KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 3m2 Nước ròng: 06h00 0m8

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2 LONG
T3
P.QLPT Tuấn Anh Việt Tùng Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 TEOS 5.5 100.6 4086 ĐX - P/S Đông 01:30 VOSA 679,DX1 Long A Kiên
2 00:30 00:30 BRIGHT COSMOS 6 171.9 20341 TV2 - P/S Hồng A 01:15 SG SHIP DT.36,1000 Long A Kiên
3 01:00 01:00 YM TIPTOP 12.8 332 115761 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Sơn A Sơn A GREEN PORT TC99,86,66,A8 Tùng D Kiên B1, LUỒNG 1 CHIỀU
4 03:30 03:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 BG - P/S Thương D&T Long A Kiên Thương
5 06:30 06:30 SKY HOPE 7.3 145.71 9742 TV5 - P/S Bảy 07:15 NHAT THANG Phương
6 06:30 06:30 BIENDONG FORTUNE 7.4 124.8 5725 VIMC Dinh Vu - P/S Đạt A 07:15 VOSA SK,ST Tùng D Đạt A
7 06:30 06:30 MU DAN YUAN 4.5 110.8 4830 Eu ĐV 2 - P/S Trí 07:15 INDO 689,699 Tùng D Trí
8 06:30 06:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO RỜI MẠN VIETDRAGON 68
9 07:00 07:00 SEASPAN OSAKA 9.8 268.4 46444 HICT - P/S Khoa Anh A NORFREIGHT TC99,86 Long A B2
10 09:30 09:30 KN 273 3.4 56.8 750 X46 - P/S Tùng C HAI LONG Tàu công vụ,tàu hủy kh, ht đã lên tàu
11 09:30 09:30 KN 376 3.4 56.8 750 X46 - P/S Hưng E HAI LONG Tàu công vụ
12 10:30 10:30 SITC LIANYUNGANG 7.9 143 9734 ĐV2 - P/S Tuyến A SITC SK,ST
13 12:30 12:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Trọng B THILOGI 689,699
14 12:30 12:30 ETOILE 8 210.07 26836 NĐV2 - P/S Hùng B NAM DINH VU PW,HA35
15 12:30 12:30 ULTIMA 8 141 9568 TV3 - P/S Quân B TS LINES HC36,44
16 14:00 14:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV4 - P/S Đức A Đạt C_H2 VOSCO
17 14:30 14:30 MILD CHORUS 7.8 147.9 9994 NĐV1 - P/S Dinh GEMADEPT 689,HA17
18 14:30 14:30 DONG HO. 8.5 119.6 6543 HAI AN - P/S Hiếu HAI AN HA17,35 HIẾU
19 16:00 16:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Long C 17:30 VINAFCO HC34,45
20 18:00 18:00 TRUONG NGUYEN 08 5.2 88.95 2294 TD.ĐTNT - P/S Đức B 19:30 QTE EVERGREEN
21 18:30 18:30 PRIDE PACIFIC 9.5 147 12545 NĐV4 - P/S Dũng C 19:15 GEMADEPT
22 20:00 20:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Quang Tiên_H2 21:30 VIETSUN LINES HA17,19
23 20:00 20:00 MU DAN YUAN 4.4 110.8 4830 ĐÀI HẢI - P/S Hưng B 21:30 INDO 679,689
24 20:30 20:30 VINASHIN EXPRESS 01 6.7 184.1 16174 MPC - P/S 21:15 NOW STAR PW,TP3
25 22:00 22:00 JIN DONG 6 4.7 96.9 2972 LHTS - P/S Trung C 23:30 TRACO 679,689
26 22:30 22:30 ACCORD 4.8 112 5367 DAP - P/S Ngọc 23:15 MINH LONG NGỌC
27 22:30 22:30 TAN CANG GLORY 7.5 133.6 6474 C128 HQ - P/S Thành B 23:15 Tan Cang
28 23:00 23:00 MSC CHERYL 3 11.1 207.4 25630 HICT - P/S (HICT) Đông GEMADEPT ĐÔNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 11/04 01:30 VIETSUN DYNAMIC 6.6 117 5315 P/S - ĐV1 Khánh 00:30 VIETSUN LINES ST,SK Thủy Tùng D
2 03:00 12/04 04:30 MSC CHERYL 3 10.9 207.4 25630 P/S (HICT) - HICT Linh NAM DINH VU TC99,A8 Thủy Long A B1, THAY YM TIPTOP
3 05:50 10/04 07:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO CM VIETDRAGON 68
