KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h09 3m1 Nước ròng: 08h24 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN B TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN KIÊN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CMA CGM VISBY 8.8 204.29 32245 TV1 - P/S Nam_NH 01:15 CANG HP K1,44
2 00:30 00:30 CMA CGM SHANGHAI 11 299.89 82794 HHIT5 - P/S (HICT) Bình A NAM DINH VU SUN1,SUN2,ST1
3 04:00 04:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 ĐÀI HẢI - P/S Hưng C 05:30 GSP 15,16
4 04:30 04:30 PHOENIX GAS 4.6 99.9 4321 EU ĐV2-B4 - P/S Ngọc 05:15 GSP 15,16
5 06:30 06:30 SITC YUANHE 7.5 146.5 9925 TC189 - P/S Anh B 07:15 SITC 689,HA19
6 06:30 06:30 KMTC ULSAN 7.3 168.45 16717 VIP GP2 - P/S Vi 07:15 KMTC DV6,ST
7 10:30 10:30 FENGYUNHE 7.3 182.87 16737 NĐV4 - P/S Thành B 13:15 NAM DINH VU 35,699 Tùng D
8 11:30 11:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Lach Huyen 2 - P/S Đức B Tuấn C_H3 INDO Sơn
9 12:00 12:00 HUNG PHAT 289 6.25 91.94 2995 Lach Huyen 1 - P/S Thuần VIET SEA Sơn
10 12:30 12:30 HAIAN TIME 7.4 161.85 13267 HAI AN - P/S Đạt A HAI AN 19,35 Tăng Hiền
11 13:30 13:30 BROTHER 16 4 96.9 2968 Ben Lam - P/S Minh VIET LONG Sơn AD: 22,2m
12 16:00 16:00 SPRING SHINE 6 112.2 7100 CV3 - P/S Tuyến A 09:30 VOSA 43,45 HIẾU
13 16:30 16:30 MSC JUBILEE IX 11.7 333.57 94419 HTIT4 - P/S (HICT) Tình, Anh A Anh A NAM DINH VU SF2,STM2,SUN1,SUN2 SƠN LUỒNG 1 CHIỀU
14 16:30 16:30 EVER MAGUS 12.8 366.1 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Vinh, Hòa Hòa EVERGREEN ST1,SUN2,SF2,ST2 SƠN LUỒNG 1 CHIỀU
15 16:30 16:30 SITC YUHE 8 146.5 9925 NĐV7 - P/S Thành C SITC HIẾU
16 16:30 16:30 CA KOBE 7.5 147.9 9984 NĐV3 - P/S Hội NHAT THANG HIẾU
17 18:00 18:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Đạt C VINAFCO 45,43 LONG
18 18:30 18:30 KOTA AZAM 8.2 182.83 17652 NĐV1 - P/S Khánh PIL TP2,35 LONG
19 20:00 20:00 HOANG LONG 36 5.2 89.98 2487 TD Đông Đô - P/S Trọng A HOANG LONG HIẾU
20 20:30 20:30 HAIAN BETA 9.4 171.9 18852 HAI AN - P/S Trí HAI AN 17,19,35 TIẾN
21 21:30 21:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Lach Huyen 2 - P/S Hiệu D&T THUỶ HỦY KH, Xem NK
22 22:30 22:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Việt B vsico LONG
23 23:00 23:00 ZIM OPAL 12.8 272 74693 HICT1 - P/S(HICT) Đông S5 99,66 HIỂN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 06/04 00:30 ZIM OPAL 12.8 272 74693 P/S (HICT) - HICT1 Thắng S5 99,66 Cảng y/c cập mạn phải
2 01:00 07/04 03:30 KOTA AZAM 9.1 182.83 17652 P/S - NĐV1 Dinh 02:30 PIL TP2,35
3 03:00 07/04 04:30 MSC JUBILEE IX 10 333.57 94419 P/S (HICT) - HTIT4 Tùng A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU SF2,STM2,SU1,SU2 Luồng 1 chiều
4 03:00 07/04 04:30 APL HOUSTON 9.8 328.2 109699 P/S (HICT) - HICT2 Trung C, Việt A Việt A NAM DINH VU 99,86,66,A8 Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
5 03:00 07/04 05:00 EVER MAGUS 12 366.1 165350 P/S(HICT) - HHIT6 Hùng B, Quân B Quân B EVERGREEN ST1,SUN2,SF2,ST2 Luồng 1 chiều
6 03:00 07/04 05:30 SITC YUHE 7.5 146.5 9925 P/S - NĐV7 Bình B 04:30 SITC 35,26
7 03:00 07/04 05:30 CA KOBE 9 147.9 9984 P/S - NĐV3 Cường C 04:30 NHAT THANG HL699+PW
8 00:00 07/04 06:00 JOYFUL SAILING 5.7 81 2561 P/S - LHTS 2 Tuyến C 04:15 AGE LINE 679
9 05:00 07/04 06:30 MSC VAIGA III 9.1 222.17 28927 P/S (HICT) - HTIT3 Hải D NAM DINH VU SF2,DT
10 10:00 06/04 07:30 RUI GAO XING FU 5.6 95.8 2961 P/S - Eu ĐV 2 Hiệu 06:30 DUC THO HA17,19 Thay Amber
11 06:00 07/04 10:00 KITTY TIDE 7.5 127.67 9962 P/S - CV1 Bảy 08:30 VOSA HC43,45
12 00:00 07/04 13:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Dũng E 10:30 VSICO 17,19 Tăng Hiền Tăng Hiền 02h chờ đợi
13 11:00 07/04 13:30 SITC YOKKAICHI 8 141.03 9566 P/S - TC189 Hiếu Trường_H2 12:30 SITC 689,HA19 Tăng Hiền Tăng Hiền Thay Sitc Yuanhe
14 11:00 07/04 13:30 AMOUREUX 8.3 172.07 17785 P/S - NĐV2 Đức A 12:30 SITC 26,35 Tăng Hiền Tăng Hiền Order?
