KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16H00 2M8 Nước ròng: 04H34 1M1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 VIETSUN HARMONY 5.9 117 5338 Nam Hai - P/S Hưng F 03:30 VIETSUN HA17,19 Phương
2 07:00 07:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Tiên 09:30 VOSCO 54,46 AD=23.0M
3 07:30 07:30 AMBER 4.2 99.6 3465 Lach Huyen 2 - P/S Sơn C INDO
4 08:30 08:30 XIN MING ZHOU 18 7.2 143.2 9653 ĐV2 - P/S Đức A 07:15 NHAT THANG 689,699 Tùng A
5 10:00 10:00 VIET TRUNG 135 3 94 2917 ĐX - P/S Vi 11:30 TRUONG AN DX1,689 Hồng
6 10:30 10:30 SITC MOJI 8.5 143.2 9734 TV4 - P/S Thương SITC Sơn
7 12:00 12:00 SERENITY BLUE 8.42 127.67 9976 CV1 - P/S Đức B VOSA Tùng A
8 12:00 12:00 PANCON HARMONY 8.1 141 9946 GP1 - P/S Thành C S5 Asia Tùng A
9 12:00 12:30 GREEN ACE 8.7 175.54 18327 NHĐV2 - P/S Hội SG SHIP Hồng
10 12:30 12:30 VIEN DONG 68 6.7 105.73 4877 DAP - P/S Định 09:15 BIEN VIET CL15,DX1 Hồng
11 13:00 13:00 EDGAR OLDENDORFF 7.12 179.99 25431 LAN HẠ - P/S Hòa LE PHAM Sơn
12 14:30 14:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuấn B 15:15 HAI AN HA35,17 Sơn
13 14:30 14:30 EVER CONCISE 8.9 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Cường B 15:15 EVERGREEN DV6,26 Sơn
14 16:00 16:00 TAN BINH 134 4.5 157.2 14734 TD.NamTrieu - P/S Trung C 17:30 MINH LONG Sơn P8 AD=30M
15 16:30 16:30 MARINE GAS 5 97.69 3435 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 17:15 GSP CL18,DX1 Tuấn Anh
16 18:00 18:00 THUAN PHONG 18 4.8 79.95 2707 TD.ĐTNT - P/S Linh THUAN PHONG 18 P8
17 18:30 18:30 JIN JI YUAN 8.7 189.7 25700 NĐV2 - P/S Vinh 19:15 NAM DINH VU HA35,699 Hồng
18 18:30 18:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thành B 19:15 VSICO HA17,19 Hồng
19 18:30 18:30 CNC SATURN 8.8 172 18652 TV1 - P/S Tuyến B Ngọc H1 19:15 Hapagent 44,DT,1010KW Hồng
20 20:00 20:00 HEUNG-A AKITA 7.7 141 9998 GP2 - P/S Khánh 17:30 GREEN PORT SK,DV9 Tiến
21 22:30 22:30 WAN HAI 102 7.6 144.1 9834 TV4 - P/S Long A 23:15 WAN HAI DT,45,1088HP Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:15 28/09 07:30 BLUE OCEAN 02 6 96.72 3437 P/S - NAM VINH Nam 06:30 D&T CL15,18 Tùng A Tùng A
2 07:00 01/10 09:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Cường D 08:30 VSICO HA17,19 Tùng A Tùng A
3 07:00 01/10 09:30 JIN JI YUAN 8.7 189.7 25700 P/S - NĐV2 Vinh 10:30 NAM DINH VU HA35,PW Tùng A Tùng A
4 06:30 01/10 09:30 MARINE GAS 5.5 97.69 3435 P/S - Eu ĐV 2 Trí GSP Tùng A Tùng A
5 05:45 01/10 10:00 PENG ZHOU 6.1 96.9 2989 P/S - C3 Hồng A 06:15 S&A HC47,54 Tùng A Long A 02h chờ đợi, xem nk
6 06:00 01/10 11:30 WAN HAI 102 8.1 144.1 9834 P/S - TV4 Tuân Thành D_H2 10:30 WAN HAI DT,45 Sơn Sơn TV4+TV5,THAY SITC MOJI
7 09:00 01/10 11:30 XIN MING ZHOU 26 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV2 Tùng A 10:30 NHAT THANG 689,699 Sơn Sơn THAY XIN MING ZHOU 18
