KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY9 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22H27 3M2 Nước ròng: 09H40 0M7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CMA CGM WHITE SHARK 10.4 294.11 54309 HHIT5 - P/S (HICT) Trung A NAM DINH VU STAR1, SUN2, SF 2 Hiển
2 00:30 00:30 SKY IRIS 7.4 137.64 9940 TV4 - P/S Thịnh 01:30 NHAT THANG HC 36,34 Hiếu
3 01:00 01:00 WAN HAI A12 10.7 335 122045 HICT2 - P/S (HICT) Thắng, Hướng Hướng WAN HAI 62,A8,99,66 Hiếu Luồng 1 chiều
4 04:30 04:30 SITC INCHON 7.2 161.85 13267 ĐV1 - P/S Tuyên 05:15 SITC SK,DV26 Hiếu HẢI D
5 04:30 04:30 SITC HENGDE 7.9 171.9 18820 NĐV4 - P/S Trí 05:15 SITC 26,35 Hiếu
6 07:00 07:00 MSC SOLA 11.5 363.57 131771 HHIT6 - P/S (HICT) Bình A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU STAR1,S2, SF2,ST2 Tuấn Anh LUỒNG 1 CHIỀU
7 08:00 08:00 KITTY TIDE 5.7 127.67 9962 CV1 - P/S Bình B 03:30 VOSA 43,45
8 08:00 08:00 VINACOMIN CAM PHA 4.5 113.2 5590 LHTS - P/S Tuyến C 09:30 EVER INTRACO 679,689
9 08:30 08:30 GAS STAR 4.8 99.53 4253 Eu ĐV 2 - P/S Ngọc Tuấn C_H3 09:30 D&T CL 15,16
10 12:30 12:30 YM HORIZON 7.2 168.8 15167 NĐV1 - P/S Hiếu NAM DINH VU
11 14:30 14:30 SIRI BHUM 7.5 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Sơn C VOSA SƠN C
12 14:30 14:30 MAERSK VIGO 8.2 175.47 18326 VIP GP2 - P/S Anh B SG SHIP
13 15:00 15:00 ONE COMMITMENT 12.5 316 87022 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B NORTHFREIGHT HIỀN
14 16:30 16:30 ULTRA COEGA 8.3 131.66 13110 NĐV2 - P/S Hội 17:15 LE PHAM TÙNG D
15 16:30 16:30 EVER COMPOSE 8.3 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Trọng A 17:15 evergreen TÙNG D Order???
16 16:30 16:30 HAIAN VIEW 9.2 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Tuyến B 17:15 HAI AN TÙNG D
17 20:00 20:00 VIETSUN RELIANCE 6.7 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Long A 21:30 VIETSUN HA 17,19 PHƯƠNG
18 20:30 20:30 LADY FAVIA 4.8 99.9 4048 Eu ĐV 2 - P/S Trung C 21:15 OCEAN EXPRESS CL15,TP03 PHƯƠNG
19 20:30 20:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Duân 21:30 TRONG TRUNG HA19,17 PHƯƠNG
20 22:00 22:00 JING ZE 3.6 76.12 1499 ĐX - P/S Tùng C 23:30 Pacific SƠN
21 22:30 22:30 HAIAN ALFA 9.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Hòa 23:15 HAI AN 17,19,35 HIỂN
22 22:30 22:30 PEGASUS GLORY 7.5 147.07 9908 TV3 - P/S Đạt B 23:15 VOSA 45,36 HIỂN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/04 01:30 MAERSK VIGO 9.5 175.47 18326 P/S - VIP GP2 Dinh 00:30 SG SHIP DV26,ST,900KW Hiếu
2 23:00 08/04 01:30 YM HORIZON 7.8 168.8 15167 P/S - NĐV1 Tuấn B 00:30 NAM DINH VU HL689, PW Hiếu
3 22:00 08/04 05:30 TUNG LINH 05 5 106.55 2834 P/S - K99 Đạt C 04:30 DUC THO 15,16 Hiếu
4 02:30 09/04 05:30 PEGASUS GLORY 8.5 147.07 9908 P/S - TV3 Khánh 04:30 VOSA 43,44 Hiếu
5 00:30 09/04 05:30 QUANG ANH GM 5.9 91.94 2971 P/S - PETEC Hưng A 04:30 TRONG TRUNG 16,19 Hiếu MINH
6 03:00 09/04 05:30 MAKHA BHUM 7.9 172 18341 P/S - NĐV7 Hội 04:30 NAM DINH VU HL699,PW Hiếu Vi
