VIETSUN RELIANCE 6 125.98 7291 Nam Hai - P/S Thành B 03:30 VIETSUN LINES 17,19 HIỂN
3 02:30 02:30 VIET THUAN 075-01 3.6 98.8 3554 C128 - P/S Cường D 03:15 EVER INTRACO 17,19 TÙNG D B2
4 04:30 04:30 HONG JING 4.8 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Sơn C 03:15 GSP 15,16 TÙNG D
5 04:30 04:30 PRIDE PACIFIC 6.6 147 12545 NĐV7 - P/S Dũng C 05:15 NHAT THANG 699,PW TÙNG D DŨNG C
6 05:00 05:00 XIN FENG HAI 5.3 98 2930 VC - P/S Long B Tuấn C_H3 07:30 TRACO 28,46 TÙNG A AD=22.7M,B4,HIỆU
7 06:30 06:30 SAN FELIX 12 299.9 97367 HHIT5 - P/S (HICT) Sơn A, Trung C Trung C HAI VAN SF2,SUN2,SUN2,ST1 HIỂN LUỒNG 1 CHIỀU
8 10:30 10:30 SITC QINGDAO 8.2 143.9 9977 ĐV2 - P/S Quân B 11:15 SITC 689,HA19 HỒNG
9 10:30 10:30 M. ATLAS 7 136.8 9687 ĐV1 - P/S Dũng F 11:15 SITC SK,DV9 HỒNG
10 12:30 12:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Long C Huy_H3 TRONG TRUNG 17,19 PHƯƠNG
11 13:00 13:00 HMM GARAM 12.7 365.16 152003 HICT - P/S (HICT) Tình, Việt A Việt A NAM DINH VU 99,66,62,SUN1 TĂNG HIỀN LUỒNG 1 CHIỀU
12 16:30 16:30 EVER PEARL 7.7 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Long A EVERGREEN DV6,9 HIẾU
13 16:30 16:30 KOTA NEKAD 8.8 179.7 20902 NĐV1 - P/S Dũng E, Trung B Trung B Trọng A_NH PIL 699,35 HIẾU
14 18:30 18:30 PUSAN C 11.2 336.67 108069 HTIT4 - P/S (HICT) Thắng, Tuyên Tuyên NAM DINH VU SUN1,SUN2,SF2,ST1 SƠN LUỒNG 1 CHIỀU
15 19:00 19:00 THANG LOI 888 3 79.88 2756 VC - P/S Thuần 21:30 THANG LOI HIẾU HL6 ad = 17m
16 20:30 20:30 HAIAN BETA 7.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Hùng B 21:15 HAI AN
17 21:30 21:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T.LÝ - P/S Định 23:30 TRONG TRUNG 46 HIẾU AD=22.1M
18 22:00 22:00 JIN RUN 988 3.6 98 2905 LHTS - P/S Ngọc 23:30 AGE LINE B2, AD: 23m
19 22:30 22:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 VIMC - P/S Sơn B 23:15 VOSA SK,ST
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 10/05 02:00 STR BRAVE 8.1 179.9 20767 P/S - ĐX Tùng C_NH 00:15 Age DX1,689,PW HIỂN JANESIA ASPHALT IV
2 00:30 11/05 04:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 P/S - CV5 Đạt B 02:15 VINAFCO 44,34 HIỂN
3 03:00 11/05 05:30 VIMC PIONEER 7.6 120.84 6875 P/S - VIMC Vi 04:30 VOSA SK,ST TÙNG D
4 03:00 11/05 05:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - NĐV4 Việt B 04:30 Macstar 679,689 TÙNG D THAY CONSERO
5 05:00 11/05 07:30 PACIFIC BEIJING 8.3 147.87 9940 P/S - TV5 Hiếu 06:30 HAPAGENT 43,36 PHƯƠNG
6 09:00 11/05 10:30 PUSAN C 10.7 336.67 108069 P/S (HICT) - HTIT4 Đông, Dũng C Dũng C NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN2 HỒNG TÙNG A LUỒNG 1 CHIỀU
7 09:00 11/05 12:00 VIETSUN FORTUNE 6.2 117 5272 P/S - Nam Hai Bình A, Trung B Trung B Duân H2 10:15 VIETSUN 679,689 HỒNG HỒNG THAY VIETSUN RELIANCE
8 01:12 10/05 13:30 PHU DAT 16 6 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Hưng B Thành D_H2 12:30 D&T 15,16 TĂNG HIỀN PHƯƠNG THAY LADY LINN
9 11:00 11/05 13:30 SKY IRIS 8 137.64 9940 P/S - TV4 Dinh 12:30 NHAT THANG 36,43 TĂNG HIỀN PHƯƠNG
10 11:00 11/05 14:00 XING ZHONG HAI 7.2 115.8 5975 P/S - CV3 Bảy 12:15 BLUE OCEAN 44,45 TĂNG HIỀN TĂNG HIỀN
11 15:00 11/05 16:30 COSCO PORTUGAL 10.9 366 154592 P/S (HICT) - HICT1 Trung A, Quân B Quân B TC-HICT 99,66,62,A8 HỒNG HIẾU LUỒNG 1 CHIỀU, thay HHM Garam
12 21:00 08/05 17:30 VIET THUAN 11-05 7 119.9 5566 P/S - C128 Sơn C EVER INTRACO 679,689 HỒNG THUỶ B2
13 16:30 11/05 19:30 KOTA RIA 8.4 145.93 9725 P/S - NĐV1 Hoàng A PIL THUỶ SƠN TN ??, Thay Kota Nekad
14 17:00 11/05 19:30 SITC HONGKONG 8.7 145.12 9531 P/S - ĐV1 Tuyến C SITC THUỶ SƠN
15 16:00 11/05 20:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.ĐTNT Ngọc 18:30 BINH MINH THUỶ HIẾU 02h chờ đợi
16 21:00 11/05 23:30 EVER CLEVER 9.5 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Linh TRỌNG B_H1 22:30 EVERGREEN THUỶ Thay Ever Pearl
17 19:00 11/05 23:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 P/S - HAI AN Đức B Hưng E - H1 22:30 HAI AN THUỶ thay HAIAN BETA
18 21:00 11/05 23:30 EVER COMPOSE 9.4 171.98 18658 P/S - NHĐV2 Tùng A Hưng F - H1 22:30 EVERGREEN DV9,6 THUỶ
19 10:00 11/05 23:59 GIA LINH 268 8.2 109.9 5680 P/S - LHTS Tuyến A BIEN VIET THUỶ B3, ad = 17m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 LADY LINN 5 98 3435 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Hưng C 09:15 OCEAN EXPRESS 15,16 TÙNG A TĂNG HIỀN POB,RA BG NEO CHỜ LUỒNG 1 CHIỀU
2 12:30 MACSTAR HAI PHONG 5.4 90.09 2998 NĐV4 - NHĐV1 Hội MACSTAR 689,699/PW,689 PHƯƠNG PHƯƠNG
3 20:00 WIN STAR 6.2 95.8 2994 BG - VC Quang 20:30 AGE LINE POB, Y/C cập mạn phải, AD: 22.2m
4 23:00 CUONG THINH 36 5.4 88.95 2294 TD.ĐT THỊNH LONG NĐ - P/S (NĐ) Bình B Minh-H1 CUONG THINH TRẦN TUẤN BÌNH, HT hạng I, 0904.385.907
5 23:30 DA NANG GAS 5.3 99.9 4306 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Đạt C GSP POB
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Đức A Duy Linh