KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h29 2m6 Nước ròng: 01h11 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN NHẬT VIỆT T2
T3
P.QLPT TUẤN T. ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 HEUNG-A XIAMEN 6.3 141 9998 ĐV1 - P/S Thành B ORIMAS HC43,36 Mạnh
2 04:30 04:30 MU MIAN 5.5 111.4 5416 DAP - P/S Long A VOSA 679,689 Hồng P8
3 04:30 04:30 SHENG HANG HUA 17 4.8 112.68 4522 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng B DUC THO HA17,19 Mạnh
4 04:30 04:30 VIET THUAN 075-01 3.3 98.8 3554 C128 HQ - P/S Dinh EVERGREEN HA17.19 Mạnh
5 04:30 04:30 SITC HAIPHONG 7.8 161.85 13267 ĐV2 - P/S SITC DV6,9 Mạnh
6 04:30 04:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 TOTAL - P/S Khoa GSP CL15,18 Hồng Hiếu
7 05:00 05:00 TAN AN HONESTY 3.7 90.72 2551 VC - P/S Tùng C HC28,46 Tiến Sơn AD: 24m
8 05:30 05:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 BG - P/S Nam DUC THO Hồng Hiếu
9 06:30 06:30 SENNA 3 4 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Cường D DONG DUONG 689,699 Phương Sơn
10 06:30 06:30 XIN MING ZHOU 18 6.7 143.2 9653 ĐV 1,2 - P/S Tuân NHAT THANG 699,689 Phương Sơn
11 08:30 08:30 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 NAM VINH - P/S Dũng C D&T CL15,18 Hiếu
12 08:30 08:30 PRIME. 8.7 145 9858 PTSC - P/S Linh VSICO HA17,19 Hiếu
13 10:30 10:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng E HAI AN HA17,19 Tiến
14 10:30 10:30 KMTC HAIPHONG 7.8 172.2 18370 NHĐV2 - P/S Bảy Đức B H1 KMTC DV6,ST Hiếu
15 10:30 10:30 WAN HAI 367 9.3 203.5 30468 NamĐV2 - P/S Hòa WAN HAI PW,HA35,689 Hiếu
16 10:30 10:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 K99 - P/S Hưng D HAI NAM Tiến
17 10:30 10:30 GREEN CLARITY 8.5 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Dũng F Ngọc H1 EVERGREEN DV6,9,970KW Hiếu
18 10:30 10:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Tuyên VIET LONG Hiếu
19 12:30 12:30 MERATUS JIMBARAN 8.7 199.98 25535 VIP GP2 - P/S Trung C SAIGON SHIP Phương
20 12:30 12:30 CTP MAKASSAR 7.2 161.96 14855 TV2 - P/S Tuyến B Hưng B H1 Hapagent DT,HC36 Phương
21 12:30 12:30 JIN JI YUAN 8.6 189.7 25700 TV1 - P/S Bình A Hapagent DT,HC36,43 Phương
22 12:30 12:30 PRIDE PACIFIC 9 147 12545 NamĐV3 - P/S Thành C NAM ĐINH VU 699,TP3 Phương
23 13:00 13:00 YM TRIUMPH 10.1 332 115761 HICT - P/S (HICT) Vinh, Trung B Trung B GREEN PORT TC99,86,66,HP008 Thủy B1, Luồng 1 chiều
24 13:00 14:00 THAI BINH 79 4.5 151 10360 TD.ĐTNT - P/S Đức A Hiệu 17:30 AN PHAT Sơn Phí HT?
