KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07H22 3M7 Nước ròng: 20H39 0M3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN B VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT ANH TUẤN TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MIYUNHE 6.9 182.87 16738 NĐV2 - P/S Hòa 01:15 NAM DINH VU 699,PW Phương
2 00:30 00:30 MAKHA BHUM 8.8 172 18341 NĐV3 - P/S Tuấn B 01:15 NAM DINH VU PW,699,1341HP Phương
3 00:30 00:30 SITC RIZHAO 7.5 161.85 13596 ĐV2 - P/S Vi 01:15 SITC 699,PW Phương
4 02:00 02:00 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Tuyến A 03:30 NAM DINH VU DX1,SK Tuấn Anh
5 02:00 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Cường D 03:30 VOSCO 34,45 Tuấn Anh
6 02:30 02:30 TS SURABAYA 7.2 147.9 9981 TV2 - P/S Đức A 03:30 TS LINES 36,1000KW Phương
7 02:30 02:30 EVER PRIMA 8.2 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Khánh 03:30 EVERGREEN 17,19,35 Phương
8 02:30 02:30 NADI CHIEF 8 186 30068 NHĐV2 - P/S Trung C 03:30 NHAT THANG 689,PW,1608HP Phương
9 04:30 04:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Tiên 05:15 GSP 15,18 Tuấn Anh
10 04:30 04:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Trọng B 05:15 vsico 17,19 Tuấn Anh
11 06:00 06:00 BINH MINH 39 5.4 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Ninh 07:30 BINH MINH
12 06:30 06:30 WHITE DRAGON 9.2 171.99 17225 ĐV1 - P/S Trọng A 07:15 SITC DV26,9 Tùng A
13 06:30 06:30 SITC HANSHIN 9.7 172 17119 TV1 - P/S Thành C 07:15 SITC DV26,9 Tùng A Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
14 06:30 06:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Việt A 07:15 HAI AN HA18,TP02 Tùng A Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
15 08:00 08:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV2 - P/S Thuần GLS 34,45 Hồng
16 08:00 08:00 SUNNY ROSE 7.8 137.68 9865 GP1 - P/S Minh Trường_H2 09:30 KMTC SK,ST Hồng
17 08:30 08:30 SITC RENHE 7.8 146.5 9925 TC189 - P/S Hội 09:15 SITC 689,HA19 Hồng
18 10:30 10:30 JADE STAR 15 4.1 91.94 2978 NAM VINH - P/S Định 11:15 TRONG TRUNG HA17,19 Thủy
19 10:30 10:30 NAGOYA TRADER 8.3 145.12 9524 TV5 - P/S Việt B 11:15 CANG HP 43,36 Thủy
20 14:30 14:30 PROSPER 8 119.16 6543 PTSC - P/S Thành B Sơn B_H2 19:35 VSICO HA19,35 Tiến Đã K/C đại lý nước ròng mạnh
21 17:00 17:00 CSCL YELLOW SEA 11.5 335 116568 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Hải D Hải D NAM DINH VU HP06,86,99,66 Taxi B2, luồng 1 chiều
22 22:30 22:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Linh 23:15 GSP 44,45 Long A
23 23:30 23:30 EDRICKO 11 4.2 96.17 2997 BG - P/S Tuyến B DUC THO Long A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 07/11 05:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 1 Quang 04:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Tiến Tuấn Anh Thay Oceanus 8
2 03:00 07/11 05:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - NHĐV1 Hưng E 04:30 HAI AN HA17,19 Tiến Tuấn Anh
3 01:00 07/11 05:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Sơn C 04:30 vsico 17,19 Tiến Tuấn Anh Thay Premier
4 05:00 07/11 07:30 EVER COPE 9.4 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Long A 06:30 EVERGREEN HA17,19,35 Phương Tùng A Thay Ever Prima
5 04:00 07/11 07:30 HAIAN ROSE 9.4 171.99 17515 P/S - HAI AN Cường B 06:30 HAI AN HA35,17,19 Phương Tùng A Thay SM Tokyo 06.30 chạy
6 02:30 07/11 07:30 SITC INCHON 8.8 161.85 13267 P/S - ĐV1 06:30 SITC PW,699 Phương Tùng A Thay White Dragon 06.30 chạy , c/nhờ PTSC 40M
7 03:30 07/11 07:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - K99 Hưng C 06:30 HAI NAM Phương Tùng A
