KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h26 3m1 Nước ròng: 19h44 0m7

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG LONG HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 PTSC - P/S Hòa Định 01:15 VSICO
2 02:30 02:30 EVER CHARM 8.4 171.98 17933 VIP GP2 - P/S Tuân 03:15 EVERGREEN
3 02:30 02:30 EVER CALM 8.6 172 18658 VIP GP1 - P/S Hồng A 03:15 EVERGREEN
4 04:30 04:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Hưng C 05:15 D&T
5 04:30 04:30 INTERASIA MOTIVATON 9.1 199.9 26681 NamĐV2 - P/S Trung D 05:15 CAT TUONG
6 04:30 04:30 YM INAUGURATION 9.2 172.7 16488 NamĐV1 - P/S Linh 05:15 NAM DINH VU LINH
7 06:00 06:00 REYNA SMILE 6 120 9721 ĐX - P/S Trọng B 07:30 VOSA
8 06:30 06:30 SITC ANHE 7.9 146.5 9925 TC189 - P/S Long B 07:15 SITC
9 06:30 06:30 HAIAN TIME 7 161.85 13267 HAI AN - P/S Cường B 07:15 HAI AN
10 06:30 06:30 TS PENANG 8.3 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Tuyến B 07:15 TS LINES
11 07:00 07:00 CSCL SOUTH CHINA SEA 11.9 335 116568 HICT - P/S (HICT) Trung B, Bình A Bình A NAM DINH VU Luồng 1 chiều
12 08:00 08:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 CV2 - P/S Thành C 09:30 GLS THÀNH C
13 08:30 08:30 SOUTHERN BELUGA 5.7 134.93 9994 Eu ĐV 2 - P/S Trọng A INDO
14 09:00 09:00 MSC SHANVI III 12.4 231 35981 HICT - P/S (HICT) Thắng NAM DINH VU
15 12:30 12:30 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 C128 HQ - P/S Nam 13:15 VIETSUN LINES B2
16 15:00 15:00 THANG LOI 89 3.2 84.99 2270 TD.Việt Ý - P/S Dinh THANG LOI DINH, ad = 17m, phí ht ??
17 16:30 16:30 QUANG ANH GM 4.2 91.94 2971 PETEC - P/S Dũng F 17:15 PV TRANS
18 17:30 17:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 MIPEC - P/S Việt A 19:30 GSP ad = 23m
19 20:30 20:30 HE SHENG 7.2 146.45 9528 ĐV1 - P/S Đức A 21:15 ORIMAS
20 22:30 22:30 AKITA TRADER 7.3 148 9980 TV2 - P/S Trung C 23:15 CANG HP
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 10/03 01:30 AKITA TRADER 8.3 148 9980 P/S - TV2 Đông 00:30 CANG HP
2 01:00 11/03 03:30 MAKHA BHUM 8.1 172 18341 P/S - NamĐV4 Long A 02:30 GEMADEPT
3 01:00 11/03 03:30 HE SHENG 8.5 146.45 9528 P/S - ĐV1 Quân B 02:30 ORIMAS
4 00:00 11/03 05:30 SINAR BANDUNG 9 147 12584 P/S - TV3 04:30 HOI AN
5 17:30 05/03 05:30 QUANG VINH STAR 5.6 113.2 5355 P/S - K99 Vi 04:30 DUC THO
6 03:00 11/03 05:30 SUNNY LAUREL 8 137.7 9870 P/S - TV5 Hoàng A 04:30 DONG NUOC VANG
7 03:00 11/03 05:30 ASL BAUHINIA 9 172 18526 P/S - NamĐV1 Tùng A 04:30 NHAT THANG Thay YM INAUGURATION
8 02:30 11/03 06:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Dai Hai Hưng A 04:15 GSP
9 03:30 11/03 06:30 VP ASPHALT 1 4.6 98 3125 P/S - BG Tiên DUC THO Thay LADY AEGINA
10 04:30 11/03 07:30 TRUONG HAI STAR 3 7.5 132.6 6704 P/S - C128 HQ Thịnh TRUONG HAI Y/C C/M Phải, B3
11 05:00 11/03 07:30 ZHU CHENG XIN ZHOU 9 208.3 25703 P/S - NamĐV2 Vinh 06:30 NAM DINH VU Thay INTERASIA MOTIVATON
12 01:00 11/03 07:30 BAIDE 66 4.8 125 5715 P/S - DAP Cường D 06:30 CCM Order???
13 05:00 11/03 07:30 MERATUS JIMBARAN 9 199.98 25535 P/S - VIP GP1 Tuyên 06:30 SG SHIP Thay EVER CALM
14 00:00 11/03 08:00 TOSEI MARU 8.6 111.97 8739 P/S - ĐX Hưng F 06:15 AGE LINES Thay REYNA SMILE, Order???
15 04:30 11/03 08:00 KOOMBANA BAY 8.8 169.37 17018 P/S - C6 Hiếu 06:15 AGE LINES
16 04:30 11/03 08:00 TJ VANDA 8.8 188.5 29398 P/S - C4 Hướng 06:15 AGE LINES C4+5
17 04:30 11/03 08:30 QUANG TRUNG 68 5.5 102.8 3610 P/S - VC Định 06:30 QUOC TE XANH Y/C cập mạn trái, AD:17m
18 09:00 11/03 10:30 MAERSK WALLIS 9.3 260.049 40165 P/S (HICT) - HICT Khoa HAIVANSHIP Thay MSC SHANVI III
19 06:00 11/03 11:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đạt B 10:30 HAI LINH
20 06:30 11/03 11:30 SITC RIZHAO 8.7 161.85 13596 P/S - TC189 Dũng E 10:30 SITC Thay SITC ANHE
21 08:00 11/03 12:00 NAM PHAT 08 6 96.8 3546 P/S - C4 Ninh 10:15 QUOC TE XANH NINH, HL
22 05:00 11/03 12:00 SHENG WEI 6.1 96.9 2972 P/S - C7 Đạt A 10:15 S&A
23 10:30 11/03 12:30 CMA CGM BUTTERFLY 10.8 349.99 111249 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Sơn A Sơn A NAM DINH VU Luồng 1 chiều, thay CSCL SOUTH CHINA SEA
24 11:00 11/03 14:00 DERYOUNG SPRING 5.4 100.49 6278 P/S - C3 Sơn C 12:15 VOSA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - MIPEC Hưng E GSP POB
2 08:00 LADY AEGINA 5.2 106 4484 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hải D GSP POB, HẢI D, thay SOUTHERN BELUGA
3 18:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 C128 HQ - ĐV2 Tuấn B TRUONG HAI pob,