KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h11 3m8 Nước ròng: 05h57 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGỌ VĂN HƯNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 06:00 ATLANTIC OCEAN 7 113 4813 CV1 - P/S Hưng C 07:30 GLS 45,43 TÙNG A
2 06:30 06:30 SKY JADE 7 145.76 9988 TV5 - P/S Hội 07:15 NHAT THANG 36,34 TÙNG A
3 06:30 06:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hiệu 07:15 D&T 15,16 TÙNG A
4 07:00 07:00 SAN FELIX 12.4 299.9 97367 HHIT5 - P/S (HICT) Bình A, Hải D Hải D HAI VAN SF2,SUN2,SUN1,TM SƠN Luồng 1 chiều
5 08:00 08:00 NAM PHAT 168 3 79.88 2323 C3 - P/S Trí 09:30 VIETSEA TAXI
6 08:00 08:00 P K A 6.8 144.53 10321 ĐX - P/S Dũng C 09:30 DUC THO DX01,689 TAXI
7 10:00 10:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV2 - P/S Dũng D 11:30 GLS 45,43 Tiến
8 10:30 10:30 YM HARMONY 8 168 15167 NĐV3 - P/S Đức A Minh-H1 11:15 NAM DINH VU 699,TP03,750KW Tiến
9 12:00 12:00 HEUNG-A YOUNG 8 141.03 9599 GP1 - P/S Tuyến B Quân C_H2 13:30 GREEN PORT ST,SK Tùng A
10 12:00 12:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV4 - P/S Thịnh VOSCO 34,45 Tùng A
11 12:30 12:30 JIN YUN HE 8 182.87 16737 NĐV4 - P/S Anh B 13:15 NAM DINH VU 699,PW Tùng A
12 12:30 12:30 MAERSK NESNA 7.1 171.93 25805 TV1 - P/S Long B SGS K1,43 Tùng A
13 14:30 14:30 WAN HAI 105 7.5 144.1 9834 TV2 - P/S Hưng B 13:15 WAN HAI 45,36 Tuấn Anh
14 14:30 14:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuyến A VSICO A4,HC43 Tuấn Anh Đ/Lý tăng cường công suất tàu lai
15 16:00 16:00 JADE STAR 15 3.2 91.94 2978 TD.ĐTNT - P/S Hưng D TRONG TRUNG NAS2,7 TAXI HL6
16 16:30 16:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Cường D VIET LONG SK,ST HIỂN
17 16:30 16:30 MSC COLETTE III 9.8 210.92 32284 NĐV1 - P/S Hòa Bảy _ NH NAM DINH VU 35,26 Tuấn Anh 02h chờ đợi
18 17:00 17:00 ZIM SPINEL 12.9 272 74693 HICT - P/S (HICT) Tùng A S5 Asia TC99,66 TUẤN ANH
19 18:00 18:00 HOANG ANH. 5.45 151 10360 ĐTNT - P/S Hiếu 19:30 MINH LONG NA2,NA7 TAXI
20 18:00 18:00 STAR EXPLORER 7.7 141 9949 GP2 - P/S Đức B 19:30 VOSA SK,ST LONG
21 18:30 18:30 HAIAN ALFA 9.7 171.9 18852 HAI AN - P/S Đông 19:15 HAI AN 17,19,35 TAXI
22 18:30 18:30 SEACON NAGOYA 5.8 122.92 9988 PTSC - P/S Hoàng B 19:15 VOSA HA17,19 LONG
23 18:30 18:30 SITC LIANYUNGANG 8.2 143 9734 TC189 - P/S Tuyên 19:15 SITC 689,HA19 LONG
24 18:30 18:30 PEGASUS GLORY 6.2 147.07 9908 TV4 - P/S Trí 19:15 VOSA HC36,44 LONG
25 18:30 18:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Định 19:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 LONG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 09/08 01:30 JJ SUN 8.3 147.87 9957 P/S - NĐV2 Việt A 00:30 NAM DINH VU 699,689 TAXI
2 01:00 10/08 03:30 MAERSK NESNA 6.8 171.93 25805 P/S - TV1 Hồng A 02:30 SG SHIP DT,36,397KW TAXI
3 00:00 10/08 03:30 XIN YUAN 237 5.2 114.3 4419 P/S - VIMC Cường B 02:30 VIET LONG SK,ST TAXI
