KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19H00 3M4 Nước ròng: 07H31 0M5

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG HƯNG TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 GOLDEN SUNNY HANA 4.5 91.4 2990 Eu ĐV 2 - P/S Ninh 01:15 DUC THO HA17,19 Tùng D Đã k/c đ/l nước ròng mạnh , t/c tàu lai
2 05:00 05:00 WAN HAI 508 10.5 268.8 42894 HICT - P/S (HICT) Tùng A Hòa WAN HAI TC99,86 Mạnh
3 07:30 07:30 LADY VALENCIA 5.1 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Long B DUC THO RĐ1 LONG B, RỜI MẠN VIET DRAGON 68
4 08:00 08:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV4 - P/S Bình B 09:30 GLS HC34,45 Long A
5 08:00 08:00 TROPICAL ORCHID 6.2 119.52 9952 CV1 - P/S Thuần 09:30 VIETFRACHT HC34,45 Long A
6 08:30 08:30 TS KOBE 7.1 141.93 9775 NHĐV2 - P/S Việt B 09:15 TS LINES 689,699 Tùng A THỊNH
7 09:30 09:30 KN 273 3.4 56.8 750 X46 - P/S Hưng C HAI LONG Tuấn Anh tàu công vụ
8 10:30 10:30 AN PHU 16 4.7 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hưng B 11:15 D&T HA17,19 Long A Đạt B
9 12:30 12:30 STRAITS CITY 7 141.9 9587 NamĐV1 - P/S Việt A NHAT THANG 689,699 Kiên
10 12:30 12:30 PROSPER 8.1 119.16 6543 PTSC - P/S Quang VSICO HA17,19 Kiên
11 13:00 13:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 Ben Lam - P/S Trọng B HAI NAM Sơn ad = 19m
12 14:00 14:00 SEIYO FORTUNE 6.5 105 7508 C2 - P/S Ngọc Blue Ocean HC45,47 Kiên TRUNG D
13 14:30 14:30 PACIFIC BEIJING 8 147.87 9940 TV5 - P/S Dũng D CANG HP HC43,36 Tiến order??
14 14:30 14:30 NUUK MAERSK 8.4 172 26255 TV1 - P/S Khánh SGS DT,36,1100KW Tiến
15 15:30 15:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 TD Thượng Lý - P/S Nam DUC THO Hồng P12 ad = 21.8m
16 16:00 16:00 OCEAN STAR 9 3.6 96.9 2994 LHTS 3 - P/S Duân BLUE OCEAN 679,689 Sơn
17 16:30 16:30 WAN HAI 102 8 144.1 9834 TV4 - P/S Trọng A WAN HAI HC36,DT Hồng
18 16:30 16:30 ASL TAIPEI 8.1 171.9 18724 NamĐV2 - P/S Đạt B NHAT THANG 699,PW,1360HP Thủy
19 16:30 16:30 EVER CERTAIN 8.4 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Hướng EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng
20 17:00 17:00 EDT AETHER 6.15 24.67 386 NMDT Damen - P/S Anh B SUNNY Tùng A MINH, 02h chờ đợi
21 18:00 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.1 141 9946 GP2 - P/S Vi TRANSIMEX ST,SK
22 18:00 18:00 ASIA STAR 3.8 96.9 2988 C3 - P/S Hưng F S&A
23 18:00 18:00 VF GLORY 5.8 117.8 6491 CV2 - P/S Cường D AGE LINES
24 18:30 18:30 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NĐV4 - P/S Hoàng B GEMADEPT Thủy
25 20:30 20:30 HAIAN LINK 8.4 147 12559 HAI AN - P/S Tuân HAI AN HA17,19
26 22:30 22:30 CNC SATURN 8.8 172 18652 TV2 - P/S Hiếu Cang HP HC36,DT,1010KW
27 22:30 22:30 SITC MOJI 8.3 143.2 9734 ĐV2 - P/S Tuyên SITC SK,DV9
28 22:30 22:30 MAKHA BHUM 8.4 172 18341 NamĐV3 - P/S Đức A GEMADEPT
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 12/04 00:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - BG Long A TRONG TRUNG Tùng D LONG A
2 23:00 12/04 01:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Tuyến C 00:30 VSICO HA17,19 T.Anh
3 22:30 12/04 01:30 PACIFIC EXPRESS 7.8 128.5 8333 P/S - NĐV4 Tuyến A 00:30 GEMADEPT HA17,19 T.Anh thay PRIDE PACIFIC
4 23:00 12/04 01:30 MARIANNA 28 6.4 118.89 6051 P/S - DAP Trí 00:30 NEW WAY 679,689 Sơn P12 thay ACCORD
5 10:54 10/04 01:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 2 Bảy 00:30 ASP TP2,3 T.Anh thay GOLDEN SUNNY HANA
6 05:00 13/04 06:30 MSC SHANVI III 9.5 231 35981 P/S (HICT) - HICT Sơn A Anh B NAM DINH VU TC66,86 Mạnh thay WAN HAI 508
7 07:00 13/04 08:30 OOCL GENOA 9.6 334.83 92111 P/S (HICT) - HICT Đông, Hải D Hải D GEMADEPT TC99,86,66,TP8 Tùng a LUỒNG 1 CHIỀU
8 12:00 10/04 11:30 OCEANIC ETHER 6 99.9 4698 P/S - Eu ĐV 1 Long C 10:30 D&T CL15,18 Long A THAY AN PHU 16
9 06:00 13/04 12:00 DONG SHENG 72 6.2 98 2996 P/S - LHTS 2 Định 10:15 BLUE OCEAN 679,689 Tùng A Định
10 11:00 13/04 13:30 SITC RIZHAO 7.5 161.85 13596 P/S - ĐV1 Dũng F 12:30 SITC PW,699 Sơn Tự đi T2
11 12:30 13/04 16:30 KN 273 3.4 56.8 750 P/S - X46 Hưng C HAI LONG tàu công vụ
12 14:00 13/04 19:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Đạt A D&T CL15,18
13 15:30 13/04 20:30 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.Việt Ý Anh A BINH MINH P8 ad = 15m
14 08:00 13/04 21:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - NAM VINH Ngọc DUC THO SK,ST
15 19:00 13/04 21:30 CELANDINE 9.1 171.9 18848 P/S - TV1 Trọng A SGS DT,HC44,1000KW thay NUUK MAERSK
16 21:00 13/04 23:30 PREMIER 8.35 143.8 8813 P/S - PTSC Tùng C VSICO
17 20:00 13/04 23:30 XIN YUAN 237 5.8 114.3 4419 P/S - VIMC Trọng B VIET LONG SK,ST
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - MIPEC Hưng A GSP Hồng Hồng P12 pob, ad = 22.5m