KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h00 2m1 Nước ròng: 01h57 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 03:30 MU DAN YUAN 4.8 110.8 4830 Lach Huyen 2 - P/S Bình B INDO Kiên
2 06:00 06:00 FREE WILL 5.6 149.8 12186 ĐX - P/S Tuân 07:30 AGE LINES DX1,689 Hồng
3 08:00 08:00 VIETSUN HARMONY 5.6 117 5338 NAM HẢI - P/S Hưng E 09:15 VIETSUN LINES HA17,19 Tiến
4 08:30 08:30 HAI HA 558 3.2 78 1573 K99 - P/S Minh 09:15 TUNG LINH HC34 Tùng d
5 08:30 08:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Thương 09:15 TRONG TRUNG HA17,19 Tùng d
6 08:30 08:30 TAN CANG GLORY 5.2 133.6 6474 C128 HQ - P/S Hưng F 09:15 TAN CANG 689,699 Tùng d
7 10:30 10:30 JADE STAR 15 3.7 91.94 2978 NAM VINH - P/S Đạt C 11:15 TRONG TRUNG 679,689 Sơn
8 10:30 10:30 WARNOW CHIEF 9.2 180.3 17068 NamĐV1 - P/S 11:15 NAM DINH VU PW,TP2 Sơn
9 13:00 13:00 SEASPAN OSAKA 9.8 268.4 46444 HICT - P/S (HICT) Trung A Việt A NORTHFREIGHT Sơn
10 14:00 14:00 ESTIMA 7.6 141.93 9587 GP - P/S Trọng B GREEN PORT Thủy
11 14:30 14:30 HAIAN TIME 6.6 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuấn B Long C H1 HAI AN Hiếu
12 16:30 16:30 VLADIVOSTOK. 7.8 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Trung C KPB PW,699 Tùng A
13 16:30 16:30 CONSERO 8.2 146 9972 NĐV4 - P/S Việt B GEMADEPT Tùng A
14 16:30 16:30 CONTSHIP WAY 6.4 147.87 9948 TV4 - P/S Cường B SG SHIP HC43,36 Tùng A
15 18:00 18:00 HIBARINO 5.8 127.57 9658 CV2 - P/S Anh A AGE LINES 34,44
16 18:30 18:30 SITC PINGHE 8.1 146.5 9925 TC189 - P/S Hướng SITC 689,HA19
17 18:30 18:30 PHUC THAI 7.8 129.52 7464 TV5 - P/S Trung D GLS HC43,44
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 30/06 02:30 YM TRIUMPH 11 332 115761 P/S (HICT) - HICT Đông, Tuyên Tuyên GREENPORT TC99,86,66 Kiên Luồng 1 chiều
2 05:00 01/07 07:30 XIN MING ZHOU 18 8.3 143.2 9653 P/S - ĐV 1,2 Long A 06:30 NHAT THANG 689,699 Hồng Tuấn Anh
3 05:00 01/07 07:30 GREEN CLARITY 8.3 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Vi 06:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng Tuấn Anh
4 05:00 01/07 07:30 HEUNG-A XIAMEN 8.5 141 9998 P/S - ĐV1 Tình 06:30 ORIMAS HC36,43 Hồng Tuấn Anh TÌNH, dây dọc nhờ PTSC
5 05:00 01/07 07:30 SITC HAIPHONG 8.1 161.85 13267 P/S - ĐV2 Nam 06:30 SITC DV6,9 Hồng Tuấn Anh Cập nhờ TV 80m
6 04:00 01/07 08:00 ENDEAVOR TIDE 7.8 127.19 9937 P/S - C2 Thành B 06:15 VOSA HC43,47 Hồng Tiến
7 04:30 01/07 08:00 VIET THUAN HN-01 5.8 79.8 2827 P/S - CV1 Hoàng B 06:15 EVER INTRACO Hồng Tiến
8 07:00 01/07 09:30 WAN HAI 367 8.5 203.5 30468 P/S - NamĐV2 Hồng A 08:30 WAN HAI PW,HA35,689 Tiến Tùng D
9 05:00 28/06 09:30 SENNA 3 4.5 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Cường D 08:30 INDO 689,699 Tiến Sơn Thay QUANG VINH STAR
10 07:00 01/07 09:30 KMTC HAIPHONG 8.4 172.2 18370 P/S - NHĐV2 Tùng C 08:30 KMTC DV6,ST Tiến Tùng D
11 07:00 01/07 09:30 CONTSHIP WAY 8.5 147.87 9948 P/S - TV4 Hoàng A 08:30 SG SHIP DT,36 Tiến Tùng D
12 07:00 01/07 09:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Đức B 08:30 VSICO HA17,19 Tiến Sơn
13 05:54 30/06 11:30 ANH PHAT PETRO 06 6.2 91.94 2961 P/S - NAM VINH Duân D&T Sơn Tiến DUÂN, thay JADE STAR 15
14 08:00 01/07 11:30 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C128 HQ Tiên 10:30 TRUONG AN HA17,19 Sơn Sơn Thay TAN CANG GLORY
15 09:00 01/07 11:30 JIN JI YUAN 8.3 189.7 25700 P/S - TV1 Khoa 10:30 Hapagent DT,36,43 Sơn T.Anh
16 09:00 01/07 11:30 CTP MAKASSAR 8.1 161.96 14855 P/S - TV2 Đức A Quang H1 10:30 Hapagent DT,36 Sơn T.Anh
17 09:00 01/07 11:30 VLADIVOSTOK. 7.5 184.1 16542 P/S - NHĐV1 Vinh 10:30 KPB PW,699,750KW Sơn T.Anh
18 11:00 01/07 13:30 MERATUS JIMBARAN 8.1 199.98 25535 P/S - VIP GP2 Trung B 12:30 SG SHIP ST,SK,DV6 T.Anh T.Anh
19 13:00 01/07 15:30 PRIDE PACIFIC 8.6 147 12545 P/S - NamĐV3 NAM DINH VU Thủy Hiếu
20 15:00 01/07 17:30 HAIAN PARK 8 144.83 9413 P/S - HAI AN Hưng A HAI AN HA17,19 Thay HaiAn Time
21 17:00 01/07 18:30 MAERSK WALLIS 12.7 260.049 40165 P/S (HICT) - HICT Đông Anh B HAIVANSHIP 86,99 Thay S.Osaka
22 17:30 01/07 21:30 HONG RUN 18 6.45 120.99 4820 P/S - VIMC Việt B VIET LONG SK,ST
23 19:00 01/07 22:00 PACIFIC GRACE 7.2 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Hải D GEMADEPT HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 BG - K99 Đạt A HAI NAM Thủy Tùng D ĐẠT A, thay HAI HA 558
2 11:30 GREAT DOLPHIN 3.6 115 4535 ĐTFR - Lach Huyen 2 Hiệu DUC THO Tiến Tùng A RD1 pob,
3 12:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 CV5 - TV5 Trọng A GLS HC43,34/HC36,44 Tùng D T.Anh POB
4 14:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - Lach Huyen 2 Sơn C DUC THO Hiếu Tùng A RD1 pob
5 18:00 MINH HUY 19 4 100.74 4115 C8 - TD.Việt Ý Khánh pob