KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h21 3m4 Nước ròng: 18h21 0m4

 

 

Trực Lãnh đạo:  TRẦN MINH TUẤN Trực ban Hoa tiêu: THUẦN 
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG 
Trực ban T1: Ca 06h00-14h00: PHƯƠNG  Ca 14h00-22h00: TUẤN  Ca 22h00-06h00:  HƯNG
Trực ban P.QLPT: Ca 06h00-14h00: VINH  Ca 14h00-22h00: TÙNG  Ca 22h00-06h00: VINH 
TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 SUNNY ROSE 7 137.68 9865 GP1 - P/S Long C 01:30 DONG NUOC VANG
2 00:30 00:30 GRAND VEGA 7.75 199.99 59217 TV5 - P/S Anh A 01:15 VIETFRACHT
3 00:30 00:30 SKY HOPE 7.7 145.71 9742 TV3 - P/S Thịnh 01:15 SUNRISE
4 02:00 02:00 STAR FRONTIER 7.4 141 9949 GP2 - P/S Đức B 03:30 VOSA
5 04:00 04:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Cường C 05:30 VINAFCO Order???
6 04:30 04:30 SITC YOKKAICHI 7.5 141.03 9566 ĐV2 - P/S Bình B 05:30 SITC
7 04:30 04:30 HAIAN ROSE 9.3 171.99 17515 HAI AN - P/S Hội 05:30 HAI AN
8 07:00 07:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Tuyến B 09:30 D&T AD: 22.8m
9 08:00 07:30 CONG THANH 09 6.4 79.98 2558 Tu Long - P/S Tiên 09:35 QUOC TE XANH AD:15m
10 10:00 10:00 LADY VALENCIA 5.1 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thương DUC THO THƯƠNG, rời mạn VIET DRAGON 68
11 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T. LY - P/S Hải D VIPCO AD:18m5, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
12 16:30 16:30 GAS EMPEROR 4.8 105 5087 Eu ĐV 2 - P/S Ngọc 17:15 ASP order??
13 20:00 20:00 GLOUCESTER EXPRESS 6.7 134.8 10421 LHTS 2 - P/S Anh B 21:30 MEGASTAR
14 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.7 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hướng 21:15 D&T Đã k/c đ/l nước ròng
15 22:00 22:00 XIN FENG HAI 8 4.2 111.85 5920 C8 - P/S Việt B 23:30 VIET LONG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 09/03 00:30 PHU DUONG 16 5 89.8 2339 P/S - TD.Việt Ý Trọng B 22:30 HANG HAI DAI DUONG AD:15m
2 01:00 10/03 02:30 MSC SHANVI III 13.1 231 35981 P/S (HICT) - HICT Tùng A NAM DINH VU Thay ZIM CORXAL
3 01:00 10/03 03:30 EVER CALM 8.4 172 18658 P/S - VIP GP1 Việt A 02:30 EVERGREEN
4 12:00 09/03 05:30 HAIAN TIME 7 161.85 13267 P/S - HAI AN Dinh 04:30 HAI AN THAY HAIAN ROSE
5 01:00 10/03 05:30 INTERASIA MOTIVATON 9 199.9 26681 P/S - NĐV2 Dũng C 04:30 CAT TUONG ANH A
6 01:00 10/03 05:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 P/S - PTSC Hiệu 04:30 VSICO
7 03:00 10/03 05:30 EVER CHARM 9.5 171.98 17933 P/S - VIP GP2 Thành B 04:30 EVERGREEN
8 02:30 10/03 05:30 SITC ANHE 8.7 146.5 9925 P/S - TC189 Bình A 04:30 SITC
9 05:00 10/03 07:30 YM INAUGURATION 7.7 172.7 16488 P/S - NamĐV1 Tuấn B 06:30 NAM DINH VU Thay STRAITS CITY
10 03:50 10/03 07:30 BLUE OCEAN 02 6 96.72 3437 P/S - NAM VINH Hưng C 04:30 D&T CHỜ ĐỢI 2H, HT ĐÃ ĐI T2, ORDER??
11 04:30 10/03 08:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Đạt C 06:30 GSP AD: 22.2m
12 06:30 10/03 08:30 THANG LONG GAS 5.5 95.3 3434 P/S - Lach Huyen 2 Duân INDO DUÂN
13 07:00 10/03 09:30 TS PENANG 8.9 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Trí 08:30 TS LINES
14 08:30 10/03 10:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - BG Hiếu VIPCO
15 09:00 10/03 12:00 REYNA SMILE 6.57 120 9721 P/S - ĐX Thành C 10:15 VOSA THÀNH C, TL
16 11:00 10/03 14:00 PHUC KHANH 7.2 132 6701 P/S - CV2 Minh GLS MINH
17 13:00 10/03 15:30 VIETSUN DYNAMIC 6.8 117 5315 P/S - ĐV1 Tùng C VIETSUN LINES
18 09:00 09/03 17:30 SOUTHERN BELUGA 6.1 134.93 9994 P/S - Eu ĐV 2 Dũng D 16:30 INDO Thay G.Emperor
19 18:00 10/03 21:30 QUANG ANH GM 5.5 91.94 2971 P/S - PETEC Sơn C 20:30 PV TRANS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 VIETSUN DYNAMIC 5 117 5315 ĐV1 - C128 HQ Khánh VIETSUN LINES pob