KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h28 1m9 Nước ròng: 12h54 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 MPC - P/S Anh A 01:15 HAI AN HA17,35
2 05:00 05:00 AN HUNG 88 3.2 79 2805 NAM NINH - P/S Tuyến A 07:30 QUOC TE XANH AD: 15m
3 08:00 08:00 JIAN YANG HUA HAI 4.3 112.1 4675 C2 - P/S Ngọc 09:30 AGE HC44,46
4 08:30 08:30 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 Eu ĐV 1 - P/S Quân B 09:15 ASP TP2,3
5 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Dũng D 09:15 D&T CL15,18
6 09:00 09:00 MSC VAIGA III 11.5 222.17 28927 HICT - P/S (HICT) Trung A, Dũng E Dũng E NAM DINH VU 86,99,1100KW B2
7 10:30 10:30 PROSPER 8.1 119.16 6543 PTSC - P/S Đạt A VSICO HA17,19
8 11:00 11:00 SEASPAN BRAVO 9.8 337 113042 HICT - P/S (HICT) Dũng B, Bình A Bình A NORFREIGHT 99,66,86 B1, luồng 1 chiều
9 16:00 16:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 GP2 - P/S Thịnh S5 SK,ST
10 16:30 16:30 PEGASUS DREAM 7.2 146.5 9924 HAI AN - P/S Cường B VOSA HA17,19
11 16:30 16:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 MPC - P/S Hưng B HAI AN HA17,35
12 16:30 16:30 SITC YOKKAICHI 6.2 141.03 9566 ĐV2 - P/S Bảy SITC SK,DV9
13 17:00 17:00 STAR TC 4.4 112.5 5700 TD.Việt Ý - P/S Long C HAI AU AD: 22m
14 18:30 18:30 STARSHIP AQUILA 8.1 172.12 18064 VIP GP1 - P/S Tuyến B VOSA DV6,ST
15 19:00 19:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hiệu D&T HC28,46 AD: 22,7m
16 20:00 20:00 STAR EXPLORER 6.9 141 9949 GP1 - P/S Tình VOSA ST,SK
17 20:30 20:30 HF SPIRIT 6.5 161.85 13267 TC189 - P/S Long B SITC PW,699
18 22:30 22:30 EVER CHASTE 8.2 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Dũng F EVERGREEN DV6,9 VIỆT A
19 22:30 22:30 LALIT BHUM 7.5 172 18341 NamĐV3 - P/S Dinh NAM DINH VU PW,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 30/06 03:30 SITC YOKKAICHI 8.4 141.03 9566 P/S - ĐV2 Việt A 02:30 SITC SK,DV9
2 04:30 30/06 07:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - HAI LINH Đạt B 06:30 DUC THO SK,ST
3 14:00 30/06 16:30 QUANG ANH GM 5.5 91.94 2971 P/S - Lach Huyen 2 Định TRONG TRUNG
4 06:00 30/06 17:30 MU MIAN 7.2 111.4 5416 P/S - DAP Hiếu VOSA 679,689
5 15:00 30/06 17:30 HAIAN TIME 8.1 161.85 13267 P/S - HAI AN Vi HAI AN HA19,35 Thay Pegasus Dream
6 14:00 30/06 17:30 LALIT BHUM 6.6 172 18341 P/S - NĐV3 Trí NAM DINH VU 699,PW,1340HP
7 15:00 30/06 17:30 WARNOW CHIEF 8 180.3 17068 P/S - NĐV1 Trung C NAM DINH VU TP2,PW
8 03:15 29/06 17:30 QUANG VINH STAR 6.6 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C TRONG TRUNG HA17,19 Thay Mu Dan Yuan
9 09:00 30/06 17:30 JADE STAR 15 6.2 91.94 2978 P/S - N.VINH Hưng C TRONG TRUNG 679,689
10 15:00 29/06 18:00 HUAYANG SUNRISE 6.2 186 22837 P/S - C4 Hải D THORESEN K1,HC43 C4+5
11 14:30 30/06 18:00 ESTIMA 8.3 141.93 9587 P/S - GP2 Thuần GREEN PORT ST,SK Thay Pancon Harmony
12 19:00 30/06 20:30 SEASPAN OSAKA 10.4 268.4 46444 P/S (HICT) - HICT Khoa Anh B NORTHERN TC99,86 B2
13 19:00 30/06 21:30 SITC PINGHE 8.3 146.5 9925 P/S - TC189 Trung D SITC 689,HA19 Thay HF Spirit
14 19:00 30/06 21:30 CONSERO 8.1 146 9972 P/S - NĐV4 Hướng GEMADEPT HA19,17
15 19:00 30/06 22:00 VIETSUN HARMONY 6.9 117 5338 P/S - NAM HẢI Khánh VIETSUN LINES HA17,19
16 18:30 30/06 23:30 SHENG HANG HUA 17 7.3 112.68 4522 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến C DUC THO HA17,19 Thay Lady Valencia
17 21:00 30/06 23:59 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV5 Thành C GLS HC43,44
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Đạt C GAS SHIPPING CL15,18 pob, thay MU DAN YUAN
2 08:30 MU DAN YUAN 4.8 110.8 4830 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Trọng A INDO 689,699 pob, thay OCEANUS 9
3 10:30 PHU DUONG 16 2.3 89.8 2339 FLAT - TD.ĐTNT Trọng B HANG HAI DAI DUONG 679 POB
4 15:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Hưng D BINH MINH POB, AD: 14m
5 16:00 HAI HA 558 4.8 78 1573 Lach Huyen 2 - K99 Hưng A TUNG LINH HC44 pob
6 16:30 MU DAN YUAN 4.8 110.8 4830 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Việt B INDO 689,699 POB
7 22:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 Eu ĐV 2 - TOTAL Minh GSP CL15,18/CL15,18 POB