4 06:30 12/04 09:30 GOLDEN SUNNY HANA 6.4 91.4 2990 P/S - Eu ĐV 2 Long B 08:30 DUC THO HA17,19 Kiên THAY MU DAN YUAN
5 06:30 12/04 09:30 TAN CANG GLORY 5.5 133.6 6474 P/S - C128 Thành C 08:30 TAN CANG 689,699 Kiên B3
6 06:00 12/04 10:00 TROPICAL ORCHID 6.6 119.52 9952 P/S - CV1 Tuân 08:15 VIETFRACHT HC34,45 Kiên
7 04:00 12/04 10:00 ASIA STAR 6.2 96.9 2988 P/S - C3 Vi 08:15 S&A HC47,54 Kiên
8 09:00 12/04 10:30 WAN HAI 508 11.7 268.8 42894 P/S (HICT) - HICT Tình Hướng WAN HAI TC99,66 Phương B2, THAY SEASPAN OSAKA
9 06:00 12/04 10:30 HUY HOANG 666 2.1 98.75 2789 P/S - Ben Lam Hưng A 08:30 QUOC TE XANH Kiên AD = 12M
10 11:00 12/04 13:30 TS KOBE 8.5 141.93 9775 P/S - NHĐV2 Trọng A Ninh_H2 12:30 TS LINES 689,699 Phương
11 11:00 12/04 14:00 MU DAN YUAN 4.5 110.8 4830 P/S - Dai Hai Hội 12:15 INDO 689,699 Phương
12 09:30 12/04 14:00 GRAND BLUE 7.8 119 9004 P/S - ĐX Dũng D 12:15 VOSA 679,DX1 Phương Dũng D, THAY TEOS
13 10:30 12/04 14:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Nam GSP HC46,28 Phương Nam, ad = 22.8m,02h chờ đợi
14 13:00 12/04 15:30 STRAITS CITY 9 141.9 9587 P/S - NamĐV1 Tuyến A NHAT THANG 689,PW Thay M.Chorus
15 12:00 12/04 16:00 KN 376 3.4 56.8 750 P/S - X46 Hưng E HAI LONG Tàu công vụ
16 15:00 12/04 17:30 EVER CERTAIN 9 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Hòa 16:30 EVERGREEN DV6,9,970KW
17 15:00 12/04 17:30 ASL TAIPEI 8.5 171.9 18724 P/S - NamĐV2 Quân B 16:30 NHAT THANG PW,689,1360HP Thay Etoile
18 15:00 12/04 17:30 CNC SATURN 8.6 172 18652 P/S - TV2 Trung D 16:30 Hapagent DT,36,1010KW HÙNG B
19 01:30 12/04 17:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Cường D 16:30 D&T HA17,19
20 10:30 12/04 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 P/S - GP2 Trung A 16:15 TRANSIMEX SK,ST
21 17:00 12/04 19:30 PACIFIC BEIJING 8.7 147.87 9940 P/S - TV5 Thịnh 18:30 Hapagent HC36,44
22 15:00 12/04 19:30 HAIAN LINK 8.8 147 12559 P/S - HAI AN Thắng 18:30 HAI AN HA17,19 Thay Dong Ho
23 17:00 12/04 19:30 NUUK MAERSK 8.2 172 26255 P/S - TV1 Bình A 18:30 SG SHIP DT,44,1100KW TÙNG A
24 16:30 12/04 20:00 HUAYANG ROSE 8.8 199.9 36415 P/S - C6 Vinh 18:15 AGE LINES K1,HC45 C5+6
25 19:00 12/04 21:30 SITC MOJI 8.2 143.2 9734 P/S - ĐV2 Cường B 20:30 SITC SK,ST
26 19:00 12/04 21:30 WAN HAI 102 7.3 144.1 9834 P/S - TV4 Thành C 20:30 WAN HAI HC36,44,1088HP
27 17:30 12/04 22:00 ATLANTIC OCEAN 6.86 113 4813 P/S - CV4 Tuấn B 20:15 GLS HC34,45 Thay F.Freighter, 02H CHỜ ĐỢI
28 18:30 12/04 22:00 ZHE HAI 526 8.6 189.99 33147 P/S - C7 Việt A 20:15 AGE LINES K1,HC45
29 21:00 12/04 23:30 MAKHA BHUM 8.4 172 18341 P/S - NamĐV3 Dũng C 22:30 NAM DINH VU
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 VIETSUN DYNAMIC 5 117 5315 ĐV1 - NAM HẢI Tuyến B Hưng D_ H2 VIETSUN SK,ST Tùng D POB
2 09:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 T.LÝ - Ben Lam Dũng F HAI NAM Long A DŨNG F, POB, AD: 19m
3 13:00 VIET THUAN 10 3.3 79.9 3260 TD.Việt Ý - ĐTFR Tuyến C QTE EVERGREEN ad = 22m
4 15:30 AN BINH PHAT 88 5.6 106.18 3621 HAI THINH (NĐ). - P/S (NĐ) Duân AN BINH PHAT NGUYỄN THẾ DUÂN- HT Hạng III