KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 2m8 Nước ròng: 07h52 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANH VINH T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HARRIER 7.4 148 9971 NĐV4 - P/S Đức A 01:15 GEMADEPT HA17,19 Hiếu
2 02:00 02:00 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 Nam Hai - P/S Thành B 03:30 GEMADEPT HA17,19 Hiếu
3 03:00 03:00 NORTHERN DIAMOND 8.2 231 36007 HICT - P/S (HICT) Hùng B HAI VAN TC86,66 Hiếu B1
4 06:30 06:30 HISTORY ELIZABETH 7.6 175.54 18321 NHĐV2 - P/S Việt A 07:15 KPB PW,699 Kiên
5 06:30 06:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hoàng B 07:15 THILOGI 689,699 Kiên
6 06:30 06:30 SITC HAKATA 6.5 161.85 13267 TC189 - P/S Linh Tuyến C H1 07:15 SITC PW,699 Kiên
7 06:30 06:30 CONSCIENCE 7.1 145.99 9972 NĐV3 - P/S Bình B 09:15 GEMADEPT HA17,19 Kiên
8 07:30 07:30 SENNA 3 4 96.02 3499 Lạch Huyện 2 - P/S Thuần DONG DUONG Tùng D
9 08:00 08:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 CV2 - P/S Quang Huy_H3 09:30 GLS HC34,44 Long A
10 08:30 08:30 STARSHIP AQUILA 6.6 172.12 18064 NHĐV1 - P/S Hồng A Long C H1 09:15 VOSA DV6,ST Long A
11 10:30 10:30 SHENG JIE 9 6.7 109.8 5633 PTSC - P/S Dũng D 11:15 MINH LONG CL15,18 Tùng D
12 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A Sơn B_H2 11:15 DUC THO SK,ST Tùng D K/C NƯỚC RÒNG
13 10:30 10:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 K99 - P/S Ninh 11:15 HAI NAM Tùng D
14 11:00 11:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hiệu 13:30 D&T HC46,54 Taxi AD=22.7M
15 11:00 11:00 CMA CGM POINTE DUPITON 10.5 272 74721 HITC - P/S (HICT) Bình A Dũng E NAM DINH VU TC99,86,66 Hồng B2
16 12:00 12:00 ASIA SPIRIT. 5.9 179.9 22402 C6 - P/S Đông 13:30 LE PHAM DT,28,43 Kiên
17 12:30 12:30 UNI PERFECT 7.8 181.76 17887 VIP GP1 - P/S 13:15 EVERGREEN HA35,699 Thủy
18 12:30 12:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng E 13:15 HAI AN HA17,19 Tùng D
19 12:30 12:30 PREMIER 8.3 143.8 8813 PTSC - P/S Tuyến B Thành D_H2 13:15 VSICO HA17,19 Tùng D
20 12:30 12:30 PRIDE PACIFIC 9.3 147 12545 NĐV2 - P/S Nam 13:15 NAM DINH VU HA17,19 Thủy
21 14:00 14:00 LI FA 2 5.3 162.8 17107 C2 - P/S Trọng A 15:30 VOSA HC43,DT Tùng D
22 14:00 14:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 CV5 - P/S Hưng F 15:30 VOSCO 34,44 Tùng D
23 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Sơn C 15:15 HAI LINH HA17,19 Phương
24 14:30 14:30 SUNNY LAUREL 7 137.7 9870 TV4 - P/S Thương 15:15 KMTC HC36,43 Phương
25 16:00 16:00 VIETSUN HARMONY 5.8 117 5338 Nam Hai - P/S Khánh 17:30 VIETSUN
26 16:30 16:30 TAI CHUNG 7.7 183.21 16705 NĐV4 - P/S Dinh 17:15 NAM ĐINH VU 699,PW
27 16:30 16:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà) Tuấn B DUC THO Hồng R/M VIETDRAGON 68
28 18:00 18:00 DYNAMIC OCEAN 15 5 145.3 8888 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Bảy HUNG THINH PHAT NGUYỄN VIẾT BẢY, HT HẠNG I
29 18:30 18:30 SITC SHENZHEN 7.3 143.2 9734 TC189 - P/S Thành C 19:15 SITC 689,HA19
30 18:30 18:30 GRANDE CALIFORNIA 8 199.9 65148 MPC - P/S Hải D 19:15 NHAT THANG DV26,DV9,2000KW
31 18:30 18:30 SANTA LOUKIA 8 172 16889 NĐV1 - P/S Hướng 19:15 GREEN PORT PW,699,800KW
32 18:30 18:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 19:15 OCEAN EXPRESS CL15,18
33 20:30 20:30 BAO QIAO 4.8 117.7 5727 Eu ĐV 2 - P/S Hiếu 21:15 OCEAN EXPRESS CL15,18
34 20:30 20:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Đức B 21:30 GSP HC34,44
35 21:30 21:30 NEW VISION 5 184.025 16174 Lạch Huyện 1 - P/S Trung C VAN SON Order???
