KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h07 2m5 Nước ròng: 21h18 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: VŨ ĐỨC THUẦN T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 05:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 TD.VC - P/S Định 07:30 VOSCO đưa, đón HT trên luồng LH
2 10:30 10:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 Bach Dang - P/S Hoàng A Huy_H3 11:30 TRONG TRUNG Đưa, đón HT trên luồng LH
3 10:30 10:30 GREAT DOLPHIN 3.6 115 4535 ĐTFR - P/S Quang DUC THO Đưa, đón HT trên luồng LH
4 11:00 11:00 CONG THANH 07 2.8 79.98 2702 TD.VC - P/S Trung D 13:30 THINH THANH ad = 15m, Đưa, đón HT trên luồng LH
5 18:00 18:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 Nam Hai - P/S Hiếu VIETSUN HA17,19 Đưa, đón HT trên luồng LH
6 22:30 22:30 SKY IRIS 7 137.64 9940 TV5 - P/S Dinh Thành D_H2 NHAT THANG Đưa, đón HT trên luồng LH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:00 08/09 03:30 SKY IRIS 7.5 137.64 9940 P/S - TV5 Sơn A NHAT THANG Hủy KH, xem nky
2 00:30 09/09 03:30 SABRINA 5.3 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Minh GSP Hủy KH, xem nky
3 00:30 09/09 03:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Việt B GSP Hủy KH, xem nky
4 15:00 08/09 03:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Cường D VSICO Hủy KH, xem nky
5 13:00 08/09 03:30 EVER CHART 7.5 171.98 18747 P/S - VIP GP1 Vinh EVERGREEN Hủy KH, xem nky
6 01:00 09/09 03:30 INTERASIA RESILIENCE 9.1 171.99 17211 P/S - NĐV1 Hùng B CAT TUONG Hủy KH, xem nky
7 01:00 09/09 04:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - NAM HẢI Dũng C VIETSUN Hủy KH, xem nky
8 23:00 08/09 04:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV2 Thịnh GLS Hủy KH, xem nky
9 20:30 08/09 04:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.5 141 9998 P/S - GP2 Đức A GREEN PORT Hủy KH, xem nky
10 05:00 09/09 09:30 SITC LIANYUNGANG 8.5 143 9734 P/S - ĐV2 Bảy 08:30 SITC 689,HA19 Đưa, đón HT trên luồng LH
11 01:00 09/09 09:30 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Hưng A 08:30 VIET SUN LINES HA17,19 Đưa, đón HT trên luồng LH
12 15:00 08/09 09:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Hưng B 08:30 VSICO HA17,19 Đưa, đón HT trên luồng LH
13 00:30 09/09 09:30 SABRINA 5.3 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Hòa 08:30 GSP CL15,18 đưa, đón HT trên luồng LH
14 00:30 09/09 09:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Hưng C 08:30 GSP CL15,18 Đưa, đón HT trên luồng LH
15 15:00 08/09 09:30 SKY IRIS 7.5 137.64 9940 P/S - TV5 Hưng F 08:30 NHAT THANG HC34,36 Đưa, đón HT trên luồng LH
16 13:00 08/09 09:30 EVER CHART 7.5 171.98 18747 P/S - VIP GP1 Tuấn B 08:30 EVERGREEN HA17,19,35 Đưa, đón HT trên luồng LH
17 23:00 08/09 10:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV2 Trọng A 08:15 GLS HC34,44 Đưa, đón HT trên luồng LH
18 20:30 08/09 10:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.5 141 9998 P/S - GP2 Anh B 08:15 GREEN PORT ST,SK Đưa, đón HT trên luồng LH
19 01:00 09/09 10:30 INTERASIA RESILIENCE 9.1 171.99 17211 P/S - NĐV1 Dũng F 09:00 CAT TUONG PW,699 Đưa, đón HT trên luồng LH
20 03:00 09/09 10:30 HAIAN ROSE 8.4 171.99 17515 P/S - HAI AN Tuân 09:00 HAI AN HA35,17,19 Đưa, đón HT trên luồng LH
21 05:00 09/09 10:30 PACIFIC CARRIER 8.4 147.87 9940 P/S - TV2 Tùng C 09:00 CANG HP HC36,45 Đưa, đón HT trên luồng LH
22 05:00 09/09 10:30 CNC SATURN 8.5 172 18652 P/S - TV4 Vi 09:00 CANG HP DT,36 Đưa, đón HT trên luồng LH
23 03:00 09/09 10:30 CA KOBE 9 147.9 9984 P/S - NamĐV3 Dũng D 09:00 NHAT THANG PW,699,1000KW Đưa, đón HT trên luồng LH
24 03:00 09/09 10:30 CA MANILA 10 166.95 17871 P/S - NamĐV4 Việt A 09:00 NHAT THANG PW,699,1000KW Đưa, đón HT trên luồng LH.