4 05:00 10/08 06:30 MSC ANGOLA 10.3 335 140448 P/S (HICT) - HHIT6 Tình, Tuyên Tuyên NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2,SF2 SƠN Luồng 1 chiều
5 04:00 10/08 08:00 GUO SHUN 6.1 87.8 1998 P/S - C3 Đức B 06:30 PACIFIC LOG 47 SƠN
6 08:30 10/08 11:30 KOTA RAKYAT 8.5 146 9725 P/S - NĐV3 Long A 10:30 PIL 17,35 TAXI Tiến Thay YM Harmony
7 02:48 06/08 12:00 TASCO NIRAND 6.2 104.22 4225 P/S - ĐX Quang 10:15 DUC THO DX1,689 TAXI Tiến Thay P K A
8 10:30 10/08 13:30 STARSHIP TAURUS 8.8 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Hải D 12:30 VOSA DV6,ST Sơn Tùng A K/c đly tăng cường tàu lai
9 09:00 10/08 13:30 CA NAGOYA 8.6 147.9 9984 P/S - NĐV4 Bình A 12:30 NHAT THANG 699,PW,1360HP Sơn Tùng A Thay Jin Yun He
10 10:00 10/08 15:30 SEACON NAGOYA 5.8 122.92 9988 P/S - PTSC Thắng VOSA TAXI TAXI
11 15:00 10/08 17:30 HONG RUN 18 5.8 120.99 4820 P/S - VIMC Linh VIET LONG SK,ST Hiển TUẤN ANH Thay Xin Yuan 237
12 17:00 10/08 19:30 HAIAN DELL 8.4 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Tuyến B 18:30 HAI AN HA17,19,35 LONG TUẤN ANH + HIỂN
13 17:00 10/08 19:30 SITC TOYOHASHI 8.3 141 9967 P/S - ĐV1 Dũng F 18:30 SITC SK,DV9 LONG TUẤN ANH + HIỂN
14 21:00 09/08 19:30 PLUMERIA CORAL 5.8 99.98 4289 P/S - Eu ĐV 1 Sơn B 18:15 D&T CL15,16 LONG TUẤN ANH + HIỂN Thay Annie Gas 09
15 17:00 10/08 19:30 HAIAN BETA 9.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Tuân 18:30 HAI AN HA35,17,19 LONG TUẤN ANH + HIỂN Thay Haian ALpha
16 17:00 10/08 19:30 MSC AUGUSTA III 10.1 222.17 28592 P/S - NĐV1 Anh A 18:30 NAM DINH VU 35,26,TP05 LONG TUẤN ANH + HIỂN Thay MSC Collette III
17 15:30 10/08 19:30 HENG HUI 6.3 126 5779 P/S - TV2 Tuyến A 18:30 NHAT THANG 43,36 LONG TUẤN ANH + HIỂN 02H CHỜ ĐỢI
18 16:00 10/08 20:00 ACE GOLD 4.2 144.58 9148 P/S - ĐTNT Thịnh Quân C_H2 18:15 AN PHAT NA2,NA7 LONG TAXI
19 01:30 09/08 20:30 BLUE OCEAN 01 5.9 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hưng E Thành D_H2 18:15 D&T HC28,46 LONG TAXI AD:21m3
20 18:30 10/08 21:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Quang 20:30 DUC THO SK,ST HIỂN HIẾU
21 19:00 10/08 21:30 AS SIMONE 9.3 172 19122 P/S - NHĐV1 Dinh 20:30 SG SHIP DV6,9,1200KW HIỂN HIẾU
22 18:30 10/08 22:00 KHARIS HERITAGE 8.3 147 12545 P/S - GP1 Tuấn B 20:15 GREEN PORT ST,SK HIỂN LONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Trọng A 06:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 TAXI TIẾN POB, thay An Phu 16
2 06:30 THANG LONG GAS 4 95.3 3434 Eu ĐV 2 - TOTAL Duân GSP 15,16/15,16 SƠN TIẾN POB
3 10:30 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 NHĐV2 - BĐ Đạt B Duy Linh TIẾN TIẾN POB
4 12:30 VIMC MIGHTY 4.5 153.2 14851 TV3 - BG Cường C AGE LINES TAXI
5 21:00 BROTHER 16 3.9 96.9 2968 LE QUOC - BĐ Dũng C BH GLOBAL 679,689 TÙNG D TÙNG D P12 POB, ad= 22.3m