KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h28 3m1 Nước ròng: 09h02 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 HOA VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT TÙNG TUẤN ANH TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.8 171.99 17237 TV3 - P/S Dũng C 01:15 NORTHERN K1,43,760KW
2 01:00 01:00 MSC VAIGA III 8.8 222.17 28927 HTIT3 - P/S (HICT) Hải D NAM ĐINH VU SF2,DT
3 02:00 02:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV2 - P/S Dinh 03:30 VOSCO 43,45
4 03:00 03:00 APL HOUSTON 10.8 328.2 109699 HICT2 - P/S (HICT) Thắng, Quân B Quân B NAM ĐINH VU TC99,66,86 Luồng 1 chiều
5 04:30 04:30 AMOUREUX 8.5 172.07 17785 NĐV2 - P/S Hoàng A 05:15 SITC 35,DV26
6 04:30 04:30 SITC YOKKAICHI 7.8 141.03 9566 TC189 - P/S Cường C 05:15 SITC TUYẾN B
7 05:30 05:30 RUI GAO XING FU 4.2 95.8 2961 BG - P/S Hưng C DUC THO
8 08:00 08:00 JOYFUL SAILING 4 81 2561 LHTS 2 - P/S Hiệu AGE LINE LONG AD:22m5
9 06:30 08:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 TOTAL - P/S Tuyên 09:30 GSP CL15+16 LONG
10 10:30 10:30 PACIFIC GRACE 8.1 144.8 9352 NĐV6 - P/S Long C 11:15 GEMADEPT HIỀN
11 11:30 11:30 SC ETERNITY XL VII 4.5 99.92 4227 Lach Huyen 2 - P/S Hiếu Dong Duong TÙNG D
12 12:00 12:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 CV4 - P/S Sơn B 13:30 GLS 43,45 HIỀN Order???
13 12:30 12:30 SKY HOPE 6.9 145.71 9742 MPC - P/S Tuyến B 11:15 NHAT THANG DV9,SKY HIỀN CƯỜNG C
14 12:30 12:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Vi 13:30 HUNG THINH PHAT DV SKY,STAR HIỀN
15 12:30 12:30 PRIDE PACIFIC 7.5 147 12545 NĐV4 - P/S Thành B NAM DINH VU 699,PW HIỀN
16 14:30 14:30 HT SHATIAN 5.5 128 6147 VIMC - P/S Cường B Thành D_H2 VIET LONG SK,ST PHƯƠNG
17 14:30 14:30 LADY LINN 5.2 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Duân Tuấn C_H3 OCEAN EXPRESS CL15,16 PHƯƠNG
18 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Minh HAI LINH 17,19 PHƯƠNG
19 16:30 16:30 PEGASUS DREAM 7 146.5 9924 HAI AN - P/S Long A VOSA HA17,19 THUỶ
20 16:30 16:30 EVER CLEAR 8.8 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Trung C 17:15 EVERGREEN 17,19,35 THUỶ
21 18:30 18:30 WAN HAI 366 9 203.5 30676 NĐV3 - P/S Hồng A Nam_NH 19:15 CAT TUONG PW,699,TP03 HỘI
22 18:30 18:30 NZ SUZHOU 7.6 185.5 20190 NĐV1 - P/S Hội 19:15 VOSA 35,TP02
23 18:30 18:30 DONG HO. 6 119.6 6543 ĐV2 - P/S Tùng C Trường_H2 19:15 SITC SK,DV9
24 22:00 22:00 STAR FRONTIER 7.5 141 9949 GP1 - P/S Quang 23:30 VOSA
25 22:30 22:30 HARRIER 7.5 148 9971 NĐV7 - P/S Hòa 23:15 NAM DINH VU
26 22:30 22:30 NEW VISION 10 184.025 16174 PTSC - P/S Linh 23:15 VSICO HA 16, 35 Order?
