KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 9 NĂM 2024
06-09-2024 09:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 9 NĂM 2024
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18H00 2M2 Nước ròng: 08H52 1M5
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực Điều hành: |
NGUYỄN XUÂN TRUNG |
|
T1 |
HOA |
PHƯƠNG |
TUẤN A |
| Trực ban Hoa tiêu: |
|
|
T2 |
|
|
|
|
|
|
T3 |
|
|
|
|
|
|
P.QLPT |
|
|
|
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:00 |
00:00 |
UNI PATRIOT |
8 |
181.76 |
17887 |
VIP GP2 - P/S |
Tuyên |
|
|
01:00 |
EVERGREEN |
HA35,699 |
Tuấn Anh |
|
HL9 |
HL đón về T3 |
| 2 |
00:00 |
00:00 |
HAIAN LINK |
8.7 |
147 |
12559 |
NHĐV2 - P/S |
Cường B |
|
|
01:00 |
HAI AN |
HA17,19 |
Tuấn Anh |
|
HL9 |
HL đón về T3 |
| 3 |
00:00 |
00:00 |
MSC VIGOUR III |
9.4 |
221.62 |
27437 |
NamĐV2 - P/S |
Khoa |
|
|
01:00 |
NAM DINH VU |
HA35,DV26,DV9 |
Tuấn Anh |
|
HL9 |
HL đón về T3 |
| 4 |
00:00 |
00:00 |
EVER CHARM |
7.6 |
171.98 |
17933 |
VIP GP1 - P/S |
Cường C |
|
|
01:00 |
EVERGREEN |
DV6,9 |
Hiếu |
|
HL9 |
HL đón về T3 |
| 5 |
00:00 |
00:00 |
SITC SHANGDE |
8.4 |
171.9 |
18724 |
ĐV2 - P/S |
Đạt B |
|
|
01:00 |
SITC |
DV6,9 |
Hiếu |
|
HL9 |
HL đón về T3 |
| 6 |
04:00 |
04:00 |
HAIAN CITY |
7.3 |
171.99 |
17280 |
HAI AN - P/S |
Trí |
|
|
01:00 |
HAI AN |
HA19,35 |
Hiếu |
|
HL10 |
Đưa, đón trên luồng LH |
| 7 |
04:00 |
04:00 |
PROGRESS |
8.4 |
145 |
9858 |
PTSC - P/S |
Thuần |
|
Thành D_H2 |
05:00 |
VSICO |
HP08,HC43 |
Hiếu |
|
HL10 |
Đưa, đón trên luồng LH |
| 8 |
09:30 |
09:30 |
HAI NAM 67 |
3.5 |
79.5 |
1599 |
T.LÝ - P/S |
|
|
|
|
HAI NAM |
|
|
|
|
Đưa, đón trên luồng LH, Đông, AD: 19m |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
07:30 |
|
CONG THANH 07 |
2.8 |
79.98 |
2702 |
NAM NINH - TD.VC |
Đạt A |
|
|
|
THINH THANH |
|
|
|
|
POB |
| 2 |
08:30 |
|
JADE STAR 15 |
4.5 |
91.94 |
2978 |
NAM VINH - Bach Dang |
Đạt C |
|
Huy_H3 |
|
TRONG TRUNG |
HA17,19 |
|
|
|
POB |