KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - Nước ròng: 09h09 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KOTA RUKUN 7.2 144.01 9422 NĐV1 - P/S Tình 01:15 PIL HA17,35
2 02:00 02:00 HEUNG-A YOUNG 7.5 141.03 9599 GP2 - P/S Hưng E 03:30 GREENPORT ST,SK
3 02:30 02:30 SITC GUANGXI 7 171.9 17119 NĐV2 - P/S Đông 03:15 SITC DV26,HA35 Đông
4 04:30 04:30 NING HUA 420 4.2 92.52 2834 Eu ĐV 2 - P/S Hồng A DUC THO HA17,19
5 04:30 04:30 EVER MERCY 12 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B, Tùng A Tùng A EVERGREEN H6,V6,V9,V8 Luồng 1 chiều
6 04:30 04:30 SITC YOKKAICHI 8.1 141.03 9566 TC189 - P/S Hoàng A 05:15 SITC 689,HA19
7 05:30 05:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 BG - P/S Định TRONG TRUNG
8 06:00 06:00 LE INFINITY 5.2 109.7 5362 ĐX - P/S Hiệu DUC THO DX1,679
9 10:00 10:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 CV5 - P/S Việt B GLS T.ANh
10 10:30 10:30 KOTA AZAM 8.7 182.83 17652 NĐV6 - P/S Thành C 11:15 PIL TP02,HA35 Hiền
11 10:30 10:30 KUO LUNG 8.1 168.6 15095 TV2 - P/S Tùng C Thương - H1 11:15 HOI AN K1,43 Hiền
12 10:30 10:30 MACSTAR HAI PHONG 5.7 90.09 2998 VIP GP1 - P/S Minh 11:15 MACSTAR SK,ST Hiền
13 11:00 11:00 COSCO SANTOS 10.5 261.1 40465 HICT2 - P/S (HICT) Dũng C Dinh_Hict TC-HICT 66,62 T.Anh
14 13:30 13:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 T.LÝ - P/S Tuyến C HAI NAM Sơn AD: 21m
15 14:00 14:00 JIAN RUI 7 3.8 84.8 2612 ĐX - P/S Long C BLUE OCEAN DX1 T.Anh
16 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyến A HAI LINH 17,19 T.Anh
17 16:30 16:30 MILD SYMPHONY 8.5 147.9 9929 NĐV1 - P/S Nam 17:15 NAM DINH VU HA17,19 Tiến
18 17:30 17:30 THEJA 1.7 48 341 Ben Lam - P/S Hưng F OCEAN DREAM Hiển AD: 15m, HT rời tàu tại F21,HỦY KH,XEM NK
19 18:30 18:30 ERASMUS OASIS 7.8 142.7 9610 ĐV1 - P/S Hưng A 19:15 SITC
20 18:30 18:30 SANTA LORETTA 11.1 336.67 107843 HTIT - P/S (HICT) Trung C, Việt A Việt A HAPAGENT H3,V6,H6,TUG01 Luồng 1 chiều
21 19:00 19:00 CMA CGM NANTONG 11.9 264.21 42020 HICT - P/S (HICT) Hòa Hội_Hict NAM DINH VU TC66,62
22 20:30 20:30 NEW VISION 9.4 184.025 16174 PTSC - P/S Cường B 21:15 VSICO HA35,16
23 22:30 22:30 EVER CERTAIN 8.5 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Bình B Cường D - H1 23:15 EVERGREEN DV6,9
24 22:30 22:30 MSC CALAIS 12.5 272.26 74875 HTIT3 - P/S (HICT) Tình Đạt A_Hict HAPAGENT V8,TUG01 TS KHÁNH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 10/10 00:30 CMA CGM NANTONG 10.4 264.21 42020 P/S (HICT) - HICT1 Hướng Đạt A NAM DINH VU 62,66
2 20:30 10/10 00:30 MY HUNG 4 102.8 4089 P/S - ĐTFR Quang 22:30 AN PHAT PR1,NAS07
3 09:18 09/10 01:30 GOLD STAR 19 7.1 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Linh 00:30 D&T 15,16 Thay Hoang Ha Ocean
4 01:00 11/10 03:30 HAIAN EAST 9 182.52 18102 P/S - TV1 Anh A 02:30 HAPAGENT DT,36
