KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 3m1 Nước ròng: 03h20 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 PANJA BHUM 7.5 148 9924 NHĐV1 - P/S Vi 03:15 ORIMAS Kiên
2 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Minh 05:15 TRUONG HAI Phương
3 06:30 06:30 QINGDAO TRADER 7 147.9 9944 ĐV1 - P/S Hiếu 07:15 ORIMAS Sơn
4 06:30 06:30 TRUONG HUNG 556 4 115.9 5252 C128 HQ - P/S Anh A 07:15 BIEN VIET Sơn
5 08:00 08:00 VIETSUN CONFIDENT 5.5 117 5316 NAM HẢI - P/S Sơn A 09:30 VIETSUN Sơn
6 08:30 08:30 CA MANILA 8.3 166.95 17871 NamĐV4 - P/S Cường B NHAT THANG Tùng A
7 08:30 08:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Hội Trường_H2 09:15 DUC THO SơnA
8 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A D&T Tùng A
9 08:30 08:30 BAO QIAO 4.8 117.7 5727 Eu ĐV 2 - P/S Trọng B Sơn B_H2 09:15 OCEAN EXPRESS Tùng A
10 09:30 09:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 MIPEC - P/S Trung A 11:30 TRONG TRUNG Hồng ad = 22.1m
11 10:30 10:30 EASTERN HIGHWAY 6.9 188.3 39422 TV3 - P/S Anh B 11:15 Vietffracht Hồng
12 10:30 10:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 K99 - P/S Cường C 11:30 HAI NAM Hồng
13 10:30 10:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 PETEC - P/S Việt A TRONG TRUNG Hồng
14 12:30 12:30 NAJADE 8 215.29 27915 NamĐV1 - P/S Hải D WAN HAI
15 12:30 12:30 EVER PRIMA 8 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Đạt A 13:15 EVERGREEN
16 12:30 12:30 PHOENIX D 9 182.12 21611 NHĐV2 - P/S Hướng SG SHIP
17 13:30 13:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 TD.TLÝ - P/S Đức B 13:30 VIPCO AD:19m
18 14:30 14:30 BALTRUM 9 172 18491 NamĐV2 - P/S Thành B GREEN PORT Hồng
19 14:30 14:30 EVER COMMAND 8 172 18658 PTSC - P/S Bình B 15:15 EVERGREEN Hồng Đã k/c đ/l nước lên mạnh, gần cầu Bạch Đằng tăng cường tàu lai khỏe
20 14:30 14:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Thắng 15:15 HAI AN Hồng Đã k/c đ/l nước lên mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
21 14:30 14:30 WAN HAI 178 8.7 171.9 18848 TV1 - P/S Việt B 15:15 WAN HAI Hồng
22 15:00 15:00 QINGDAO STAR 11.9 260.6 42112 HICT - P/S (HICT) Khoa HAIVANSHIP Thủy
23 20:30 20:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 1 - P/S Hưng E 21:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Hiếu
24 22:00 22:00 JIN DONG 9 4.2 87.45 2396 LHTS - P/S Long A 21:30 AGE LINES 679 Hiếu ĐÃ K/C Đ/LY NƯỚC RÒNG MẠNH T/C TÀU LAI KHỎE
25 22:30 22:30 SKY HOPE 7.2 145.71 9742 TV5 - P/S Nam 23:15 NHAT THANG HC36,34 Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:15 28/09 09:30 LADY LINN 5 98 3435 P/S - Eu ĐV 1 Linh OCEAN EXPRESS Tùng A Tùng A Thay An Phu 16,
2 07:00 30/09 09:30 SKY HOPE 7.7 145.71 9742 P/S - TV5 Khánh 08:30 NHAT THANG Tùng A Tùng A
3 23:30 28/09 09:30 RAJRANI 4 107 4007 P/S - NamĐV4 Định AMASIS Hiếu Tùng A Thay CA Manila
4 03:00 30/09 10:00 LUANA SKY 8.4 119.93 9943 P/S - C4 Trung C 08:15 VOSA Tùng A T.Anh
5 19:00 29/09 10:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Ngọc 08:15 VOSCO Tùng A P12 ad = 21.6m
6 06:30 30/09 10:30 TRUONG NGUYEN 08 4.8 88.95 2294 P/S - TD.Việt Ý Hiệu 08:30 QTE EVERGREEN Tùng A P12 ad = 18m
7 18:00 29/09 11:30 VIEN DONG 68 8 105.73 4877 P/S - DAP Đông 10:30 VIETSEA T.Anh
8 08:00 30/09 11:30 SITC MOJI 8.6 143.2 9734 P/S - TV4 Thuần 10:30 SITC T.Anh TV4+5
9 09:00 30/09 11:30 XIN MING ZHOU 18 8.5 143.2 9653 P/S - ĐV2 Thành C 10:30 NHAT THANG T.Anh
10 19:00 29/09 13:30 EVER CONCISE 8.4 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Đạt B 12:30 EVERGREEN Sơn Thủy Thay Ever Prima
11 13:00 30/09 15:30 HAIAN TIME 8.4 161.85 13267 P/S - HAI AN Dũng F 14:30 HAI AN Thủy Thay HAIAN BELL
12 13:00 30/09 15:30 GREEN ACE 9.3 175.54 18327 P/S - NHĐV2 Trung D 14:30 SG SHIP Thủy Thay PHOENIX D
13 11:00 30/09 15:30 CNC SATURN 8.8 172 18652 P/S - TV1 Tuyên Hapagent Thủy Thay Wan Hai 178
14 13:00 30/09 16:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - NAM HẢI Quang 14:15 VIETSUN LINES Tiến
15 14:00 30/09 17:30 SUNRISE DRAGON 9.2 171.99 17225 P/S - ĐV1 Cường C 16:30 SITC Tiến Cập nhờ PTSC 15m
16 15:00 30/09 17:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.4 172 17211 P/S - TV2 Dinh 16:30 NORTHFREIGHT Tiến Thay Wan Hai 178
17 17:00 30/09 18:30 YM TARGET 10.9 332 115761 P/S (HICT) - HICT Bình A, Dũng C Dũng C GREEN PORT Tùng D Tùng D Thay QINGDAO STAR, luồng 1 chiều
18 17:30 30/09 21:30 XIN YUAN 237 5.5 114.3 4419 P/S - VIMC Thịnh 20:30 VIET LONG SK,ST Hiếu Long A
19 03:00 30/09 21:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 20:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Hiếu Long A THAY LADY LINN
20 20:30 30/09 23:30 SITC SHENZHEN 8.2 143.2 9734 P/S - TC189 Linh 22:30 SITC 679,699 Long A Long A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 T.LÝ - TD.TLÝ Sơn C VIPCO T.Anh T.Anh P12 POB
2 08:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Dũng C 08:30 GSP Hồng HL2 pob, Thay BAO Qiao
3 14:00 THUAN PHONG 18 2.5 79.95 2707 BG - TD DT.Nam Trieu Tiên 14:30 THUAN PHONG 18 Thủy Tiến HL2/P8
4 22:00 VIET ANH 01 3 92.06 3430 VC - TD.Việt Ý Tuyến B BIEN VIET HC47,54 Long A Hiếu P12 VC4,AD=20M,POB
5 22:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - BG Hoàng B 23:30 GSP CL15,18 Hiếu Kiên POB