KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m7 Nước ròng: 04h10 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 WAN HAI 356 9.2 203.5 30519 HICT - P/S (HICT) Linh WAN HAI 62,A8 Hồng
2 04:30 04:30 CA KOBE 7.1 147.9 9984 NĐV3 - P/S Tuấn B SUNRISE 699,PW Tùng D
3 04:30 04:30 VIEN DONG 88 4.3 105.73 4811 C128 - P/S Tuyến A VIET SEA Hồng TUYẾN A
4 06:00 06:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 NAM HẢI - P/S Tùng A VIETSUN LINES 17,19 Hiển
5 06:00 06:00 STAR FRONTIER 6.8 141 9949 GP2 - P/S Trung D VOSA SK,ST Hiển
6 06:30 06:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Hải D NHAT THANG 36,43 phương ĐẠT A
7 06:30 06:30 XIN MING ZHOU 18 6.8 143.2 9653 ĐV1 - P/S Hưng B SUNRISE ST,SK Phương
8 08:00 08:00 NAM PHAT 08 3.5 96.8 3546 C6 - P/S Đạt C Huy_H3 VIET SEA 54,47 SƠN ad = 22m
9 08:30 08:30 SITC TOKUYAMA 7.7 141 9967 ĐV2 - P/S Trí SITC SK,DV9 SƠN
10 10:30 10:30 TS PENANG 7.7 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Thành B TS LINES 689,699 HIỂN
11 10:30 10:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hiệu Trường_H2 VSICO 17,19 HIỂN
12 13:30 11:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 T.LÝ - P/S Định TRONG TRUNG SƠN ad = 22m
13 12:30 12:30 EVER PEARL 7.7 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dũng F evergreen SƠN
14 12:30 12:30 MILD TUNE 8 147.9 9994 NamĐV4 - P/S Đông NAM ĐINH VU SƠN
15 12:30 12:30 STEPHANIA K 9.8 172.07 17801 NamĐV2 - P/S Hiếu NAM ĐINH VU SƠN Order???
16 12:30 12:30 HT SHATIAN 4.7 128 6147 VIMC - P/S Thương Thành D_H2 VIET LONG SƠN
17 12:30 12:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 6.7 171.95 18490 TV4 - P/S Tuấn B SG SHIP DT,36,1000KW SƠN
18 13:00 13:00 ONE ARCADIA 12.5 332.15 105644 HICT - P/S (HICT) Trung B NORTHERN PHƯƠNG
19 15:00 15:00 SAHEL 282 6 24.67 389 ĐT. Damen - P/S Hưng D SUNNY TUẤN ANH HL6 AD = 4.97M, HT rời tàu tại F21
20 16:00 16:00 UNITE GLORY 4.6 140.19 8376 TRANS - P/S Tuyến C AGE LINES PHƯƠNG
21 16:30 16:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Dinh HAI AN TUẤN ANH
22 16:30 16:30 ALVAN 8 168.46 15670 TV2 - P/S Hapagent TUẤN ANH
23 18:00 18:00 VENUS STAR 6 127.67 9976 CV1 - P/S Đạt B Quân C_H2 BLUE OCEAN 34,44 TIẾN
24 18:30 18:30 MILD JAZZ 7.7 147.9 9994 NamĐV1 - P/S Trung C NAM DINH VU 17,19 THUỶ
25 18:30 18:30 ULSAN 11.7 257.87 40108 HHIT6 - P/S (HICT) Khoa HAIVANSHIP ST1,SF2 TIẾN
26 18:30 18:30 BBC OPAL 7.7 153.49 12810 MPC - P/S Anh A THORESEN SK,ST THUỶ
27 20:00 20:00 PULAU YOZORA 6.8 127.19 9937 CV2 - P/S Ngọc VOSA 44,45 TIẾN
28 20:30 20:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Cường B DUC THO SK,ST TÙNG D
29 22:00 22:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Trọng A VIETSUN LINES 17,19 LONG Đã k/c đại lý nước ròng mạnh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 07/08 01:30 ALVAN 6.8 167.4 15670 P/S - TV2 Việt B Hapagent DT,45 Hồng Hồng thay SITC INCHON
