KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 BLUE OCEAN 02 4.3 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Quang 03:30 D&T 28,46 Kiên HIỆU, AD:22m9
2 02:30 02:30 CA SHANGHAI 8.2 166.95 17871 NamĐV3 - P/S Nam 03:15 SUNRISE 699,PW,1000KW Tùng D
3 04:00 04:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 Nam Hai - P/S Tuyến A 05:30 VIETSUN 17,19 Tùng D
4 06:30 06:30 NUUK MAERSK 7.9 172 26255 TV1 - P/S Hồng A 07:15 SAI GON SHIP DT,36,1100KW Tùng D
5 08:30 08:30 WAN HAI 175 8.7 172.1 16472 TV4 - P/S Hướng 07:15 CAT TUONG K1,44 Tùng D
6 08:30 08:30 SWAN RIVER BRIDGE 8 171.99 17237 TV3 - P/S Trí 09:15 NORTHERN K1,44 Kiên
7 08:30 08:30 EVER CHARM 8.5 171.98 17933 VIP GP2 - P/S Hội 09:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Kiên
8 09:00 09:00 CMA CGM MISSISSIPPI 11.4 299.9 102931 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Hải D Hải D NAM ĐINH VU 99,86,66,HP08 Tùng A Luồng 1 chiều
9 12:00 12:00 OCEAN STAR 6 5.5 96.5 2996 LHTS - P/S Đạt C TRACO
10 12:30 12:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Long B GSP
11 16:30 16:30 GOLD STAR 15 4.1 99.91 4080 BĐ - P/S Vi D&T
12 17:30 17:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 T.LÝ - P/S Hưng A TRONG TRUNG ad = 22m,
13 20:30 20:30 VAST OCEAN 5.4 114.62 4924 DAP - P/S Hưng B DUC THO
14 22:00 22:00 JANESIA ASPHALT 4 4.6 99.7 3378 ĐX - P/S Ninh Huy_H3 DUC THO
15 22:00 22:00 EPOCH WIND 6.9 127.67 9962 C5 - P/S Hưng F VOSA
16 22:00 22:00 BBC SEINE 6.7 143.14 12974 C3 - P/S Trung D THORESEN 28,44 Order???
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:00 08/11 01:30 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C128 HQ Khoa 00:30 TRUONG AN 679,689 Phương B2
2 02:30 09/11 05:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Bình B 04:30 GSP CL15,18 Phương Thay GOLD STAR 15
3 03:00 09/11 06:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV1 Hoàng B 04:15 VOSCO 34,45 Phương
4 12:00 08/11 06:00 STAR EXPLORER 8.5 141 9949 P/S - GP1 Long A 04:15 VOSA ST,SK Phương Nước lên mạnh, y/c đ/l tăng cường tàu lai
5 21:00 08/11 06:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Tuân 04:15 VINAFCO HC34,43 Phương
6 18:00 08/11 07:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.96 113.56 4691 P/S - PETEC Trọng B 06:30 TRONG TRUNG 17,19 Tiến
7 05:00 09/11 07:30 MTT PORT KELANG 8.9 172 18680 P/S - VIP GP1 Đức A 06:30 evergreen 17,19,35 Tiến
8 04:00 09/11 08:00 YUN HAI 316 5.9 116 5512 P/S - CV2 Hưng E 06:15 PACIFIC 45,34 Tiến
9 04:00 09/11 08:30 VINH HIEN 69 5.7 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Duân 06:30 VINH HIEN T.Anh AD:18m
10 07:00 09/11 09:30 JINYUNHE 8.9 182.8 16737 P/S - NamĐV4 Dũng E 08:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Tùng A
11 07:00 09/11 09:30 TS LIANYUNGANG 9.4 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Hiếu 08:30 TS LINES 689,699,1000KW Tùng A Thay EVER CHARM
12 23:55 06/11 09:30 SAI GON STAR 6.9 103 4125 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 08:30 D&T HA17,19 Tùng A Thay SAI GON GAS
13 07:00 09/11 10:00 XIN FENG HAI 8 6.9 111.85 5920 P/S - C7 Quang 08:15 VIET HA HC54,47 QUANG, nước lên mạnh, y/c đ/l tăng cường tàu lai
14 11:00 09/11 12:30 HMM AQUAMARINE 10.8 335.07 126995 P/S (HICT) - HICT Tình, Tùng A Tùng A Pacific Marine TC99,86,66,A8 Y/C cập mạn phải, luồng 1 chiều, thay CMA CGM MISSISSIPPI
15 10:30 08/11 13:30 MSC ALDI III 9 222.17 29021 P/S - NamĐV2 Thắng Đạt B_NH 08:30 NAM DINH VU HA35,TP5,DV26 Tùng A
16 10:00 09/11 13:30 YM HAWK 6.2 168.8 15167 P/S - NamĐV3 Khánh 12:30 NAM DINH VU HA35,699 Thay CA SHANGHAI
17 09:00 09/11 13:30 HAIAN LINK 6.3 147 12559 P/S - HAI AN Anh B 12:30 HAI AN 17,19
18 07:00 09/11 14:00 DA YU ZHI PENG 8.8 139.8 10276 P/S - C6 Việt B 12:15 AGE LINES HC45,44 C6HL
19 11:00 09/11 14:00 PACIFIC GRACE 8.6 144.8 9352 P/S - Nam Hai Cường D Thành D_H2 12:15 GEMADEPT HA17,19 CƯỜNG D, thay VIETSUN FORTUNE
20 12:00 09/11 15:30 XIN YUAN 237 6.15 114.3 4419 P/S - VIMC Dinh Vu Sơn C VIET LONG
21 13:00 09/11 15:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV4 Thuần WAN HAI HC44,45
22 13:00 09/11 15:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - TV5 Cường C VOSA SK,ST
23 15:00 09/11 17:30 HARRIER 8.4 148 9971 P/S - NamĐV1 Tùng C GEMADEPT HA17,19
24 21:00 09/11 23:30 SITC YOKKAICHI 6.7 141.03 9566 P/S - ĐV1 Hòa SITC
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đạt A MY DUNG Thi công GT9
2 00:30 GOLD STAR 15 4.1 99.91 4080 Eu ĐV 1 - Bach Dang D&T HA17,19 Phương Phương P8 Đã k/c đ/l nước ròng, tăng cường tàu lai
3 05:20 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đạt A MY DUNG Thi công GT9
4 07:00 AN BINH PHAT 88 6.1 106.18 3621 Hai Thinh (ND) - P/S (NĐ) Dũng D AN BINH PHAT TRẦN ANH DŨNG - HT NH - 0912.073.797
5 08:05 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đạt A MY DUNG Thi công GT9
6 08:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Hưng C 09:15 GSP CL15,18 Kiên POB
7 11:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 Lach Huyen 1 - TOTAL Hưng C GSP pob, Thay Cuu Long Gas
8 11:20 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đạt A MY DUNG Thi công GT9
9 15:00 EAST WELL 3.7 87.25 2252 LHTS - LE QUOC Việt A ad = 23m, pob
10 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 GT9 - F20 Linh Duy Linh Nghỉ từ 18.30 đến 00h00 làm việc tiếp
11 08:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 GT9 - F20 Linh Duy Linh