36 22:30 22:30 PACIFIC CARRIER 7 147.87 9940 TV4 - P/S Hòa 23:15 Hapagent HC36,43 HL đón về T3
37 22:30 22:30 SITC SHANGHAI 7.6 171.99 17119 NamĐV3 - P/S Anh A Hiệu H1 23:15 SITC HA35,DV26 HL đón về T3
38 23:00 23:00 ONE COMPETENCE 12.3 316 87035 HICT - P/S (HICT) Bình A NORTHFREIGHT 99,86,66,HP08 HL đón về T3
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 04/09 00:30 VINH HIEN 69 5.5 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Cường C 22:30 VINH HIEN Hiếu AD=18M
2 22:30 04/09 01:30 TAICHUNG 9.1 183.2 16705 P/S - NĐV4 Quân B 00:30 NAM DINH VU PW,TP3 T.Anh THAY HARRIER
3 03:00 05/09 04:30 ONE COMPETENCE 12.3 316 87035 P/S (HICT) - HICT Khoa NORTHFREIGHT TC99,86,66,HP008 Hiếu B1 THAY NORTHERN DIAMOND
4 05:00 05/09 06:30 LADY VALENCIA 4.3 99 3603 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Cường D DUC THO C/M VIET DRAGON 68
5 05:30 05/09 09:30 UNI PATRIOT 7 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Trung C 08:30 EVERGREEN DV9,26 Long A
6 21:12 01/09 09:30 JADE STAR 15 5.9 91.94 2978 P/S - NAM VINH Tuyến A 08:30 TRONG TRUNG HA17,19 Long A
7 07:00 05/09 09:30 HAIAN LINK 6.4 147 12559 P/S - NHĐV2 Tuân 08:30 HAI AN 17,35 Long A THAY HISTORY ELIZABETH
8 07:00 05/09 10:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Đạt B 08:15 VIETSUN HA17,19 Kiên
9 09:00 05/09 11:30 SITC SHENZHEN 8 143.2 9734 P/S - TC189 Cường B Trường_H2 10:30 SITC 689,HA19 Kiên Hồng THAY SITC HAKATA
10 07:00 05/09 12:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Thuần 10:30 HAI NAM Kiên Kiên AD: 19m
11 11:00 05/09 13:30 SITC SHANGDE 8 171.9 18724 P/S - ĐV2 Hoàng A Hưng B H1 12:30 SITC DV6,ST Thủy Thủy
12 11:00 05/09 13:30 SITC SHANGHAI 9.6 171.99 17119 P/S - NĐV3 Thành C 12:30 SITC HA35,DV26 Thủy Thủy THAY CONSCIENCE
13 15:30 04/09 15:30 HAIAN CITY 8.5 171.99 17280 P/S - HAI AN Dũng F 14:30 HAI AN HA19,35,750KW Phương Thủy THAY HAIAN PARK
14 13:00 05/09 15:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Long A Sơn B_H2 14:30 VSICO HP008,HC43 Phương Thủy THAY PREMIER
15 13:00 05/09 15:30 EVER CHARM 8.1 171.98 17933 P/S - VIP GP1 Tùng C Quang H1 14:30 EVERGREEN DT,28,43 Phương Thủy THAY UNI PERFECT
16 13:00 05/09 15:30 PACIFIC CARRIER 8.4 147.87 9940 P/S - TV4 Tùng A 14:30 Hapagent HC36,45 Phương Thủy Thay SUNNY LAUREL
17 13:00 05/09 15:30 MSC VIGOUR III 9.6 221.62 27437 P/S - NĐV2 Hùng B 14:30 NAM DINH VU HA35,DV26,TP3 Phương Thủy THAY PRIDE PACIFIC
18 18:00 05/09 22:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.DTNamTrieu Hưng C 20:30 BINH MINH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - TOTAL Trọng B GSP HC34,44/CL15,18 Kiên Tùng D POB
2 10:00 VENUS GAS 5 99.92 3540 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 1 Thắng OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng D Hồng pob,THAY TAY NAM 01
3 12:00 BAO QIAO 5 117.7 5727 BG - Eu ĐV2 Minh OCEAN EXPRESS CL15,18 Hồng Thủy pob, Thay Sai Gon Gas
4 13:00 HAI NAM 36 5.5 89.98 2487 VC - TD.VC Ngọc HAI NAM P8 pob, ad = 15m