15 11:00 07/04 14:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 P/S - CV2 Long C 12:15 VOSCO 43,45 Tăng Hiền Hiếu
16 10:30 07/04 14:30 HAI NAM 68 5.1 79.8 1599 P/S - T.LÝ Định 12:30 HAI NAM Tăng Hiền Hiếu AD: 19m
17 11:00 07/04 15:30 MINH PHU 26 8.5 119.8 6269 P/S - C128 HQ Cường B VIETSEA Phương
18 13:00 07/04 15:30 SKY HOPE 8.8 145.71 9742 P/S - MPC Long A NHAT THANG THUỶ
19 12:30 07/04 16:30 PHOENIX GAS 3.8 99.9 4321 P/S - ĐTFR Duân GSP Phương HIẾU AD: 30m
20 15:00 07/04 18:00 PHUC THAI 7.2 129.52 7464 P/S - CV4 Tuyến B GLS Hiếu SƠN
21 08:00 07/04 18:00 MINH TRUONG 18 5.8 91.94 2999 P/S - CV3 Đạt A 10:15 PACIFIC LOG 43,44 Hiếu SƠN Thay Spring Shine
22 13:00 07/04 21:30 PEGASUS DREAM 8.3 146.5 9924 P/S - HAI AN Tùng C VOSA 17,19 TIẾN+LONG thay HAIAN BETA
23 15:00 07/04 21:30 HAI LINH 02 6.3 118.06 6790 P/S - HAI LINH Quang HAI LINH HA16+19 TIẾN+LONG thay GREAT FIVE OCEAN
24 13:00 06/04 21:30 GAS STAR 5.5 99.53 4253 P/S - Eu ĐV 1 Sơn B D&T 15,16 TIẾN+LONG
25 18:00 07/04 21:30 HD PETROL 6 104.61 3231 P/S - NAM VINH Minh HUNG THINH PHAT SK,ST TIẾN+LONG
26 17:00 07/04 21:30 EVER CONFORM 9.4 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Tuấn B evergreen DV6,9 TIẾN+LONG
27 17:00 07/04 21:30 PRIDE PACIFIC 9.5 147 12545 P/S - NĐV4 Thịnh NHAT THANG HL699,PW TIẾN+LONG
28 17:00 07/04 21:30 EVER CLEAR 9.5 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Linh EVERGREEN 17,19,35 TIẾN+LONG
29 19:00 07/04 21:30 WAN HAI 366 10.3 203.5 30676 P/S - NĐV3 Hùng B CAT TUONG 699,PW,TP3 TIẾN+LONG
30 19:00 07/04 21:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 P/S - NĐV6 Long B NAM DINH VU HA17,19 TIẾN+LONG
31 21:00 07/04 23:30 NEW VISION 9.7 184.025 16174 P/S - PTSC Hướng vsico HIỂN Thay PROSPER
32 20:00 07/04 23:30 NZ SUZHOU 9.4 185.5 20190 P/S - NĐV1 Hồng A VOSA 35,TP02 HIỂN
33 20:30 06/04 23:59 STAR FRONTIER 7.63 141 9949 P/S - GP1 Hưng A VOSA HIỂN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Đức B Tuấn C_H3 07:15 INDO 689,699 POB
2 12:30 HAIAN BETA 7.8 171.9 18852 NHĐV2 - HAI AN Dũng F HAI AN 17,19,35/17,19,35 Tăng Hiền Tăng Hiền POB, thay HAIAN TIME
3 12:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Tiên Thành D_H2 D&T CL15,16 Tăng Hiền Sơn POB
4 20:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - Lach Huyen 2 Tuân Thành D_H2 DUC THO 689,679 HIẾU THUỶ POB