KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15H28 2M8 Nước ròng: 04H12 1M6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HUA NAN 5 4.5 110.8 4802 Eu ĐV 2 - P/S Vinh 01:15 INDO 689,699 VINH
2 00:30 00:30 NUUK MAERSK 7.8 172 26255 TV1 - P/S Trung D 01:15 SAI GON SHIP K1,36,1100KW
3 02:30 02:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S HAI AN TUẤN B,HỦY KH
4 04:30 04:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV5 - P/S Tuấn B 05:15 WAN HAI 44,45
5 04:30 04:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 6.6 171.95 18490 TV3 - P/S Trí 03:15 SAI GON SHIP DT,36,1000KW
6 08:30 08:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Tùng C HAI AN
7 13:00 13:00 MSC TIGER III 10.8 207.46 25756 HTIT3 - P/S (HICT) Hướng NAM DINH VU DT,K1
8 16:00 16:00 OCEANIC FAITH 5 110.49 7514 ĐX - P/S Tuân LE PHAM
9 18:00 18:00 JIN RUN 988 3.5 98 2905 CV3 - P/S Ninh Pacific
10 16:30 18:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thương vsico
11 18:30 18:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 Eu ĐV 1 - P/S Long C TRONG TRUNG
12 19:00 19:00 WAN HAI A19 11 335 122045 HICT1 - P/S (HICT) Sơn A, Dũng E Dũng E WAN HAI Luồng 1 chiều
13 21:30 21:30 THINH PHAT 01 9.7 150.52 14431 Lan Ha - P/S Hoàng A NHAT THANG
14 22:00 22:00 BAO ZHEN 3.8 99.28 2996 GP2 - P/S Đức A Pacific
15 22:00 22:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 CV5 - P/S Hưng D GLS
16 22:30 22:30 DONGJIN VENUS 7.2 142.7 9598 TV4 - P/S Hiếu TRANSIMEX
17 22:30 22:30 MYD GUANGZHOU 8.2 184.1 16801 NHĐV2 - P/S Anh B KPB
18 20:30 22:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Trọng A NHAT THANG
19 20:30 22:30 TS MAWEI 8.8 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Tuyến C TS LINES
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 30/04 00:30 BELLAVIA 12.5 294.12 53807 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A NORTHFREIGHT 99,66,62 C.B XIN C.M PHẢI,THAY CMA CGM NANTONG
2 23:00 30/04 01:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - VIMC Hưng B 00:30 VOSA SK,ST THAY BIENDONG STAR
3 23:00 30/04 01:30 TS MAWEI 8.6 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Linh 00:30 TS LINES 17,19 THAY SINOTRANS TIANJIN
4 22:00 30/04 01:30 DONGJIN VENUS 8.2 142.7 9598 P/S - TV4 Sơn C 00:30 Transimex 36,44
5 00:00 01/05 04:30 TRUONG THANH 16 3.8 128.3 6122 P/S - TD.Việt Ý Đạt C 02:30 VIETSEA AD: 22m
6 03:00 01/05 06:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Dinh 02:15 GLS 45,43
7 01:00 01/05 07:30 PROSPER 8.25 119.16 6543 P/S - PTSC Ngọc 06:30 VSICO HA17,19
8 23:00 30/04 08:30 HD PETROL 5.6 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Duân 06:30 HUNG THINH PHAT 28,46 AD: 21,8m
9 07:00 01/05 09:30 MAERSK NOTODDEN 8.7 171.93 25723 P/S - TV1 Thành B 08:30 SAI GON SHIP DT,36,935KW THAY NUUK MAERSK,THÀNH B
10 06:30 01/05 09:30 PHOENIX GAS 5.9 99.9 4312 P/S - TOTAL Nam 08:30 GSP 15,16 NAM
11 07:00 01/05 09:30 HAIAN BELL 8.5 154.5 14308 P/S - HAI AN Trung B 08:30 HAI AN 17,35 THAY SM TOKYO,TRUNG B
12 08:00 01/04 10:30 THINH PHAT 01 9.7 150.52 14431 P/S - Lan Ha Thịnh NHAT THANG THỊNH
13 09:00 01/05 11:30 EVER OPUS 8 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Dũng D 10:30 evergreen 17,19,35
14 09:00 01/05 11:30 LALIT BHUM 8.4 172 18341 P/S - NĐV7 Tuyến B 10:30 NAM DINH VU 16,35
15 09:00 01/05 11:30 MSC LIDIA 8.3 208.97 26435 P/S - NĐV1 Hội 10:30 NAM DINH VU 35,TP05 HỘI
16 08:00 01/05 12:00 ZAMBALES 6 119.5 10409 P/S - CV1 Hưng A 10:15 VOSA 34,45 Y/c cập mạn phải
17 02:00 01/05 13:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - PETEC Bình B 12:30 TRONG TRUNG 17,19
18 11:00 01/05 13:30 STEPHANIA K 9.3 172.07 17801 P/S - NĐV3 Long B 12:30 NAM DINH VU 16,35 LONG B
19 11:00 01/05 13:30 EVER WISE 9.3 172 27145 P/S - VIP GP2 Hải D 12:30 evergreen DV6,9
20 10:00 01/05 13:30 SINAR SUNDA 8.6 172 20441 P/S - TV2 Đạt A 12:30 HOI AN K1,43
21 11:00 01/05 13:30 HENG HUI 5.6 126 5779 P/S - TV5 Hưng C NHAT THANG HƯNG C
22 13:00 01/05 14:30 SEROJA LIMA 11.3 316 86682 P/S (HICT) - HHIT6 Trung A HAI VAN
23 13:00 01/05 16:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - NAM HẢI Thành C VIETSUN
24 15:00 01/05 16:30 COSCO MALAYSIA 11.7 334.07 91051 P/S(HICT) - HTIT4 Thắng, Hòa Hòa HAPAGENT Luồng 1 chiều
25 15:00 01/05 17:30 MILD WALTZ 8.5 147.9 9994 P/S - NĐV2 Vi NAM DINH VU
26 15:00 01/05 17:30 MYD GUANGZHOU 7.3 184.1 16801 P/S - NHĐV2 Dũng C KPB
27 12:00 01/05 17:30 SHUI RONG 6.2 118 6952 P/S - DAP Hiệu MINH LONG
28 14:30 01/05 18:00 DONG FANG WEI YE 8.6 179.88 22458 P/S - ĐX Bình A AGE LINE Thay OCEANIC FAITH???
29 14:30 01/05 18:00 MANAMI CORAL 8.5 119.93 9943 P/S - CV2 Việt B BIEN XANH
30 06:24 30/04 19:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Bảy D&T Thay HOANG HA OCEAN.
31 17:00 01/05 19:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV2 Quang SITC
32 21:00 01/05 22:30 COSCO TAICANG 12.3 348 116897 P/S (HICT) - HICT Khoa, Quân B Quân B NORTHFREIGHT Luồng 1 chiều, thay WAN HAI A19, cảng y/c cập mạn phải
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:00 CUONG THINH 36 5.3 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT Thịnh Long Minh Huy_H3 CUONG THINH ĐỖ DUY MINH, HT hạng II, 0936.300.350
2 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hưng F Duy Linh