KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m0 Nước ròng: 05h00 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 VINH TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MAERSK NOTODDEN 6.9 171.93 25723 TV1 - P/S Linh 03:15 SGS DT,36,935KW Tùng D LINH
2 00:30 00:30 LALIT BHUM 8.6 172 18341 NĐV7 - P/S Anh A 01:15 NAM DINH VU TP02,35 Tùng D
3 00:30 00:30 YONG HONG ZHOU 5.8 158.65 14137 ĐV1 - P/S Cường B 01:15 VOSA 43,DT Tùng D
4 00:30 00:30 VIMC PIONEER 7.5 120.84 6875 VIMC - P/S Tuyến A 01:15 VOSA SK,ST Tùng D
5 01:00 01:00 BELLAVIA 10.7 294.12 53807 HICT2 - P/S (HICT) Bình - H1 NORTHFREIGHT 99,66,62 Sơn
6 02:00 02:00 VIETSUN FORTUNE 5.8 117 5272 NAM HẢI - P/S Thuần 03:30 VIETSUN 17,19 Hiếu
7 02:30 02:30 DONG HO 7.9 119.16 6543 ĐV2 - P/S Tiên 03:15 SITC SK,DV9 Hiếu
8 06:00 06:00 ZAMBALES 5.8 119.5 10409 CV1 - P/S Quang 07:30 VOSA 34,45 Hiếu
9 06:30 06:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 PETEC - P/S Đạt C 07:15 TRONG TRUNG 17,19 Hiếu
10 07:00 07:00 HD PETROL 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Định 09:30 HUNG THINH PHAT 28,46 Tùng D AD:23m1
11 08:30 08:30 MSC LIDIA 7.4 208.97 26435 NĐV1 - P/S Dũng F Tùng C_NH 09:15 NAM DINH VU 26,35 Hiền
12 10:30 10:30 MILD WALTZ 7.6 147.9 9994 NĐV2 - P/S Đạt A 11:15 NAM ĐINH VU 689,699 TIẾN ĐẠT A
13 10:30 10:30 SHUI RONG 5.5 118 6952 DAP - P/S Thương MINH LONG 15,16 TIẾN
14 12:30 12:30 EVER OPUS 9 194.96 27025 VIP GP1 - P/S Long B Bình B_NH 13:15 evergreen 17,19,35 TIẾN
15 12:30 12:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Duân 11:15 D&T 15,16 TIẾN DUÂN
16 12:30 12:30 HAIAN BELL 9 154.5 14308 HAI AN - P/S Hồng A HAI AN TIẾN
17 12:30 12:30 COSCO MALAYSIA 9.9 334.07 91051 HTIT4 - P/S (HICT) Đông, Dũng E Dũng E CANG HP SF2,ST2,SUN1,2 PHƯƠNG Luồng 1 chiều
18 12:30 12:30 STEPHANIA K 9.9 172.07 17801 NĐV3 - P/S Thịnh Hoàng B-H1 13:15 NAM DINH VU 35,TP02 TIẾN
19 13:30 13:30 GREAT FIVE OCEAN 3.8 119.37 5510 DTFR - P/S Hiệu DUC THO LONG
20 14:30 14:30 SINAR SUNDA 9.2 172 20441 TV2 - P/S Dũng D HOI AN HIỀN
21 14:30 14:30 EVER WISE 8.5 172 27145 VIP GP2 - P/S Hướng evergreen TUẤN ANH
22 16:00 16:00 MANAMI CORAL 8.1 119.93 9943 CV2 - P/S Ngọc BLUE OCEAN TIẾN
23 16:30 16:30 HE SHENG 6.9 146.45 9528 NHĐV2 - P/S Hưng A GP TIẾN
24 17:00 17:00 AN SON TUNG 865 6.8 79.89 2625 VC - P/S Hưng D QUOC TE XANH HIỂN HƯNG D, AD:13m5
25 18:30 18:30 MILD CHORUS 8.5 147.9 9994 NĐV1 - P/S Trung D NAM DINH VU TÙNG A
26 19:00 19:00 COSCO TAICANG 12.6 348 116897 HICT1 - P/S (HICT) Tùng A, Hòa Hòa TC-HICT HỒNG Luồng 1 chiều
27 21:00 20:30 SEROJA LIMA 12.3 316 86682 HHIT6 - P/S (HICT) Sơn A HAI VAN XANH TÙNG A
28 20:30 20:30 YM HARMONY 7 168 15167 NĐV7 - P/S Hải D Hưng F NAM DINH VU HIỂN
