KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h20 2m5 Nước ròng: 07h15 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT T.Anh T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SHENG HANG HUA 6 5.2 119.51 5940 HAI LINH - P/S Hưng C 01:15 DUC THO HA17,19 Hồng
2 00:30 00:30 APL DANUBE 12.8 299.95 96253 HHIT6 - P/S (HICT) Tùng A, Hướng Hướng NAM DINH VU H6,V6,V9,V8 Tùng D Luồng 1 chiều
3 02:30 02:30 PACIFIC GRACE 8 144.8 9352 NĐV1 - P/S Long A 03:15 NAM DINH VU HA17,19 Ta xi
4 06:00 06:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 CV5 - P/S Ngọc 07:30 VOSCO Phương
5 06:30 06:30 AMERICAN HIGHWAY 7.35 179.1 49212 TV5 - P/S Thành C 07:15 Vietffracht K1,36 Thủy
6 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Thành D 07:15 D&T CL15,16 Thủy
7 06:30 06:30 XIN YUAN 227 5.5 114.3 4419 VIMC - P/S Tuyến C 07:15 VIET LONG SK,ST Thủy
8 06:30 06:30 TRUONG NGUYEN 135-01 5.2 142.02 8523 C128 - P/S Hưng D 07:15 EVERGREEN HA17,19 Thủy TIÊN
9 06:30 06:30 NAKSKOV MAERSK 7.9 172 26255 TV1 - P/S Trung D 07:15 SG SHIP DT,36 Thủy
10 08:30 08:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Quân C 09:15 NHAT THANG
11 08:30 08:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Quang 09:15 D&T CL15,16
12 10:30 10:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Duân 11:15 VSICO HA17,19
13 11:00 11:00 RDO ENDEAVOUR 12.1 284.71 68570 HICT2 - P/S (HICT) Đông Hội_Hict NORTHFREIGHT C66,62,A8
14 12:30 12:30 EVER CLEAR 8.2 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Trí Hưng E - H1 13:15 EVERGREEN 17,19,35
15 12:30 12:30 UNI PRUDENT 8.2 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Tuấn B EVERGREEN DV6,9
16 12:30 12:30 ANBIEN BAY 9.2 171.99 17515 NĐV2 - P/S Trung C 13:15 NAM ĐINH VU PW,699
17 14:00 14:00 SUNNY KALMIA 7.8 137.6 9940 GP1 - P/S Nam 15:30 KMTC
18 17:30 17:30 TRISTEN. 5.3 113.085 5598 BG - P/S Cường C DUC THO
19 18:30 18:30 HOPE C 7.6 146.5 9921 NĐV4 - P/S Hiệu 19:15 NHAT THANG Đạt A
20 18:30 18:30 COSCO ASIA 10.6 349.07 114394 HTIT4 - P/S (HICT) Hùng B, Hòa Hòa HAPAGENT Luồng 1 chiều
21 18:30 18:30 EVER OUTDO 9.3 194.96 27025 NHĐV2 - P/S Hà 19:15 EVERGREEN 02h chờ đợi
22 21:00 21:00 HAI DANG 68 3.6 94.88 2859 TD.Việt Ý - P/S Hưng F 23:30 BAO KHANH AD:20m
23 22:30 22:30 HE SHENG 7 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Hưng A GREENPORT
24 22:30 22:30 PEGASUS HOPE 7 146.5 9924 TV4 - P/S Dũng C 23:15 VOSA 45,36
25 22:30 22:30 HAIAN TIME 8.9 161.85 13267 HAI AN - P/S Hưng B 23:15 HAI AN HA19,35
26 22:30 22:30 LI DA TONG 2 HAO 6.5 94.8 2970 TV5 - P/S Vi 23:15 NHAT THANG 45,36
27 23:00 23:00 COLORADO 11.3 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Anh B S5 Asia 66,A8
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 10/10 00:30 COSCO ASIA 11.5 349.07 114394 P/S (HICT) - HTIT4 Hùng B, Anh A Anh A HAPAGENT H3,V8,H6,TUG01 Hồng Tùng D Luồng 1 chiều
2 22:30 09/10 01:30 PEGASUS HOPE 8.2 146.5 9924 P/S - TV4 Đức A 00:30 VOSA 36,45 Hồng Hồng
3 23:00 09/10 01:30 ANBIEN BAY 7.4 171.99 17515 P/S - NĐV2 Bảy 00:30 NAM DINH VU 699,PW Hồng Hồng
4 23:00 09/10 01:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Tình 00:30 VSICO HA17,19 Hồng Sơn
5 21:00 09/10 01:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 P/S - ĐV1 Linh 00:30 HAI AN HA19,35 Hồng Hồng
6 20:30 09/10 02:00 HEUNG-A YOUNG 8.5 141.03 9599 P/S - GP2 Sơn C 00:15 GREENPORT ST,SK Hồng Hồng thay VAN DON SEA
7 20:30 09/10 02:00 LE INFINITY 6.7 109.7 5362 P/S - ĐX Hiệu DUC THO Hồng Sơn thay ALINEAT, Cập Cảng Nam Hải 10m, 04h chờ đợi
8 03:00 10/10 04:30 COLORADO 10.3 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Hải D Khánh_Hict S5 66,A8 Hồng Sơn
9 03:00 10/10 05:30 HOPE C 8.4 146.5 9921 P/S - NĐV4 Việt B 04:30 NHAT THANG 699,PW Hồng Tùng D
10 05:00 10/10 06:30 EVER MERCY 12 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Bình A, Việt A Việt A evergreen H6,V6,V9,V8 Hồng Phương Luồng 1 chiều, thay APL DANUBE
11 14:00 08/10 09:30 NING HUA 420 5.5 92.52 2834 P/S - Eu ĐV 2 Đạt B 08:30 DUC THO Hồng thay TRISTEN.