7 03:00 09/04 06:00 VIETSUN RELIANCE 6.8 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Việt B 04:15 VIETSUN 17,19 Hiển
8 05:00 09/04 06:30 MSC MAKALU III 10.3 210.92 32161 P/S (HICT) - HTIT4 Việt A Tuân_NH NAM DINH VU K1,DT Tuấn Anh
9 22:00 07/04 11:30 LADY FAVIA 5.2 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 2 Hưng D 10:30 OCEAN EXPRESS THAY GAS STAR
10 10:54 08/04 13:30 OCEANUS 08 5.1 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 1 Ngọc Tuấn C_H3 12:30 OCEAN EXPRESS CL15,TP03 THAY CUU LONG GAS
11 13:00 09/04 15:30 MACSTAR HAI PHONG 5.9 90.09 2998 P/S - NHĐV1 Tuyên Macstar TÙNG D THAY SIRI BHUM,TUYÊN
12 04:30 31/03 17:30 TRUONG MINH STAR 4.45 118.83 6649 P/S - DAP Hiếu KPB SƠN
13 15:00 09/04 17:30 HF FORTUNE 8.3 142.7 9610 P/S - ĐV1 Đức B SITC SƠN
14 10:00 09/04 17:30 VIET THUAN 10-05 7 119.9 5566 P/S - C128 HQ Hiệu EVER INTRACO SƠN B3
15 17:00 09/04 18:30 MERKUR ARCHIPELAGO 11.25 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Quân B HAI VAN HIẾU
16 14:00 09/04 18:30 ALL MARINE 09 5.5 84.24 1992 P/S - T.LÝ Long C TRONG TRUNG SƠN AD: 19m
17 17:00 09/04 19:30 EVER WILL 8.5 172 27145 P/S - VIP GP2 Dũng F EVERGREEN THUỶ Thay MAERSK VIGO
18 18:00 09/04 21:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Thuần 20:30 vsico 17,19 HIẾU
19 19:00 09/04 21:30 SITC KWANGYANG 8.3 142.7 9520 P/S - ĐV2 Đức A 20:30 SITC SK,ST HIẾU
20 18:30 09/04 22:00 STAR EXPLORER 7.75 141 9949 P/S - GP1 Hội Trường_H2 20:30 VOSA DV6,DV9 HIẾU
21 18:00 09/04 22:30 FUKUKAWA 5.3 99.8 2995 P/S - VC Cường B 20:30 TRACO 28,46 HIỂN AD:21m7
22 15:00 08/04 23:30 IRIS. 5.2 96 2999 P/S - HAI LINH Anh A 22:30 OCEAN EXPRESS 15,TP03 HIẾU
23 21:00 09/04 23:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 P/S - HAI AN Tùng A 22:30 HAI AN HIẾU thay HAIAN ALFA
24 21:00 09/04 23:30 MAERSK NARVIK 7 171.93 25805 P/S - TV1 Đạt A 22:30 SAI GON SHIP K1,44 HIẾU
25 18:00 09/04 23:59 PACIFIC EAGLE. 9.4 127.19 9937 P/S - CV1 22:30 BIEN XANH 43,45 HIẾU
26 18:00 09/04 23:59 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - Nam Hai Hoàng A 22:30 BIEN VIET 679,689 HIẾU Thay VIETSUN RELIANCE
27 20:00 09/04 23:59 LIANG DA 7.6 134.2 7449 P/S - ĐX Hưng C Thành D_H2 22:30 VOSA DX1,689 HIẾU thay JING ZE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 ULTRA COEGA 7.9 131.66 13110 NĐV5 - NĐV2 Thành C LE PHAM 699,PW/699,PW Thành C, POB
2 06:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Eu ĐV 1 - Thang Long Gas Nam GSP 15,16/28,46 pob
3 10:30 TUNG LINH 08 3.2 80 1598 NAM VINH - Bach Dang Đức B DUC THO POB
4 13:00 HOAI SON 56 2.7 79.8 2293 TD.Viet Y - BG Cường C QUOC TE XANH pob, ad:15M
5 18:30 OCEANUS 08 5 96.51 3758 Eu ĐV 1 - Bach Dang Tiên OCEAN EXPRESS 15,TP03 HIẾU SƠN POB
6 22:00 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 LHTS - BG Tuyến A 23:30 VIET SEA HIẾU SƠN POB, AD: 19.5m
7 22:30 MINH PHU 26 3.4 119.8 6269 C128 - Lach Huyen 1 Tình VIET SEA HIỂN POB