29 21:00 21:00 MACKENZIE 10.7 255 52228 HICT2 - P/S Dũng C S5 TÙNG A
30 22:30 22:30 MSC ILARIA 13.6 366 155084 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B, Anh B Anh B NAM ĐINH VU HIỂN Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 01/05 01:30 HE SHENG 8.6 146.45 9528 P/S - NHĐV2 Ngọc 00:30 GREENPORT 17,19 Hiển Tùng D
2 01:00 02/05 02:30 MACKENZIE 10.5 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Việt A S5 99,62 Hiếu Hiếu thay BELLAVIA
3 01:00 02/05 03:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Hồng A 02:30 NHAT THANG 689,699 Hiếu Sơn
4 05:00 02/05 07:30 YM HARMONY 7.1 168 15167 P/S - NĐV7 06:30 NAM DINH VU 689,PW Tùng D Long HÀ, thay LALIT BHUM
5 07:00 02/05 09:30 ULTIMA 8.2 141 9568 P/S - MPC Long A 08:30 macs 17,19 Sơn HIỀN y/c cập mạn phải
6 06:00 01/05 10:00 THUAN PHONG 18 2.8 79.95 2707 P/S - TD.DTNamTrieu Trung C 08:30 THUAN PHONG 18 Sơn HIỀN
7 09:00 02/05 11:30 NEW MINGZHOU 68 8.5 147.9 9998 P/S - ĐV2 Quang 10:30 NHAT THANG ST,SK Phương LONG thay DONG HO
8 09:00 02/05 12:00 VIETSUN RELIANCE 6.6 125.98 7291 P/S - Nam Hai Hưng E 10:15 VIETSUN LINES 679,689 Phương LONG
9 11:00 02/05 13:30 MILD CHORUS 9.1 147.9 9994 P/S - NĐV1 Dũng F 12:30 NAM DINH VU 689,699 PHƯƠNG thay MSC LIDIA
10 21:00 01/05 17:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - PETEC Khánh D&T TUẤN ANH+TÙNG A
11 14:30 02/05 17:30 VIET THUAN 095-02 7.2 119.9 5858 P/S - C128 HQ Tuyến A EVER INTRACO TUẤN ANH+TÙNG A B3
12 12:30 01/05 17:30 AN SHUN YUAN 6 99.99 4626.6 P/S - DAP Thuần DUC THO TUẤN ANH thay SHUI RONG
13 15:00 02/05 17:30 TS LIANYUNGANG 8.9 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Tuyên TS LINES TUẤN ANH
14 15:00 02/05 17:30 WAN HAI 361 10 203.5 30519 P/S - NĐV3 Hội Tuân_NH WAN HAI TUẤN ANH thay STEPHANIA K
15 12:30 02/05 18:00 YOKOHAMA TRADER 8.1 147.9 9944 P/S - GP1 Hiếu GREENPORT HỒNG
16 14:00 02/05 18:00 TAN BINH 259 3.6 175.53 19789 P/S - ĐTNT Thắng MINH LONG
17 15:50 02/05 19:30 HT SHATIAN 6.38 128 6147 P/S - VIMC Long C VIET LONG
18 17:00 02/05 19:30 SITC FENGHE 8.4 146.5 9925 P/S - ĐV1 Hướng SITC
19 21:00 02/05 22:30 AS PATRIA 11.2 210 27100 P/S (HICT) - HICT1 Đạt A KMTC Thay COSCO TAICANG
20 19:00 02/05 23:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Vi vsico
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:30 HEREN 5.9 116.92 5415 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Tiên OCEAN EXPRESS LONG PHƯƠNG POB, TIÊN
2 16:00 LADY FAVIA 5.6 99.9 4048 BG - Eu ĐV 1 Trọng A INDO TUẤN ANH TUẤN ANH+TÙNG A POB, thay AN PHU 16
3 17:00 MINH QUANG 08 2.8 98.9 3110 DT Binh an - VC Ninh NHAT THANG HIỂN POB,ad=18m
4 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Trọng B Duy Linh Ta xi