KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07h28 2m7 Nước ròng: 21h56 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MAERSK NUSSFJORD 7.6 171.9 25805 TV1 - P/S Hùng B SG SHIP Chờ KH sau 20h00 09/9
2 02:30 02:30 PHUC KHANH 7.6 132 6701 TV5 - P/S Cường D GLS HC36,45 Đưa, đón HT trên luồng LH
3 02:30 02:30 PRIME. 8.4 145 9858 PTSC - P/S Thương 03:15 VSICO HC45,HP008 Đưa, đón HT trên luồng LH
4 02:30 02:30 CA KOBE 7.9 147.9 9984 NĐV3 - P/S Linh 03:15 NHAT THANG 699, PW AD: 47,4m, Đưa, đón HT trên luồng LH
5 04:00 04:00 HEUNG-A HAIPHONG 7.5 141 9998 GP2 - P/S Sơn A 05:30 GREEN PORT ST,SK Đưa, đón HT trên luồng LH
6 04:30 04:30 SABRINA 4.7 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D 05:15 GSP CL15,18 Đưa, đón HT trên luồng LH
7 05:00 05:00 HAI NAM 36 5.8 89.98 2487 TD.VC - P/S Hoàng A 07:30 HAI NAM AD: 15m, Đưa, đón HT trên luồng LH
8 06:30 06:30 CA MANILA 9.4 166.95 17871 NĐV4 - P/S Việt B 07:15 NHAT THANG 699, PW HỦY KH
9 07:00 07:00 PHUONG NAM 126 3 79.9 2717 TD.Viet Nhat - P/S Tiên 09:30 TRAN GIA Đưa, đón HT trên luồng LH
10 08:30 08:30 EVER CHART 8.3 171.98 18747 VIP GP1 - P/S Vi Tuyến A H1 EVERGREEN HA17,19,35 Long A
11 08:30 08:30 SITC LIANYUNGANG 8.1 143 9734 ĐV1 - P/S Hội 09:15 SITC SK,DV9 Tùng A QUÂN B, AD: 41m, Đưa, đón HT trên luồng LH
12 08:30 08:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Ngọc Huy_H3 09:15 VIET LONG SK,ST Long A Đưa, đón HT trên luồng LH
13 08:30 08:30 SITC SHENZHEN 7.4 143.2 9734 TC189 - P/S Anh B 09:15 SITC 689,HA19 Tùng A AD: 41m, Đưa, đón HT trên luồng LH
14 08:30 08:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Định TRONG TRUNG HA17,19 Tùng A Đưa, đón HT trên luồng LH
15 08:30 08:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Dũng D 09:15 TRONG TRUNG HA17,19 Long A Đưa, đón HT trên luồng LH
16 08:30 08:30 TRONG TRUNG 09 2.7 89.68 1947 K99 - P/S Hồng A 09:30 TRONG TRUNG HL689 Tùng A Đưa, đón HT trên luồng LH
17 08:30 08:30 TRONG TRUNG 189 3.7 83.9 1998 N.VINH - P/S Thuần 09:15 TRONG TRUNG HA19 Tùng A Đưa, đón HT trên luồng LH
18 10:30 10:30 HAIAN ROSE 8.9 171.99 17515 HAI AN - P/S Tùng A HAI AN HA17,35 Tiến
19 10:30 10:30 SITC OSAKA 7.6 141 9566 ĐV2 - P/S Hưng A Thành D_H2 SITC Tiến Đưa, đón HT trên luồng LH, Order?