8 09:00 01/10 12:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 P/S - Nam Hai Trung D 10:15 GEMADEPT HA17,19 Tùng A Tùng A ĐÃ K/C Đ/LÝ T/C TÀU LAI KHỎE DO N/C LÊN,GẦN CHÂN CẦU MÁY CHAI
9 08:00 01/10 12:30 PHUONG NAM 126 5.7 79.9 2717 P/S - TD Việt Nhật Việt A TRAN GIA Sơn AD=18M
10 01:00 01/10 15:30 HAIAN CITY 9 171.99 17280 P/S - HAI AN Dũng F Hưng B H1 HAI AN HA35,17,HC34 Long A Hồng Thay HaiAn Time
11 21:00 29/09 15:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.95 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Bảy TRONG TRUNG HA19,HC44 Long A Hồng Thay Oceanus 9
12 13:00 01/10 16:00 DUC THINH 17 7 79.8 2515 P/S - CV1 Ninh QUOC TE XANH Long A THAY SERENITY BLUE
13 14:30 01/10 17:30 THERESA GENESIS 8.6 134.16 8256 P/S - Eu ĐV 2 Hội 16:30 DUC THO HA17,19 Tuấn Anh Tuấn Anh C/M TRÁI, Thay Marine Gas
14 15:00 01/10 17:30 EVER CLEVER 8.7 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Đạt A Quang H1 16:30 EVERGREEN HA35,17,HC34 Tuấn Anh Tuấn Anh Thay Ever Consise
15 15:00 01/10 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.6 141 9946 P/S - GP2 Sơn A 16:15 Transimex SK,DV9 Tuấn Anh Tiến Thay HEUNG-A AKITA
16 12:00 01/10 18:00 SHUN YING 8 7.2 116.6 4997 P/S - ĐX Hưng F 16:15 AGE DX1,679 Tuấn Anh Tiến
17 15:00 01/10 18:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 P/S - CV5 Anh B 16:15 VOSCO HC34,43 Tuấn Anh Tiến
18 19:00 01/09 20:30 ZIM DIAMOND 10.3 272 74693 P/S (HICT) - HITC Trung A S5 TC99,86 Thủy Tiến
19 19:00 01/10 21:30 KMTC OSAKA 8.2 172.07 17853 P/S - NHĐV2 Hiếu Hiệu H1 20:30 KMTC DV6,26 Thủy Thủy Thay Green Ace
20 19:00 01/10 21:30 PRIDE PACIFIC 8.2 147 12545 P/S - NĐV3 Hướng 20:30 NAM DINH VU 689,PW Thủy Thủy
21 19:00 01/10 21:30 YM HORIZON 6.7 168.8 15167 P/S - NDV1 Dinh Đức B H1 20:30 NAM DINH VU PW,689 Thủy Thủy
22 19:00 01/10 22:00 PHUC THAI 7.65 129.52 7464 P/S - CV2 Hải D Trường_H2 20:15 GLS 34,43 Thủy Tiến
23 19:00 01/10 22:30 BITUMEN HEIWA 5.5 96.5 3604 P/S - T.LÝ Bình B 20:15 DUC THO HC46,54 Thủy Tiến ad = 20.92m ,
24 21:00 01/10 23:30 TS KOBE 8.4 141.93 9775 P/S - NHĐV1 Hoàng B 22:30 TS LINES SK,DV6 Hiếu Hiếu
25 21:00 01/10 23:30 MSC SHANVI III 8.7 231 35981 P/S - NĐV2 Vinh 22:30 NAM DINH VU HA35,DV26,TP5 Hiếu Hiếu Thay Jin Ji Yuan
26 21:00 01/10 23:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - VIMC Nam 22:30 VOSA SK,DV6 Hiếu Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 OCEANUS 9 5.2 99.9 4518 Eu ĐV 1 - Lạch Huyện 2 Tùng C 11:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Sơn POB
2 12:30 BLUE OCEAN 02 6 96.72 3437 NAM VINH - Viet Nhat Anh A D&T CL15,DX1/HC46,54 pob, ad = 21.2 m,Đã k/c đ/lý nước lên
3 22:30 RAJRANI 4 107 4007 NĐV4 - C128 Khoa AMASIS 679,689 Hiếu Hiếu POB