25 02:00 09/09 11:00 OCEAN STAR 9 5.9 96.9 2994 P/S - C7 Tiên 09:15 PACIFIC HC28,47 Đưa, đón HT trên luồng LH
26 09:00 09/09 11:30 MAERSK NUSSFJORD 7.5 171.9 25805 P/S - TV1 Long A 10:30 SGS DT,36 Đưa, đón HT trên luồng LH
27 07:00 09/09 11:30 SITC OSAKA 8.5 141 9566 P/S - ĐV1 Trọng B 10:30 SITC 689,HA19 Cập nhờ PTSC 30m, đưa, đón HT trên luồng LH
28 09:00 09/09 11:30 SITC SHENZHEN 7.3 143.2 9734 P/S - TC189 Tuyến B Trường_H2 10:30 SITC 689,HA19 Cảng y/c cập mạn trái, đưa, đón HT trên luồng LH
29 05:00 09/09 11:30 WAN HAI 367 9.8 203.5 30468 P/S - NamĐV2 Tùng A 10:30 WAN HAI HA35,DV26,HA19 Đưa, đón HT trên luồng LH
30 05:00 09/09 11:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Tuyến A 10:30 VSICO HP008,HC43 Đưa, đón HT trên luồng LH
31 07:00 09/09 11:30 EVER CLEVER 8.3 171.98 18658 P/S - NHĐV1 Bình B 10:30 EVERGREEN HA17,19,35 Đưa, đón HT trên luồng LH
32 06:00 09/09 12:00 THAI BINH 02 4.2 135.27 8266 P/S - TD DT.Nam Trieu Long B 10:15 NAM PHAT Đưa, đón HT trên luồng LH
33 03:00 09/09 12:00 ASIA SPIRIT. 6.3 179.9 22402 P/S - C6 10:15 LE PHAM DT,28,43 Đưa, đón HT trên luồng LH
34 05:00 09/09 12:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T. LY Ngọc 10:15 DUC THO HC46 AD:20m5, đưa, đón HT trên luồng LH
35 23:00 08/09 13:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - NAM VINH Thành B 12:30 TRONG TRUNG HA17 Đưa, đón HT trên luồng LH
36 02:30 08/09 13:30 TRONG TRUNG 09 4.8 89.68 1947 P/S - K99 Linh 12:30 TRONG TRUNG 689 Đưa, đón HT trên luồng LH
37 17:00 08/09 14:00 PORTSMOUTH 7.6 179.9 25150 P/S - C5 Quân B 12:15 THORESEN DT,34,43 đưa, đón HT trên luồng LH
38 12:00 09/09 14:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 P/S - BG Hưng E GSP 679,689 Đưa, đón HT trên luồng LH
39 12:30 09/09 15:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Khánh 12:30 TRONG TRUNG HA17,19 thay LADY VALENCIA, Đưa, đón HT trên luồng LH
40 09:00 09/09 15:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.85 113.56 4691 P/S - PETEC Nam 12:30 TRONG TRUNG HA17,19 Đưa, đón HT trên luồng LH
41 12:30 09/09 15:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Tuyến C 12:30 NHAT THANG 679,689 Đưa, đón HT trên luồng LH
42 12:30 09/09 16:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 P/S - CV5 Long C 12:30 VINAFCO HC34,44 Đưa, đón HT trên luồng LH
43 10:00 08/09 16:30 KOTA MANIS 10.2 221.16 37304 P/S (HICT) - HICT Hải D PIL TC66,86 Đưa, đón HT trên luồng LH
44 14:30 09/09 16:30 OCEANUS 9 4.7 99.9 4518 P/S - BG Dũng F OCEAN EXPRESS Đưa, đón HT trên luồng LH
45 14:00 09/09 18:00 TRAN MINH 36 6.6 92.2 2973 P/S - CV1 Hướng 16:15 Vietsea HC34,44 Đưa, đón HT trên luồng LH
46 12:30 09/09 19:30 XIN YUAN 237 5.6 114.3 4419 P/S - VIMC Đạt A 18:30 VIET LONG Đưa, đón HT trên luồng LH
47 09:00 09/09 20:00 PACIFIC EXPRESS 8 128.5 8333 P/S - Nam Hai Dũng D 18:15 GEMADEPT HA17,19 thay VIETSUN FORTUNE, Đưa, đón HT trên luồng LH
48 16:00 09/09 20:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Lach Huyen 2 Đông OCEAN EXPRESS Long B, Đưa, đón HT trên luồng LH
49 21:00 09/09 23:59 FORTUNE FREIGHTER 7.7 123.57 6773 P/S - CV5 Đức B 20:15 VOSCO Đưa, đón HT trên luồng LH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 Eu ĐV 1 - TOTAL Ngọc GSP POB
2 23:00 PHUC KHANH 6.75 132 6701 CV2 - TV5 Trung B GLS POB, Thay Sky Iris