20 10:30 10:30 CA MANILA 9.4 166.95 17871 NamĐV4 - P/S Việt B Quang H1 NHAT THANG Tiến
21 11:00 11:00 KOTA MANIS 9.7 221.16 37304 HICT - P/S (HICT) Đông PIL Sơn B2, Đưa, đón HT trên luồng LH
22 14:00 14:00 FORTUNE FREIGHTER 7.9 123.57 6773 CV5 - P/S Hòa VOSCO Thủy
23 14:00 14:00 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 Nam Hai - P/S Minh GEMADEPT Thủy
24 14:30 14:30 PACIFIC CARRIER 7.9 147.87 9940 TV1 - P/S Bảy Hapagent Kiên
25 14:30 14:30 WAN HAI 367 8.9 203.5 30468 NĐV2 - P/S Trung B CAT TUONG HC19,35,DV26 Kiên
26 14:30 14:30 EVER CLEVER 7.9 171.98 18658 NHĐV1 - P/S Long A Tuyến C H1 EVERGREEN HA17,19,35 Kiên
27 14:30 14:30 INTERASIA RESILIENCE 7.9 171.99 17211 NĐV1 - P/S Trọng A Đức B H1 11:15 CAT TUONG PW, 699 Kiên Đưa, đón HT trên luồng LH
28 17:00 17:00 VINH HIEN 69 3 79.8 2616 TD.Viet Y - P/S Cường B VINH HIEN Kiên P8 AD:20m
29 18:30 18:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Hoàng A 19:15 NHAT THANG 689,699 Kiên Đưa, đón HT trên luồng LH
30 20:30 20:30 MPV THALIA 8.8 192.9 23119 NamĐV2 - P/S 21:15 NAM DINH VU HA35,TP5,900KW Kiên Đưa, đón HT trên luồng LH
31 22:30 22:30 CANOPUS LEADER 7.9 179.9 51917 TV3 - P/S Vinh 23:15 NORFREIGHT K1,HC44 Đưa, đón HT trên luồng LH
32 22:30 22:30 OCEANUS 9 4.7 99.9 4518 Eu ĐV 1 - P/S 23:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Đưa, đón HT trên luồng LH,SƠN C
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 09/09 02:00 S MERMAID 5.78 81 1599 P/S - ĐX Thành C 00:30 VIET LONG DX1 Đưa, đón HT trên luồng LH
2 01:00 10/09 03:30 YM HEIGHTS 6.8 168.8 15167 P/S - NĐV3 Vinh 02:30 NAM DINH VU 699,PW Thay CA Kobe, Đưa, đón HT trên luồng LH
3 01:00 10/09 PEARL RIVER BRIDGE 7.9 172 17211 P/S - TV2 NORTHFREIGHT Thay Pacific Carrier
4 19:00 09/09 04:00 EN TAI 8.1 127.87 9283 P/S - C2 Trung C 02:15 VOSA HC45,46 Đưa, đón HT trên luồng LH
5 03:00 10/09 05:30 TS CHIBA 8.5 147.9 9981 P/S - PTSC Khoa 04:30 TS LINES HL689,699 Thay Prime, Đưa, đón HT trên luồng LH
6 03:00 09/09 05:30 CANOPUS LEADER 7.9 179.9 51917 P/S - TV3 Việt A NORTHFREIGHT VIỆT A, AD: 38,4m, chờ KH sau 20h00 09/9
7 07:50 08/09 05:30 YOU SHEN 10 6.5 115.75 6111 P/S - Eu ĐV 2 Cường C 04:30 VIETFRACHT SK,ST Thay Sabrina, Đưa, đón HT trên luồng LH
8 03:00 10/09 05:30 TC MESSENGER 8.8 145.12 9549 P/S - MPC Trung A 04:30 NHAT THANG SK,DV9 AD: 41,6m, Đưa, đón HT trên luồng LH
9 22:30 09/09 06:00 KHARIS HERITAGE 8.3 147 12545 P/S - GP2 Tuyên 04:30 GREEN PORT ST,SK Thay H.A Haiphong, Đưa, đón HT trên luồng LH
10 21:00 09/09 06:00 XIN HAI 788 6.6 99.9 2992 P/S - C1 Sơn C 04:30 PACIFIC LOG HC47,28 Đưa, đón HT trên luồng LH
11 05:00 10/09 MPV THALIA 8.2 192.9 23119 P/S - NĐV4 Tình NAM DINH VU Thay CA Manila, AD: 49m, chờ KH sau 20h00 09/9
12 04:00 10/09 08:00 TONG CHENG 301 4.2 123.7 5818 P/S - LHTS 1 Hoàng B 06:15 TRACO 679,689 Đưa, đón HT trên luồng LH
13 20:00 08/09 09:30 DONG HO. 6.1 119.6 6543 P/S - VIMC Hưng F 08:30 VOSA SK,ST Tùng A Thay Xin Yuan 237, Đưa, đón HT trên luồng LH
14 07:00 10/09 09:30 NEW MINGZHOU 16 8 143.2 9653 P/S - ĐV1 Đạt A 08:30 NHAT THANG 689,699 Tùng A Thay Sitc Lianyungang, AD: 42,1m, Đưa, đón HT trên luồng LH