25 14:00 14:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Hoàng A GEMADEPT Tùng D
26 16:30 16:30 DAGAT MAS 5.4 119.85 7252 MPC - P/S Thuần 17:15 SUNNY SK,DV9 Tùng A
27 18:00 18:00 LADY VALENCIA 5.4 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO Rời mạn Viet Dragon 68
28 18:30 18:30 DONG HE LUN 6.3 106 4533 PTSC - P/S Trung D 19:15 MINH LONG
29 18:30 18:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Khánh 19:15 ASP K/c đly nước ròng mạnh
30 19:00 19:00 TRUONG AN 19 2.8 82.3 2131 TD.Việt Ý - P/S Đông 21:30 TRUONG AN
31 20:00 20:00 DAI TAY DUONG 25 3.6 91.94 2989 C7 - P/S Hướng 21:30 TRACO
32 20:30 20:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Quang 21:15 D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 01/07 05:30 DAGAT MAS 5.7 119.85 7252 P/S - MPC Tuyến A SUNNY SK,DV9 Mạnh Hồng Y/c cập mạn phải
2 21:00 01/07 07:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Định D&T CL15,18 Mạnh Phương
3 05:00 02/07 07:30 TS JOHOR 8 147.9 9981 P/S - TV4 Hiếu TS LINES 689,699 Mạnh Phương
4 23:00 29/06 07:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Hưng C ASP TP2,3 Mạnh Hiếu Thay SENNA 3
5 08:00 02/07 08:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Khoa DUC THO Tùng D Cập mạn VIET DRAGON 68
6 06:00 02/07 09:30 CAIYUNHE 7.4 182.87 16738 P/S - NĐV4 NAM DINH VU PW,699 Phương Phương
7 07:00 02/07 09:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hưng A THILOGI HC46 Phương Tiến
8 05:00 02/07 09:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 2 Duân ASP TP2,3 Phương Phương
9 11:00 01/07 10:30 HOANG HAI ACE 6.4 88.26 2771 P/S - VC Hưng F VOSA HC46 Phương AD: 21,9m
10 02:00 02/07 11:30 HAIAN BETA 8.7 171.9 18852 P/S - HÁI AN Dũng D HAI AN HA35,17,19 Hiếu Hiếu Thay Haian Park
11 08:30 02/07 12:00 KOOKYANG SINGAPORE 8.9 117 8603 P/S - C5 Hùng B AGE LINES 43,47 Hiếu Sơn
12 11:00 02/07 13:30 LOTUS LEADER 7 129.93 15196 P/S - TV5 Linh NORTHFREIGHT HC44,870HP Sơn Thủy Y/c cập mạn phải
13 10:00 02/07 13:30 HAI LINH 02 8.4 118.06 6790 P/S - HAI LINH Vi HAI LINH HA35,19 Sơn Thủy
14 11:00 02/07 13:30 EVER CLEVER 8.8 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Sơn A Tuyến C H1 EVERGREEN HA17,19,35 Sơn Thủy Thay GREEN CLARITY
15 10:00 02/07 13:30 SITC SHANGDE 8.9 171.9 18724 P/S - ĐV2 Quân B SITC DV6,ST Sơn Thủy
16 10:00 02/07 14:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T.LÝ Thắng DUC THO HC46 Sơn Sơn AD: 20,5m
17 13:00 02/07 16:30 MOL CREATION 12.7 316 86692 P/S (HICT) - HICT Tình Việt A NORTHFREIGHT Tùng A B1
18 08:40 02/07 18:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Lạch Huyện 2 Thương ASP
19 17:00 02/07 20:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Sơn C 18:15 VIETSUN Thay Pacific Grace
20 21:00 02/07 23:30 SITC SHENZHEN 7.6 143.2 9734 P/S - TV1 Anh A 22:30 SITC
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 HOANG PHUONG VIGOR 4 89.56 2564 TD.VC - Lach Huyen 2 Tùng A HOANG PHUONG POB
2 18:00 QUANG ANH GM 5.5 91.94 2971 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Tuấn B 18:15 TRONG TRUNG POB, thay Opec Capri, K/c đly nước ròng mạnh
3 12:00 14:30 HOANG PHUONG VIGOR 4 89.56 2564 Lach Huyen 2 - TD.VC Tùng A HOANG PHUONG ETB