KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16H02 2M5 Nước ròng: 05H53 1M4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN B TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT VIỆT TUẤN TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SUNRISE DRAGON 6.6 171.99 17225 ĐV1 - P/S Hoàng A 01:15 SITC DV6,26 Tiến
2 00:30 00:30 SITC SHENZHEN 7.7 143.2 9734 TC189 - P/S Đông SITC Tiến ĐÔNG
3 01:00 01:00 YM TARGET 11 332 115761 HICT - P/S (HICT) Trung B, Tình Tình GREEN PORT 99,86,66,HP08 Tùng D LUỒNG 1 CHIỀU
4 08:30 08:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Eu ĐV 1 - P/S Duân 09:15 TRONG TRUNG HA17,19 Tùng A
5 10:00 10:00 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 Nam Hai - P/S Dũng C 11:30 GEMADEPT HA17,19 Phương
6 10:00 10:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 CV5 - P/S Trọng B 11:30 VOSCO 34,43 Phương
7 10:30 10:30 YM HORIZON 8.6 168.8 15167 NĐV1 - P/S Tuân Quang H1 11:15 NAM DINH VU 699,PW T.Anh
8 10:30 10:30 XIN MING ZHOU 26 7 143.2 9653 ĐV2 - P/S Thuần 09:15 NHAT THANG SK,DV6 T.Anh
9 10:30 10:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.8 172 17211 TV2 - P/S Dũng D 11:15 NORTHFREIGHT DT,44,760KW T.Anh
10 11:00 11:00 VIET THUAN QN-02 3.6 79.98 2790 TD.Việt Ý - P/S Định 13:30 VIET THUAN Kiên AD=19M
11 12:00 12:00 SHUN YING 8 4.4 116.6 4997 ĐX - P/S Hưng F 13:30 AGE LINES 17,19,35 T.Anh
12 14:30 14:30 PRIDE PACIFIC 9.6 147 12545 NĐV3 - P/S Thành C Ngọc H1 15:15 NAM ĐINH VU HA17,19 Sơn
13 15:00 15:00 ZIM DIAMOND 11.9 272 74693 HICT - P/S (HICT) Hùng B S5 VN 99,86 Hồng B2
14 16:30 16:30 EVER CLEVER 8.5 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Tùng A 15:15 EVERGREEN 17,19,35 T.Anh
15 16:30 16:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 VIMC - P/S Tùng C 17:15 VOSA SK,ST T.Anh
16 17:30 17:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 BG - P/S Thành B GSP Tùng D
17 18:00 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.4 141 9946 GP1 - P/S Hải D 19:30 TRANSIMEX ST,SK Sơn
18 18:30 18:30 TS KOBE 8.3 141.93 9775 NHĐV1 - P/S Khánh 19:15 TS LINES 689,699 Tiến
19 18:30 18:30 MSC SHANVI III 9.8 231 35981 NĐV2 - P/S Thắng 17:15 NAM DINH VU 26,35,TP5 Tiến
20 18:30 18:30 PHUC THAI 7.8 129.52 7464 TV5 - P/S Việt B 19:15 GLS 44,36 Tiến
21 18:30 18:30 HAIAN CITY 8.7 171.99 17280 HAI AN - P/S Đức A 19:15 HAI AN 35,19,750KW Sơn
22 20:00 20:00 SAFEEN AL AMAL 6.1 180 23443 C5 - P/S Trung C 19:30 AGE LINES K1,43 Hồng C4+5
23 21:30 21:30 BITUMEN HEIWA 4.4 96.5 3604 T. LY - P/S Hoàng B DUC THO Tiến AD:22.02m
24 22:30 22:30 KMTC OSAKA 8.5 172.07 17853 NHĐV2 - P/S Vi KMTC Hiếu VI
25 22:30 22:30 CA NAGOYA 7.8 147.9 9984 NĐV4 - P/S Hiếu 21:15 NHAT THANG PW,699,1360HP Hồng
