KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h14 3m0 Nước ròng: 02h49 1m1

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HOA HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG CÔNG HƯNG T2
T3
P.QLPT VIỆT TÙNG TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN CONFIDENT 5.2 117 5316 Nam Hai - P/S Đức A 01:30 VIETSUN HA17,19 Tùng D
2 00:30 00:30 SITC SHANGHAI 7 171.99 17119 TV1 - P/S Việt A 01:15 SITC DV6,9 Tiến
3 02:00 02:00 HEUNG-A AKITA 7.7 141 9998 GP2 - P/S Dinh Định_H2 03:30 GP SK,ST Hiếu
4 04:30 04:30 SUNNY LAUREL 7.3 137.7 9870 TV5 - P/S Linh 05:15 DONG NUOC VANG HC36,43 Tiến
5 04:30 04:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Thương 05:15 D&T HA17,19 Tiến
6 06:30 06:30 DONG FANG FU 7.4 161.85 13199 NHĐV1 - P/S Long B Đạt C_H2 07:15 ORIMAS DV6,9 Tuấn Anh
7 08:30 08:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Trung A DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
8 08:30 08:30 MILD JAZZ 7.5 147.9 9994 NĐV3 - P/S Cường C 09:15 GMD HA17,19 Tuấn Anh CƯỜNG C
9 10:30 10:30 PRIME. 8.3 145 9858 PTSC - P/S Hòa Hưng C_H2 11:15 VSICO HA17,19
10 12:30 12:30 WHITE DRAGON 8.7 171.99 17225 ĐV2 - P/S Đạt B SITC
11 12:30 12:30 CAI YUN HE 7.9 182.87 16738 NamĐV2 - P/S Dũng D NAM DINH VU
12 14:30 14:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến C GSP CL15,18 Long A
13 15:00 15:00 VU GIA 15 2.8 89.8 2223 Ben Lam - P/S Hưng F QUOC TE XANH Sơn Long A P12 HƯNG F, ad = 18m
14 15:00 15:00 THAI HA 8888 3.2 105.17 2620 TD.Vat Cach - P/S Tuyến A THAI HA Sơn Long A P12 AD = 19M, Phí HT ck c.Như, order??
15 16:30 16:30 HARRIER 7.8 148 9971 NamĐV1 - P/S Việt B GMD HA17,19 Thủy Long A
16 16:30 16:30 HAIAN CITY 9.1 171.99 17280 HAI AN - P/S Thành C HAI AN HA19,35 Thủy Long A
17 18:30 18:30 HS BUSAN 6.4 142.7 9522 NamĐV4 - P/S Trung C Tiên_H2 NHAT THANG 689,699 Kiên
18 18:30 18:30 VIET THUAN 56 3.6 106.16 3898 C128 HQ - P/S Anh B Vietsea DX1,679 Kiên
19 19:00 19:00 THANG LOI 89 3.2 84.99 2270 TD.Việt Ý - P/S Hiếu THANG LOI Phương P8 ad = 17m
20 22:30 22:30 KOTA RAKYAT 8.1 146 9725 NamĐV3 - P/S PIL HA17,35
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 10/04 00:30 YM TIPTOP 12.2 332 115761 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Tuyên Tuyên GP TC99,86,66 Hiếu Tiến B1, Luồng 1 chiều
2 23:00 10/04 02:00 OCEAN STAR 9 6 96.9 2994 P/S - LHTS 2 Duân Blue Ocean 679,689 Hiếu Hiếu
3 05:00 11/04 07:30 BIENDONG FORTUNE 7.2 124.8 5725 P/S - VIMC Hiếu 06:30 VOSA SK,ST Hiếu Mạnh
4 07:00 11/04 08:30 SEASPAN OSAKA 12 268.4 46444 P/S (HICT) - HICT Dũng B Dũng E NORTHFREIGHT TC99,86 Mạnh Tuấn Anh B2
5 11:00 10/04 09:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trung A DUC THO Mạnh Cập mạn VIET DRAGON 68
6 01:30 11/04 09:30 ACCORD 7.7 105.29 5367 P/S - DAP Vinh 08:30 MINH LONG CL15,18 Mạnh P8
7 18:00 09/04 09:30 MU DAN YUAN 5.7 110.8 4830 P/S - Eu ĐV 2 Trọng B INDO 689,699 Mạnh Thay GAS EMPEROR
8 06:00 11/04 10:30 HAI NAM 67 5.2 79.5 1599 P/S - T.LÝ Thịnh 08:15 HAI NAM Mạnh THỊNH, ad = 19m
9 09:00 11/04 11:30 KOTA RAKYAT 8.3 146 9725 P/S - NĐV3 Trung B 10:30 PIL HA17,35 Tùng A TRUNG B, Thay MILD JAZZ
10 11:00 11/04 13:30 BRIGHT COSMOS 7.8 171.9 20341 P/S - TV2 Trung D 12:30 SGS DT,36 Tùng A
11 11:00 11/04 13:30 SKY HOPE 8.5 145.71 9742 P/S - TV5 Cường C 12:30 NHAT THANG HC36,34 Tùng A Thay SUNNY LAUREL
12 11:00 11/04 13:30 SITC LIANYUNGANG 8.5 143 9734 P/S - ĐV2 Long B Đạt C_H2 12:30 SITC DV9,SK Tùng A Thay W. DRAGON
13 07:00 09/04 16:00 TEOS 5 100.6 4086 P/S - ĐX Quân B VOSA HC34,45 Sơn y/c cập mạn phải
14 13:00 11/04 16:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 P/S - CV5 Tuấn B 14:15 VINAFCO Sơn
15 12:30 11/04 16:30 DAI TAY DUONG 36 5.2 91.94 2989 P/S - VC Thuần Ever Intraco HC28,46 ad = 22m
16 12:00 11/04 16:30 NEWZENBERG 4.5 121.7 4801 P/S - ĐTFR Sơn C NHAT THANG Hồng
17 15:00 11/04 17:30 DONG HO. 8 119.6 6543 P/S - HAI AN Quang HAI AN HA17,19 Thủy Thay Haian City
18 15:00 11/04 17:30 ETOILE 8.9 210.07 26836 P/S - NamĐV2 Long A NAM DINH VU PW,HA35 Thủy Thay CaiYunHe
19 12:30 11/04 17:30 MILD CHORUS 7.7 147.9 9994 P/S - NamĐV1 Bình B GEMADEPT 689,HA17 Thủy Thay Harrier, 02h chờ đợi
20 17:00 11/04 19:30 ULTIMA 8.73 141 9568 P/S - TV3 Dũng F TS LINES 689,699 Kiên
21 16:00 11/04 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8.15 123.57 6773 P/S - CV4 Ngọc VOSCO HC34,45 Kiên
22 06:00 11/04 20:00 SHENG WEI 2 4 116.66 4245 P/S - LHTS 1 Đức B TRACO 679,689 Kiên
23 21:00 11/04 23:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 P/S - C128 HQ Thành B TRUONG HAI 689,699 Phương Y/C C/M Phải,B2
24 21:00 11/04 23:30 PRIDE PACIFIC 7.9 147 12545 P/S - NamĐV4 Hùng B GEMADEPT HA17,19 Phương Thay HS Busan
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 GAS EVOLUZIONE 4.6 95 3504 Thang Long Gas - Eu ĐV 1 Hoàng B GSP HC28,46/CL15,18 Hiếu Tiến pob, ad = 23.4m, thay SAI GON SKY
2 08:30 GAS EMPEROR 4.8 105 5087 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Bảy ASP Mạnh Hồng POB