27 22:30 22:30 EVER CONFORM 9 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hoàng A 23:15 EVERGREEN DV6,DV9
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 07/04 01:30 HARRIER 8.2 148 9971 P/S - NĐV7 Việt A 00:30 NAM ĐINH VU HL699+689
2 23:00 07/04 01:30 HT SHATIAN 6.75 128 6147 P/S - VIMC Bình B 00:30 VIET LONG SK,ST
3 22:00 07/04 02:00 JING ZE 5.3 76.12 1499 P/S - ĐX Tiên 00:30 Pacific AD: 20m
4 03:00 08/04 07:30 SKY IRIS 8.1 137.64 9940 P/S - TV4 Đạt B 06:30 NHAT THANG 34,36 HIỀN
5 07:00 08/04 08:30 WAN HAI A12 10.7 335 122045 P/S - HICT2 Bình A, Anh B Anh B WAN HAI 62,99,66,A8 LONG Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay APL HOUSTON
6 03:00 08/04 13:30 TUNG LINH 08 4.9 80 1598 P/S - NAM VINH Bảy 12:30 DUC THO HIỀN Thay HD PETROL
7 13:00 08/04 14:30 ONE COMMITMENT 12.1 316 87022 P/S (HICT) - HICT1 Trung A NORTHERN 99,62,66,A8 PHƯƠNG PHƯƠNG Cảng y/c cập mạn phải
8 12:30 08/04 15:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Thuần GSP 15,16 PHƯƠNG SƠN Thay Gas Star
9 13:00 08/04 15:30 DONG HO. 7.3 119.6 6543 P/S - ĐV2 Long B SITC SK,DV9 PHƯƠNG SƠN
10 15:00 08/04 16:30 CMA CGM WHITE SHARK 10.5 294.11 54309 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A NAM ĐINH VU ST1,SUN2,SF2 TÙNG D Bình A
11 15:00 08/04 17:30 SIRI BHUM 7.9 143.9 9757 P/S - NHĐV1 Tuyến A 16:30 VOSA SK,DV9 TÙNG D
12 15:00 08/04 17:30 HAIAN VIEW 9.1 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Anh A 16:30 HAI AN 17,35 TÙNG D
13 15:00 08/04 17:30 SITC HENGDE 9.3 171.9 18820 P/S - NĐV4 Dũng F 16:30 SITC HL699, PW TÙNG D Thay Pride Pacific
14 15:00 08/04 17:30 EVER COMPOSE 9 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Đạt A 16:30 EVERGREEN DV9,6 TÙNG D Thay Ever Clear
15 15:00 08/04 17:30 HAIAN ALFA 8.9 171.9 18852 P/S - HAI AN Trung D 16:30 HAI AN HA35,17,19 TÙNG D Thay Pegasus Dream
16 17:00 08/04 19:30 SITC INCHON 8.2 161.85 13267 P/S - ĐV1 Tình 18:30 SITC SK,26
17 21:00 08/04 22:30 MSC SOLA 11.1 363.57 131771 P/S (HICT) - HHIT6 Đông, Tùng A Tùng A NAM DINH VU ST1,SUN2,SF2,ST2 Luồng 1 chiều
18 16:00 08/04 23:59 TRUNG THANG 66 7.8 109.9 4380 P/S - LHTS 3 Sơn B 22:15 VIETSEA đ.lý xác báo cảng kéo vinacomin campha lên để cập
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 LADY LINN 5.2 98 3435 BG - Eu ĐV 2 Hưng D 00:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 POB
2 00:30 RUI GAO XING FU 4.2 95.8 2961 Eu ĐV 2 - BG Hưng C 01:15 DUC THO 17,19 POB
3 09:30 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T. LY - Ben Lam Đức A HAI NAM TAXI HL6 POB
4 14:30 GAS STAR 5 99.53 4253 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Định D&T 15,16/15,16 PHƯƠNG SƠN POB, thay Lady Linn
5 21:00 CUONG THINH 36 4.8 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng B Sơn C_H1 Duc Cuong POB,HOÀNG CÔNG HƯNG ,0985.818.045,HẠNG II