KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Thịnh 01:15 TRONG TRUNG HA17,19 Sơn
2 00:30 00:30 YM HAWK 7.9 168.8 15167 NamĐV3 - P/S Anh B 01:15 NAM DINH VU PW,699 Sơn
3 02:30 02:30 SAI GON STAR 5.5 103 4125 Eu ĐV 1 - P/S Cường B 03:15 D&T HA17,19 Sơn
4 04:30 04:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Trí 05:15 VIET LONG SK,ST Hiếu
5 06:00 06:00 STAR EXPLORER 7.5 141 9949 GP1 - P/S Nam 07:30 VOSA ST,SK Tiến
6 06:00 06:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Tuyến A 07:30 VINAFCO HC34,45 Tiến
7 06:00 06:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV1 - P/S Hưng E 07:30 VOSCO HC34,45 Tiến
8 06:00 06:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 Nam Hai - P/S Cường D 07:30 gemadept HA17,19 Tiến
9 06:30 06:30 JINYUNHE 7.4 182.8 16737 NamĐV4 - P/S Tùng A 07:15 NAM DINH VU PW,699 Hồng
10 06:30 06:30 PUSAKA GEMILANG 4.4 97.25 3811 Eu ĐV 2 - P/S Tiên 07:15 DUC THO HA17,19 Hồng
11 06:30 06:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 TV4 - P/S Thuần 07:15 WAN HAI HC36,43 Sơn
12 06:30 06:30 HAIAN LINK 9 147 12559 HAI AN - P/S Hồng A 07:15 HAI AN HA17,19 Sơn
13 06:30 06:30 MTT PORT KELANG 8.3 172 18680 VIP GP1 - P/S Đức A 07:15 EVERGREEN HA17,19,35 Hồng
14 08:30 08:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV5 - P/S Minh 09:15 VOSA SK,ST Tiến
15 09:00 09:00 BIGLIFT BARENTSZ 5.6 173 23134 HHIT - P/S Dũng E DUC THO TC66,A8 T.Anh
16 10:30 10:30 TS LIANYUNGANG 9.2 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Bảy 11:15 TS LINES 689,699,1000KW Kiên
17 12:00 12:00 BRIGHT CORAL 8.5 127.67 9965 C4 - P/S Hưng F Trường_H2 13:30 Blue Ocean HC44,47 Hồng
18 12:00 12:00 HMM AQUAMARINE 11 335.07 126995 HICT - P/S (HICT) Trung A, Trung B Trung B Pacific Marine Tuấn Anh Luồng 1 chiều, chờ tàu vào 13h30 chạy qua thì làm ma nơ
19 12:30 12:30 SIGMA VENTURE 9.4 180 24212 MPC - P/S Linh VIETCHART DV9,6 Hồng
20 12:30 12:30 MSC ALDI III 10.2 222.17 29021 NamĐV2 - P/S Dũng C Vi_NH 13:15 NAM DINH VU HA35,TP5,DV26 Hồng
21 14:00 14:00 DA YU ZHI PENG 8 139.8 10276 C6 - P/S Trí AGE LINES HC45,44 Tuấn Anh
22 14:30 14:30 HARRIER 7.4 148 9971 NamĐV1 - P/S Thành C Thành D_H2 15:15 NAM DINH VU HA17,19 Thủy
23 14:30 14:30 SITC YOKKAICHI 8.4 141.03 9566 ĐV1 - P/S Tuyến B SITC SK,DV9 Thủy
24 14:30 14:30 KAPITAN AFANASYEV 8.5 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Quân B KPB 699,PW Thủy
25 17:00 17:00 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến C DUC THO Tùng A Rời mạn Viet Dragon 68
26 22:00 22:00 JUTHA MARITIMO 5.1 110.49 7514 LHTS 3 - P/S Dũng F 23:30 AGE LINES 679,689
27 22:30 22:30 ROYAL 36 4.1 102.88 3626 PETEC - P/S Long C 23:15 TRONG TRUNG 17,19
28 22:30 22:30 MILD SONATA 8.4 147.9 9994 NamĐV3 - P/S Thịnh 23:15 GEMADEPT 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 09/11 01:30 MILD SONATA 8.4 147.9 9994 P/S - NamĐV3 Hiếu 00:30 gemadept 689,699 Tùng D Thay YM HAWK
2 06:00 06/11 03:30 GAS EVOLUZIONE 5.1 95 3504 P/S - Eu ĐV 1 Minh 02:30 INDO 689,699 Sơn Thay SAI GON STAR
3 06:00 10/11 06:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hòa DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
4 04:30 10/11 07:30 SABRINA 5.4 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Thành B GSP Hồng HL, thay PUSAKA GEMILANG
