KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 3m8 Nước ròng: 05h00 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: ĐÀM VĂN HƯNG T2
T3
P.QLPT Tùng Kiên Tuấn Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SKY IRIS 7.3 137.64 9940 TV5 - P/S Quang NHAT THANG 36,34 TÙNG D
2 00:30 00:30 SITC FANGCHENG 7.3 143.2 9734 ĐV2 - P/S Hưng F SITC SK,DV9 TÙNG D
3 04:00 04:00 HONO SMILE 7.05 119.9 9943 CV4 - P/S Đạt A VIETFRACHT HC44,34 HỒNG
4 06:00 06:00 MINDORO 5.5 119.5 10373 CV3 - P/S Cường C VOSA 44,45 SƠN
5 06:30 06:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 - P/S Sơn B VIET SEA 679,689 SƠN
6 09:00 09:00 TRUONG THANH 88 3.6 91.9 3570 TD.Việt Ý - P/S Hiệu Truong Thanh HIỂN HIẾU, ad = 22m,
7 09:30 09:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Thang Long Gas - P/S Tuyến C GSP HIỂN Ad = 24.2m
8 11:00 11:00 NORDATLANTIC 8.4 172 18508 HHIT - P/S (HICT) Hội Thuần_H1 HAPAG-LLOYD SƠN TUẤN B
9 11:30 11:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Lach Huyen 2 - P/S Hải D GSP SƠN
10 12:30 12:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Việt B SUNRISE 689,699 TÙNG A
11 12:30 12:30 FRANZISKA 5.75 145.63 8059 PTSC - P/S Thắng THORESEN 17,19 HIỂN Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, y/c tăng cường tàu lai
12 12:30 12:30 HAI SU 7 6.6 129.58 7545 NHĐV1 - P/S Dũng F VOSA ST,SK HIỂN
13 12:30 12:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Thành C VOSA SK,ST HIỂN
14 12:30 12:30 SENNA 4 4.7 105.9 3901 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C INDO 689,699 HIỂN
15 12:30 12:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 Bach Dang - P/S Hưng D DUC THO TÙNG A
16 12:30 12:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Hoàng A HAI AN 18,TP02 TÙNG A
17 14:00 14:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV5 - P/S Hưng B VINAFCO 34,43 TUẤN ANH
18 14:30 14:30 TOKYO TOWER 8.7 171.99 17229 NĐV3 - P/S Tuân Minh-H1 NAM ĐINH VU 699,PW PHƯƠNG
19 14:30 14:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 NĐV2 - P/S Hoàng B gemadept PHƯƠNG
20 14:30 14:30 SINAR BANGKA 7.6 147 12563 TC189 - P/S Tùng A SITC 689,HA19 PHƯƠNG
21 15:30 15:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Sơn B VIPCO TAXI ad = 18.5m
22 15:30 15:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 BG - P/S Sơn C D&T THUỶ
23 16:30 16:30 MILD SYMPHONY 8.3 147.9 9929 NĐV4 - P/S Hồng A NAM DINH VU 17,19 TUẤN ANH
24 16:30 16:30 EVER CROWN 8.5 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Thành B EVERGREEN DV6,9 TUẤN ANH
25 17:00 17:00 LONG TAN 168 3.4 92 2684 TD.Việt Ý - P/S Hưng A 19:30 BIEN VIET LONG ad = 21.1m
26 18:30 18:30 HONG CHANG HAI 5.5 148 9999 PTSC - P/S Long A 19:15 AGE LINES 17,19 PHƯƠNG
27 18:30 18:30 CMA CGM VISBY 8.9 204.29 32245 TV1+2 - P/S Vinh 19:15 Hapagent 36,K1,1200KW PHƯƠNG