5 01:30 11/10 05:30 AS ANNE 9.2 184.93 25145 P/S - NĐV3 Khánh NAM DINH VU HA35,TP02
6 02:00 11/10 05:30 VIEN DONG 151 7.2 102.79 4033 P/S - C128 HQ Hải D 04:30 VIETSEA 679,689 B2
7 06:00 09/10 05:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Hưng C 02:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Thay Ning Hua 420
8 06:30 11/10 09:30 HONG JING 6.3 99.95 4498 P/S - TOTAL Đạt C 08:30 GSP CL15,16 Hiền Sơn
9 05:00 11/10 09:30 WAN HAI 105 8.2 144.1 9834 P/S - TV3 Hưng F 08:30 WAN HAI HC45,36 Hiền Sơn
10 07:00 11/10 09:30 MILD SYMPHONY 8.3 147.9 9929 P/S - NĐV1 Long A 08:30 NAM DINH VU 689,699 Hiền Sơn Thay Kota Rukun
11 09:00 11/10 10:30 SENNA 2 4.6 99.98 3493 P/S - BG Hoàng A INDO T.Anh T.ANh
12 04:30 11/10 10:30 DONG DO 15 2 72 1197 P/S - TD.Việt Ý Hưng B 08:30 THINH AN Hiền T.Anh Hưng B, AD: 13m
13 08:00 11/10 11:30 VIET THUAN 10-05 7 119.9 5566 P/S - C128 HQ Ngọc 10:30 EVER INTRACO HA17,19 T.Anh Hiền Hiệu, B3
14 09:00 11/10 11:30 ERASMUS OASIS 7.3 142.7 9610 P/S - ĐV1 Trung D 10:30 SITC SK,DV9 T.Anh Hiền
15 06:00 10/10 13:30 ZHONG CHUAN 701 6.5 119.54 5813 P/S - Eu ĐV 2 Sơn C INDO 689,699 Ta xi Hiển Thay Lady Valencia
16 11:00 11/10 13:30 KIFUNE 5.65 138 12847 P/S - NĐV5 Sơn A 12:30 VOSA HA17,19 Ta xi Hiển Y/C cập mạn trái
17 13:00 11/10 14:30 ONE SYNERGY 12.8 335.94 140233 P/S (HICT) - HICT2 Trung B, Trung A Trung A NORTHFREIGHT 66,62,A8,YHP09 Tiến Tuấn Anh Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, Thay Cosco Santos
18 08:30 11/10 14:30 TRONG TRUNG 81 5 83.9 1987 P/S - T.LÝ Thành D 12:30 TRONG TRUNG HC47 Ta xi Taxi AD: 20,7m, thay Hai Nam 67
19 13:00 11/10 15:30 EVER WILL 8.4 172 27145 P/S - VIP GP1 Dũng F EVERGREEN DV26,9 Sơn Hiển Thay Macstar Haiphong
20 13:00 11/10 16:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - NAM HẢI Quân C VIETSUN HA17,19 Sơn Hiển
21 12:00 11/10 16:00 VIEN DONG 68 7.8 105.73 4877 P/S - C5 Thịnh 14:15 VIETSEA HC54,47 Sơn AD = 20M
22 12:00 11/10 16:30 CONG THANH 09 5.6 79.98 2558 P/S - NAM NINH Tuấn B 14:30 BAO KHANH Sơn Taxi AD = 17M
23 15:00 11/10 17:30 HENG HUI 6.3 126 5779 P/S - TV4 Hiếu 16:30 NHAT THANG HC36,43 Tiến
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 Eu ĐV 1 - BG Định 01:15 TRONG TRUNG HA17,19 POB
2 12:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Việt A 11:15 OCEAN EXPRESS Hiển POB
3 20:00 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Cường C 20:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB, Thay Gold Star 19
4 20:00 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần Duc Cuong Vũ Đức Thuần,Hạng Nhất,0979.221.486
5 20:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - BG Duân 21:15 D&T CL15,16 pob
6 08:00 DUY LINH 36 3.9 99.85 4923 P/S - P/S Long B Duy Linh P/S-GT8-P/S
7 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Bình A PHU XUAN P/S-GT8-P/S