15 13:40 08/09 09:30 LONGHUNG 1 6.2 111.98 4377 P/S - N.VINH Thịnh 08:30 DUC THO CL18,DX1 Tiến Thay Trong Trung 189, Đưa, đón HT trên luồng LH
16 06:00 10/09 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV WAN HAI
17 10:00 10/09 10:30 DONG DO 68 2.4 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Khánh CUONG THINH KHÁNH,VŨ ANH KHÁNH - HTNH
18 09:00 10/09 11:30 EVER CHAMP 7.9 172 18747 P/S - VIP GP Dũng F EVERGREEN Tiến Sơn
19 09:00 10/09 11:30 SM TOKYO 7.3 147.87 9928 P/S - HAI AN Đức A HAI AN HA19,TP2 Tiến Sơn
20 07:00 10/09 12:30 MSC PAOLA 11.2 242.81 37968 P/S (HICT) - HICT Bình A NAM DINH VU Hiếu B2, thay Kota Manis, Đưa, đón HT trên luồng LH
21 11:00 10/09 13:30 MILD TUNE 8.1 147.9 9994 P/S - NĐV4 Dũng D GEMADEPT Hiếu Sơn
22 11:00 10/09 13:30 HF FORTUNE 8.2 142.7 9610 P/S - ĐV2 Trọng B 12:30 SITC SK, DV9 Hiếu Sơn Thay Sitc Osaka, AD: 41m, Đưa, đón HT trên luồng LH
23 09:30 10/09 14:00 DONG SHENG 72 6.05 98 2996 P/S - LHTS 2 Hưng C 12:15 Blue Ocean 679,689 Hiếu Đưa, đón HT trên luồng LH
24 09:30 10/09 14:00 VOYAGER NO.1 7.6 153 11108 P/S - C3 Bình B Hưng B H1 12:15 VOSA DT, 43 Hiếu Đưa, đón HT trên luồng LH
25 11:00 10/09 14:00 DK SUNRISE 7.6 94.59 6181 P/S - LHTS 3 Thành B 12:15 VOSA 679,689 Hiếu Đưa, đón HT trên luồng LH
26 11:00 10/09 14:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD DT.Nam Trieu Long C Hiếu
27 12:00 08/09 14:30 SAI GON GAS 4.2 95.5 3556 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Dũng C DUC THO Tiến HL9 Cập mạn VIET DRAGON 68
28 13:00 10/09 14:30 YM TIPTOP 11.5 332 115761 P/S - HICT Dũng B, Hải D Hải D GREEN PORT Tùng A Luồng 1 chiều
29 10:00 10/09 15:30 SITC HAINAN 9.9 171.99 17119 P/S - NĐV1 Trung D 12:30 SITC HA35,DV36 Tùng A Sơn Thay WAN HAI 367
30 03:00 10/09 15:30 HELGOLAND 8.2 171.9 18680 P/S - TV2 Hiếu SAIGON SHIP Tùng A Sơn AD: 40,3m, Thay Pearl Ruver Bridge
31 13:00 10/09 15:30 MPV THALIA 8.2 192.9 23119 P/S - NamĐV2 Tình NAM DINH VU 699,PW Tùng A Sơn
32 17:00 10/09 20:00 UML VERONICA 6 139.99 9772 P/S - CV2 Dinh 18:30 LE PHAM HC34,43 Thủy Đưa, đón HT trên luồng LH
33 09:00 10/09 21:30 CNC VENUS 8.2 172 19035 P/S - NĐV2 Cường C 20:30 NAM DINH VU HA17,19,35 Thủy Thay MPV THALIA
34 21:00 10/09 22:00 HD STAR 4.5 149.48 9988 P/S - Lạch Huyện 1 Anh A NHAT THANG Tùng D Đưa, đón HT trên luồng LH
35 19:45 10/09 23:30 QUANG ANH GM 5.8 91.94 2971 P/S - PETEC Hồng A 22:30 TRONG TRUNG 679,689 Đưa, đón HT trên luồng LH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 PACIFIC CARRIER 5.9 147.87 9940 TV2 - TV1 Tuyến B Hapagent POB, thay M.Nussfjord, Order?
2 02:30 CNC SATURN 8.5 172 18652 TV3 - TV5 Tuân Hapagent POB, thay Phuc Khanh, Order?
3 04:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - ĐÀI HẢI Đạt C 04:30 GSP CL15,18 POB
4 06:30 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (NĐ) - HẢI THỊNH(NĐ) Ninh AN BINH PHAT POB, Nguyễn Hải Ninh - HT hạng III
5 12:00 13:30 OCEANUS 9 4.7 99.9 4518 BG - Eu ĐV 1 Quân B OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Sơn POB
6 14:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.9 172 17211 TV2 - TV1 Hướng NORTHFREIGHT HC44,45 Kiên Sơn Thay PACIFIC CARRIER
7 22:30 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 Eu ĐV 1 - BG Sơn C OCEAN EXPRESS POB,HỦY KH