12 07:00 10/10 09:30 SITC YOKKAICHI 8.3 141.03 9566 P/S - TC189 Hoàng A 08:30 SITC 689,HA19 Hồng C/B Y/C cập mạn trái
13 08:00 10/10 11:30 KUO LUNG 7.9 168.6 15095 P/S - TV2 Tùng C Hưng F - H1 10:30 HOI AN K1,43
14 08:30 10/10 11:30 HOANG HA OCEAN. 6.1 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Hồng A TRONG TRUNG Thay HONG RUI
15 09:00 10/10 12:30 COSCO SANTOS 12.6 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT2 Sơn A Dinh_Hict TC-HICT 66,62 thay RDO ENDEAVOUR
16 10:30 10/10 13:30 KOTA RUKUN 8.2 144.01 9422 P/S - NĐV1 Ngọc 12:30 PIL HA17,35
17 12:30 10/10 15:30 HAI LINH 02 8.1 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hiếu HAI LINH
18 14:30 10/10 17:30 KOTA AZAM 9.5 182.83 17652 P/S - NĐV6 Dũng F PIL
19 17:00 10/10 18:30 MSC CALAIS 11.2 272.26 74875 P/S (HICT) - HTIT3 Thắng HAPAGENT
20 17:00 10/10 19:30 LI DA TONG 2 HAO 6.5 94.8 2970 P/S - TV5 Bình B 18:30 NHAT THANG 45,36 Tàu chở hàng NGUY HIỂM
21 17:00 10/10 19:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC Tuấn B 18:30 VSICO HA16,35
22 17:00 10/10 19:30 SITC GUANGXI 9.5 171.9 17119 P/S - NĐV2 Tuyến B Cường D - H1 18:30 SITC DV26,HA35 Thay ANBIEN BAY
23 17:00 10/10 20:00 PHUC THAI 7.75 129.52 7464 P/S - CV5 Sơn C 18:15 GLS HC44,43
24 21:00 10/10 22:30 SANTA LORETTA 11.1 336.67 107843 P/S (HICT) - HTIT4 Vinh, Quân B Quân B HAPAGENT H3,V8,H6,TUG01 Luồng 1 chiều, THAY COSCO ASIA
25 21:00 10/10 23:30 HAIAN ALFA 8.8 171.9 18852 P/S - HAI AN Tuân 22:30 HAI AN HA17,19,35 Thay HAIAN TIME
26 21:00 10/10 23:30 EVER CERTAIN 9.6 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Đức A 22:30 EVERGREEN DV6,9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 HAIAN TIME 8.1 161.85 13267 ĐV1 - HAI AN Long B Thương - H1 HAI AN 19,35/19,35 Tùng D Tùng D POB
2 08:00 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 Lach Huyen 2 - T. LY Thịnh 08:30 HAI NAM Phương POB, AD: 21m
3 08:30 TRISTEN. 5.2 113.085 5598 Eu ĐV 2 - BG Đức B 09:15 DUC THO HA17,19 Ta xi POB
4 11:30 HAI HA 558 3.2 78 1573 MIPEC - Ben Lam Việt B DUC THO POB, AD: 21.6m
5 12:30 MACSTAR HAI PHONG 5 90.09 2998 NĐV4 - VIP GP1 Long C MACSTAR POB, thay EVER CLEAR
6 12:30 HA TINH 01 5.2 90.72 2551 DAP - Bach Dang Trường MINH LONG POB
7 23:00 BITUMEN HEIWA 4.7 96.5 3604 VC - BĐ Thành B DUC THO 54,46 POB, order?
8 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Ninh Duy Linh Phương P/S-GT8-P/S
9 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Trung B Duy Linh Phương P/S-GT8-P/S