5 21:00 08/11 07:30 ROYAL 36 6.6 102.88 3626 P/S - PETEC Trung C 06:30 TRONG TRUNG HA17,19 Hồng Thay DYNAMIC OCEAN 16
6 05:00 10/11 07:30 HAIAN ALFA 8.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Đạt B 06:30 HAI AN HA35,17,19 Hồng Thay HAIAN LINK
7 05:00 10/11 07:30 KAPITAN AFANASYEV 8.9 184.1 16542 P/S - NHĐV2 06:30 KPB PW,699,750KW Hồng
8 05:00 10/11 07:30 PROGRESS 8.75 145 9858 P/S - PTSC Hưng B 06:30 VSICO HP008,HC43 Hồng
9 03:30 10/11 08:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - T.LÝ Thịnh 06:15 HAI NAM Taxi AD = 19M
10 07:00 10/11 09:30 BALTRUM 8.9 172 18491 P/S - NamĐV4 Anh B 08:30 GREENPORT PW,699,1000KW Tuấn Anh Thay JINYUNHE
11 06:30 10/11 09:30 SINAR SANUR 8.9 171.99 19944 P/S - TV2 Việt B 08:30 HOI AN K1,43,1359HP Tuấn Anh
12 17:00 09/11 10:00 JUTHA MARITIMO 5.4 110.49 7514 P/S - LHTS 3 Sơn C 08:15 AGE LINES 679,689 Tiến
13 06:00 10/11 10:30 PHUONG NAM 126 6.3 79.9 2717 P/S - TD Việt Nhật Đạt C 08:15 TRAN GIA Taxi AD:18m
14 07:00 10/11 11:30 BLUE RIDGE HIGHWAY 8.55 179.9 48927 P/S - TV5 Quân B 08:30 VIETFRACHT K1,36,920KW Kiên Kiên Y/C C/M Phải, thay BIENDONG STAR
15 08:30 10/11 11:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Thuần 10:30 HAI LINH HA17,DV9 Kiên Kiên
16 11:00 10/11 13:30 MSC ASTRID III 10.6 231 36082 P/S - NamĐV2 Hùng B 12:30 NAM DINH VU HA35,TP5,DV26 Hồng Kiên Thay MSC ALDI III
17 12:00 10/11 15:30 VIEN DONG 68 7.3 105.73 4877 P/S - TV4 Bảy BIEN VIET HC36,44 Thủy Tuấn Anh
18 12:30 10/11 15:30 KOTA NEKAD 10.1 179.7 20902 P/S - NamĐV1 Dũng F 14:30 PIL HA35,699 Thủy Tuấn Anh Thay HARRIER, Chờ HMM AQUAMARINE thoát luồng thì vào luồng
19 13:00 10/11 15:30 DAFNI 6.4 182.87 22998 P/S - MPC Trung D THORESEN DV6,9 Thủy Tuấn Anh Thay SIGMA VENTURE, Chờ HMM AQUAMARINE thoát luồng thì vào luồng
20 12:00 10/11 16:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.ĐTNT Hưng C BINH MINH Thủy Hiếu RĐ1
21 15:00 10/11 16:30 COSCO COLOMBO 12.6 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Tình NAM DINH VU TC99,86 Tùng A Taxi
22 15:00 10/11 17:30 PHOENIX D 7.8 182.12 21611 P/S - VIP GP1 Dũng E 16:30 SG SHIP DV6,9 Tùng A Thủy Trung B
23 14:30 10/11 18:00 STAR FRONTIER 8.1 141 9949 P/S - GP2 Cường D 16:15 VOSA ST,SK Tùng A Thủy
24 19:00 10/11 23:30 CA NAGOYA 8.5 147.9 9984 P/S - NĐV3 Vinh 22:30 NHAT THANG 699,PW,1360HP Hiếu Thay Mild Sonata
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 TRUONG NGUYEN 18 2.6 91.8 2656 TD.Việt Ý - TD DT.Nam Trieu Tuyến B EVER INTRACO Tiến AD:17m
2 08:00 ESMERALDA 4.8 106 4484 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Long C 08:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Taxi POB,TL, thay PUSAKA GEMILANG
3 10:30 VIET TRUNG 135 3 95.12 2917 C128 HQ - BG Thương TRUONG AN 679,689
4 16:00 LADY LINN 4.9 98 3435 BG - Eu ĐV 1 Tiên 16:30 OCEAN EXPRESS TP3,15 Taxi Thủy POB, thay Gas Evoluzione
5 16:30 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 Eu ĐV 1 - BG Ninh 17:15 INDO 679,699 Thủy Taxi HL9 POB
6 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 GT9 - F20 Hướng Duy Linh
7 00:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 GT9 - F20 Dinh MY DUNG 17h00 nghỉ,ĐẾN 00H00 NGÀY 11/11