8 04:00 07/11 08:30 BS HAI PHONG 4.4 128.6 8600 P/S - ĐTFR Đông NMDT PHA RUNG Phương Taxi AD=38.7M
9 05:00 07/11 09:30 CMA CGM VISBY 8.7 204.29 32245 P/S - TV1 Tình 08:30 CANG HP K1,36,1200KW Hồng Hồng TV1+2, Thay TS Subaraya
10 07:00 07/11 09:30 SITC KWANGYANG 8.3 142.7 9520 P/S - TC189 Trí Thành D_H2 08:30 SITC 689,HA19 Hồng Hồng Thay STIC Renhe 08.30 chạy
11 06:00 07/11 09:30 SIGMA VENTURE 9.2 180 24212 P/S - MPC Thắng 08:30 VIETCHART DV6,9 Hồng Hồng
12 06:00 07/11 10:00 VIEN DONG 88 8.1 105.73 4811 P/S - C2 Hưng B 08:15 BIEN VIET 54,47 Hồng Hồng
13 09:00 07/11 11:30 SITC SHUNHE 8.3 146.5 9973 P/S - TV5 Bình B 10:30 SITC SK,DV9 Kiên Tùng A Thay Nagoya Trader 10.30 chạy
14 09:00 07/11 11:30 KOBE TRADER 8.9 147.9 9944 P/S - ĐV 1+2 Dũng F 10:30 VOSA 43,36 Kiên Thủy
15 08:30 07/11 11:30 DONG HO 8.2 119.16 6543 P/S - VIMC Hưng F 10:30 VOSA SK,ST Kiên Thủy
16 09:00 07/11 11:30 ERASMUS LEO 9.2 172.13 20920 P/S - TV4 Đạt A 10:30 SAIGON SHIP K1,36,1000KW Kiên Thủy
17 09:00 07/11 11:30 GREEN ACE 8.5 175.54 18327 P/S - NHĐV2 Quân B 10:30 SAIGON SHIP DV6,9 Kiên Tùng A Thay Nadi Chieft
18 08:30 07/11 12:00 EAST WELL 5.7 87.25 2252 P/S - LHTS 3 Quang 10:15 AGE 679 Kiên Thủy
19 11:00 07/11 13:30 DIAMANTIS P. 8.1 188.1 23745 P/S - NĐV2 Hội 12:30 S5 PW,699 Tùng A Thay MiYunHe
20 12:30 07/11 15:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - NAM VINH Hưng A 14:30 DUC THO SK,DV9 Tiến
21 13:00 07/11 15:30 HF SPIRIT 7.5 161.85 13267 P/S - ĐV2 Việt B 14:30 SITC PW,689 Tiến cập nhờ TV 80M
22 14:30 07/11 17:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Dinh 16:30 HAI LINH HA17,19 Tiến
23 14:00 07/11 18:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 P/S - TD Dong Do Đạt C 16:15 HOANG PHUONG Tiến
24 16:30 07/11 21:30 LADY LINN 5.4 98 3435 P/S - Eu ĐV 1 Cường C 20:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Long A Tiến thay OCEANUS 9, Đã K/C đại lý nước ròng mạnh
25 20:00 07/11 22:30 MSC TEMA VIII 9.8 272.21 75488 P/S (HICT) - HICT Trung B NAM DINH VU TC99,86,66 Tiến Long A B2
26 21:00 07/11 23:59 TRUONG AN 19 2.7 82.3 2131 P/S - TD.DT Dong do Đức B 22:30 HOANG PHUONG Tiến Long A AD=18M
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Dũng D Duy Linh Thi Công GT9
2 02:30 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Khoa MY DUNG Thi Công GT9
3 04:30 OCEANUS 08 5 96.51 3758 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Long C OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Tuấn Anh Tuấn Anh pob, Thay Lady Valencia
4 05:28 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Khoa MY DUNG Thi Công GT9
5 08:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 GT9 - F20 Sơn A MY DUNG tàu làm từ 22h00 6/11 đến 12h30 7/11 tạm nghỉ
6 10:55 12:40 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Sơn A MY DUNG Thi Công GT9
7 12:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Tuyến C AN BINH PHAT LÊ QUANG TUYẾN - HT HẠNG II, 0903.422.258
8 18:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Eu ĐV 2 - BG Hướng 19:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Long A POB
9 18:30 OCEANUS 9 5 99.9 4518 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Anh A OCEAN EXPRESS TP3,CL15/TP3,CL15 POB, thay OCEANUS 08, Đã K/C đại lý nước ròng mạnh
10 23:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 GT9 - F20 Anh B Duy Linh THI CÔNG GT9
11 23:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 GT9 - F20 Dũng C MY DUNG THI CÔNG GT9
12 08:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 GT9 - F20 Tùng A Duy Linh Tàu làm đến 17h00 7/11 nghỉ, 22h30 7/11 làm tiếp