2 07:00 08/08 09:30 SKY IRIS 8 137.64 9940 P/S - TV5 Long B NHAT THANG HC34,36 Sơn TUẤN ANH thay HENG HUI
3 07:00 08/08 09:30 SITC FANGCHENG 7.7 143.2 9734 P/S - ĐV2 Hùng B SITC SK,ST Sơn TUẤN ANH thay SITC TOKUYAMA
4 07:00 08/08 10:00 VIETSUN DYNAMIC 7.1 117 5315 P/S - NAM HẢI Tình VIETSUN LINES HA17,19 Sơn SƠN thay VIETSUN FORTUNE, 02h chờ đợi
5 06:00 08/08 10:00 VENUS STAR 6.4 127.67 9976 P/S - CV1 Tuân BLUE OCEAN HC34,44 Sơn SƠN
6 08:00 08/08 11:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - HAI LINH Hưng E NHAT THANG 689,699 HIỂN
7 08:00 08/08 12:00 MINDORO 5.74 119.5 10373 P/S - CV3 Tuyên VOSA 44,45 HIỂN y/c cập mạn phải
8 13:00 08/08 15:30 EVER CROWN 8.9 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Cường C Thuần_H1 EVERGREEN THUỶ Thay EVER PEARL
9 06:00 02/08 15:30 SENNA 4 5.1 105.9 3901 P/S - Eu ĐV 1 Tiên Huy_H3 INDO THUỶ
10 15:00 08/08 16:30 CSCL BOHAI SEA 10.7 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Hải D Hải D NAM ĐINH VU TUẤN ANH Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay ONE ARCADIA
11 22:00 06/08 16:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T. LY Duân VIPCO PHƯƠNG ad = 18.5m, thay TRONG TRUNG 81
12 13:00 08/08 16:30 SAN FELIX 10.6 299.9 97367 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Dũng C Dũng C HAI VAN TUẤN ANH Luồng 1 chiều
13 15:00 08/08 17:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 P/S - NamĐV2 Trọng B gemadept LONG Thay STEPHANIA K
14 15:00 08/08 17:30 EVER WISE 9.7 172 27145 P/S - VIP GP1 Hướng EVERGREEN LONG Cập nhờ NHĐV 40m
15 15:00 08/08 17:30 CMA CGM VISBY 8.9 204.29 32245 P/S - TV1+2 Long A CANG HP LONG Tàu phương án
16 15:00 08/08 17:30 SM TOKYO 8.1 147.87 9928 P/S - HAI AN Đức A HAI AN LONG Thay HAIAN LINK
17 13:30 08/08 18:00 THAI BINH 01 3.9 136.4 8216 P/S - ĐTNT Sơn C Trường_H2 MINH LONG THUỶ P12
18 17:00 08/08 19:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 P/S - VIMC Trung A VOSA TIẾN
19 16:00 08/08 19:30 HONG CHANG HAI 8.8 148 9999 P/S - PTSC Bình B AGE LINES TIẾN Cập nhờ ĐV 30m
20 17:00 08/08 19:30 TOKYO TOWER 8.7 171.99 17229 P/S - NamĐV3 Tuyến B Minh-H1 NAM ĐINH VU TIẾN
21 19:00 08/08 20:30 DANUBE 10.5 255 52228 P/S (HICT) - HICT Vinh S5 TÙNG D
22 18:30 08/08 21:30 SINAR BANGKA 8.9 147 12563 P/S - TC189 Việt A SITC TIẾN
23 19:00 08/08 21:30 HAI SU 7 7.5 129.58 7545 P/S - NHĐV1 Quang Thành D_H2 VOSA TIẾN
24 18:00 08/08 22:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 P/S - CV5 Cường D VINAFCO LONG
25 20:30 08/08 23:59 NAM PHAT 168 6.5 79.88 2323 P/S - C3 Đức B BIEN VIET AD:19m5
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 OCEANUS 08 4.6 96.51 3758 Eu ĐV 2 - BG Hưng A OCEAN EXPRESS TP02,3 HIỂN SƠN pob
2 10:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 Bach Dang - NHĐV2 Quang Duy Linh HIỂN HIỂN P12
3 10:30 FRANZISKA 5.95 145.63 8059 MPC - PTSC Bảy THORESEN HIỂN HIỂN POB, thay PREMIER
4 12:00 TRUONG AN 126 2.7 95.18 2702 TD Đông Đô - BG Tuyến C TRUONG AN SƠN PHƯƠNG P8