28 19:00 19:00 CSCL BOHAI SEA 11.5 335.32 116603 HICT2 - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng NAM ĐINH VU 62,99,66 TÙNG D LUỒNG1 CHIỀU
29 20:30 20:30 EVER WISE 8.3 172 27145 VIP GP1 - P/S Hội 21:15 EVERGREEN DV6,9 LONG Việt A
30 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Đông 23:15 D&T TÙNG D
31 23:00 23:00 DANUBE 10.5 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Tình S5 62,66 LONG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/08 00:30 NORDATLANTIC 9 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Tùng C hapag - Lloyd ST1,SUN1 TÙNG D
2 22:30 08/08 01:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến A OCEAN EXPRESS HỒNG
3 02:00 09/08 06:00 HAI HONG SHUN 6.4 97.6 2995 P/S - C5 Hưng F Pacific HC54,47 SƠN ad = 20.4m
4 03:00 09/08 06:00 ATLANTIC OCEAN 6.7 113 4813 P/S - CV1 Tiên GLS HC45,43 SƠN
5 05:00 09/08 07:30 MILD SYMPHONY 8.1 147.9 9929 P/S - NĐV4 Tuyên NAM ĐINH VU HA17,19 TÙNG A
6 19:30 08/08 09:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Định D&T CL15,16 HIỂN
7 10:30 09/08 14:00 HEUNG-A YOUNG 8.3 141.03 9599 P/S - GP1 Thịnh Quân C_H2 GREENPORT ST,SK TÙNG A TUẤN ANH
8 13:00 09/08 15:30 MSC COLETTE III 9.6 210.92 32284 P/S - NĐV1 Linh Bảy _ NH NAM ĐINH VU HA35,DV26 TUẤN ANH THUỶ
9 14:42 08/08 15:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Anh B D&T 15,16 TUẤN ANH THUỶ
10 13:00 09/08 15:30 SKY JADE 7.4 145.76 9988 P/S - TV5 Long B NHAT THANG HC36,43 TUẤN ANH THUỶ
11 13:00 09/08 16:00 FORTUNE FREIGHTER 7.8 123.57 6773 P/S - CV5 Hòa VOSCO 34,45 TUẤN ANH HIỂN Thay Vinafco 26
12 15:00 09/08 17:30 JINYUNHE 8.8 182.8 16737 P/S - NĐV4 Trung D NAM ĐINH VU HA35,TP2 HIỂN THUỶ Thay MILD Symphony
13 15:00 09/08 18:00 PHUC KHANH 6.9 132 6701 P/S - CV2 Dũng F GLS 45,43 HIỂN TUẤN ANH
14 16:30 09/08 19:30 THANG LONG GAS 5.6 95.3 3434 P/S - Eu ĐV 2 Nam 18:30 GSP 15,16 PHƯƠNG TÙNG D Thay Annie Gas 09
15 17:00 09/08 19:30 YM HARMONY 8.6 168 15167 P/S - NĐV3 Bình A 18:30 NAM ĐINH VU 699,PW PHƯƠNG TÙNG D Thay Tokyo Tower
16 17:00 09/08 19:30 HAIAN ALFA 7.9 171.9 18852 P/S - HAI AN Tùng A 18:30 HAI AN 17,19,35 PHƯƠNG TÙNG D
17 17:00 09/08 19:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hiệu 18:30 VSICO 43,A4 PHƯƠNG TÙNG D
18 16:30 09/08 20:00 STAR EXPLORER 7.3 141 9949 P/S - GP2 Hưng B Quân C_H2 18:15 VOSA ST,SK PHƯƠNG PHƯƠNG
19 21:00 09/08 22:30 ZIM SPINEL 12.1 272 74693 P/S (HICT) - HICT2 Trung C S5 99,66 LONG Thay CSCL Bohai Sea
20 20:00 09/08 23:30 PEGASUS GLORY 8.5 147.07 9908 P/S - TV4 Việt A 22:30 VOSA 36,45 HỒNG Hiếu
21 19:00 09/08 23:30 SITC LIANYUNGANG 7.6 143 9734 P/S - TC189 Dinh 22:30 SITC 689,HA19 HỒNG
22 18:00 09/08 23:30 VIMC MIGHTY 6.1 153.2 14851 P/S - TV3 Bình B 22:30 AGE LINES DT,36 HỒNG
23 19:00 09/08 23:30 WAN HAI 105 8.3 144.1 9834 P/S - TV2 Cường D 22:15 WAN HAI HC43,36 HỒNG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:30 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Định OCEAN EXPRESS PHƯƠNG pob