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 01/10 01:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV4 Quân B 00:30 NHAT THANG 699,PW Tùng D Tùng D
2 22:00 01/10 06:00 YUAN CHEN 7 3.8 89.8 2962 P/S - LHTS 1 Tuyến A 04:15 TRACO 679,689 Tùng D Phương B1,Y/C cập mạn trái
3 11:00 01/10 07:30 HA THAO 27-BSL 4.5 81.74 1599 P/S - K99 Hưng E 06:30 TRONG TRUNG 689 Tùng D Tùng A
4 09:00 02/10 11:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Hiệu 10:30 VSICO HA17,19 Phương Kiên
5 10:30 02/10 13:30 MARINE GAS 5.1 97.69 3435 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 12:30 GSP CL18,DX1 Tùng A Tùng A THAY DYNAMIC OCEAN 16
6 10:00 02/10 13:30 JUMBO JAVELIN 6.4 144.2 15022 P/S - MPC Cường C 12:30 NHAT THANG SK,3888HP Tùng A Tùng A
7 13:00 02/10 15:30 SITC DANANG 8.2 161.85 13267 P/S - ĐV1 Dũng D 14:30 SITC 699,PW Sơn Sơn
8 11:00 02/10 15:30 SITC DALIAN 8.1 144.83 9734 P/S - TC189 Long B 12:30 SITC 689,HA19 Sơn Sơn
9 13:00 02/10 15:30 MERATUS BINTAN 8.7 147.85 9954 P/S - TV1 Tuấn B 14:30 SAIGON SHIP HC44,45 Sơn Tùng A
10 12:30 02/10 16:00 HONG CHANG HAI 8.6 148 9999 P/S - C6 Đạt B 14:15 AGE HC28,43 Sơn Sơn
11 15:00 02/10 18:00 SUNNY ROSE 7.8 137.68 9865 P/S - GP2 Sơn C Sơn B_H2 16:15 KMTC ST,SK T.Anh Tùng D
12 17:00 02/10 18:30 WAN HAI 513 8.6 259 46854 P/S (HICT) - HICT Bình A WAN HAI TC86,66 Tiến Tiến B1
13 03:00 02/10 19:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Cường D 18:30 HAI AN HA17,19 Tiến Tùng D thay HAIAN CITY
14 17:00 02/10 19:30 NORTHERN DEXTERITY 9.95 231 36007 P/S - NĐV2 Sơn A 18:30 NAM DINH VU 35,TP05,26 Tiến Tùng D Thay MSC SHANVI III
15 01:00 02/10 20:00 MITO 8.5 127.7 9815 P/S - C2 Hoàng B Trường_H2 18:15 VOSA HC43,47 Tiến Tiến Y/C cập mạn trái
16 17:00 02/10 21:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Anh A 22:15 HAI LINH HA17,19 Hồng Tung D+ Tiến
17 19:00 02/10 21:30 TAI CHUNG 9.6 183.21 16705 P/S - NĐV1 Dinh 20:30 NAM DINH VU PWW,35,1300HP Hồng Tung D+ Tiến
18 19:00 02/10 23:30 CA SHANGHAI 9.1 166.95 17871 P/S - NĐV4 Tuyến B Hưng B H1 20:30 NHAT THANG 699,PW Hồng Tùng D + Tiến thay CA NAGOYA, 02h chờ đợi
19 21:00 02/10 23:30 EVER CHAMP 8.3 172 18747 P/S - VIP GP1 Hải D 22:30 EVERGREEN 17,19,35 Hiểu Tùng D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Lach Huyen 2 - TOTAL Minh 10:30 GSP CL15,18 Kiên Tùng Á RD POB,THAY GAS EVOLUZIONE
2 10:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 TOTAL - Lach Huyen 2 Tiên 11:30 GSP CL15,18 Phương Phương HL2 POB
3 11:00 BLUE OCEAN 02 4.1 96.72 3437 Viet Nhat - Bach Dang Hưng C D&T HC46,54 Kiên Việt P8 POB
4 11:00 THUAN HAI SL_01 4.3 94.4 3098 Lach Huyen 1 - Bach Dang Hòa PHU XUAN Phương P12 POB, TÀU KÉO, order??
5 12:00 PHUC THAI 7 129.52 7464 CV2 - TV5 Thịnh Thành D_H2 GLS 34,43/44,45 T.Anh Tùng A POB