KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h28 4m1 Nước ròng: 18h35 0m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VŨ THÀNH T2
T3
P.QLPT T.Anh Tuấn Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 Nam Hai - P/S Minh 01:30 BIEN VIET DX1,HA17 SƠN
2 00:30 00:30 EVER ORDER 8.6 195 29116 VIP GP1 - P/S Dinh Cường C_NH 01:30 evergreen DV26,ST,CL16 PHƯƠNG
3 00:30 00:30 VIET THUAN 10-01 4.3 103.8 4598 C128 HQ - P/S Hưng A 01:15 EVER INTRACO 679,689 PHƯƠNG
4 01:00 01:00 MSC INDEPENDENT III 10.2 208.9 26435 HTIT3 - P/S (HICT) Linh Tuyến B_NH NAM DINH VU K1,DT SƠN
5 02:30 02:30 HAIAN VIEW 9.2 171.99 17280 NHĐV1 - P/S Thịnh 03:15 HAI AN HA35,17,19 TUẤN ANH
6 02:30 02:30 CA KOBE 7.4 147.9 9984 NamĐV2 - P/S Trí 03:15 NHAT THANG PW,699,1360HP TUẤN ANH
7 03:00 03:00 OOCL CHARLESTON 9.2 260.1 40168 HICT2 - P/S (HICT) Anh A NAM DINH VU TC66,62 SƠN
8 06:30 06:30 GAS QUEST 4.3 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Trọng A 07:15 D&T CL15,16 HIỀN
9 06:30 06:30 CMA CGM VISBY 8.9 204.29 32245 TV1+2 - P/S Trung D 07:15 Hapagent 36,K1,1200KW HIỀN HÙNG B
10 06:30 06:30 LONG HUNG 1 5.1 111.9 4377 PETEC - P/S Ngọc Tuấn C_H3 07:15 DUC THO HA17,19 LONG order???
11 06:30 06:30 ZI LUO LAN 4.5 93.8 2442 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 07:15 DUC THO HA17,19 HIỀN
12 06:30 06:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 VIMC - P/S Tuyến A 07:15 VIET LONG SK,ST LONG
13 06:30 06:30 MSC TARA III 10.8 199.93 27227 NĐV3 - P/S Tuyên 07:15 NAM DINH VU HA35,TP2,1100KW HIỀN
14 06:30 06:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Đức B DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
15 08:00 08:00 NEREUS 6.4 177.13 20238 ĐX - P/S Đạt A Tuân_NH 09:30 AGE LINE PW,699 THUỶ
16 10:30 10:30 PACIFIC GRACE 7.2 144.8 9352 NĐV1 - P/S Dũng D 11:15 NAM DINH VU HA17,19
17 12:30 12:30 PRIDE PACIFIC 6.4 147 12545 NĐV7 - P/S Sơn A Hoàng B-H1 NHAT THANG
18 12:30 12:30 SITC SHENZHEN 6.5 143.2 9734 TC189 - P/S Tùng A Trường_H2 SITC
19 14:30 14:30 ESL SEATTLE 7.4 186 26971 NĐV4 - P/S Trung D NAM DINH VU
20 15:00 15:00 ONE SPRINTER 10.8 335.19 139588 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Quân B Quân B NORTHFREIGHT Hồng Luồng 1 chiều
21 18:00 18:00 ENDEAVOR TIDE 6.5 127.19 9937 TRANS - P/S Thành B Quân C_H2 19:30 VOSA DX01,CL15 Hồng
22 18:30 18:30 ACE GOLD 4.8 144.58 9148 PTSC - P/S Sơn C Thành D_H2 19:15 AGE LINE HA17,19 Tiến
23 18:30 18:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - P/S Quang 19:15 GSP 15,16 Tiến
24 20:00 20:00 SPLENDOR KEELUNG 5.3 103.64 6736 CV1 - P/S Tùng C 21:30 AGE LINE HC43,45 Hiếu
25 22:30 22:30 KOTA RIA 8.3 145.93 9725 NĐV1 - P/S Nam 23:15 PIL 17,35 Phương
26 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Hưng F Tuấn C_H3 23:15 D&T HC43,45 Phương
27 22:30 22:30 YM HORIZON 7.8 168.8 15167 NĐV2 - P/S Bảy 23:15 NAM DINH VU 689,PW Phương
28 22:30 22:30 MAERSK NORESUND 7.5 171.93 25805 TV2 - P/S Anh B 23:15 SAI GON SHIP DT,36 Phương Đông
29 23:00 23:00 STAR 15 4 111.54 4133 TD.Việt Ý - P/S Tuấn B 01:30 VIETSEA Tuấn Anh AD: 23m
30 23:00 23:00 NEW XA LA 3.6 90.72 2551 VC - P/S Khánh 01:30 NHAT THANG HC28,46 Tuấn Anh AD: 22m28
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 04/01 01:30 PRIDE PACIFIC 9.3 147 12545 P/S - NĐV7 Nam 00:30 NHAT THANG PW,699 TUẤN ANH TAXI
2 01:00 05/01 03:30 EVER CHASTE 9.3 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Dũng C 02:30 evergreen DV6,9,970KW TUẤN ANH TUẤN ANH Thay EVER ORDER
3 01:00 05/01 03:30 ESL SEATTLE 7.7 186 26971 P/S - NĐV4 Khoa 02:30 NAM DINH VU 699,PW TUẤN ANH TUẤN ANH
4 00:00 05/01 04:00 BAO ZHEN 5.85 99.28 2996 P/S - C3 Định 02:15 Pacific HC54,47 TUẤN ANH SƠN AD:21m15
5 02:45 05/01 05:30 DALIAN HIGHWAY 8.6 199.9 58535 P/S - TV5 04:30 VIETFRACHT ST,36,1800KW PHƯƠNG SƠN Y/c cập mạn phải
6 03:00 05/01 05:30 INTERASIA RESILIENCE 9.4 171.99 17211 P/S - NHĐV2 Bảy 04:30 INTERASIA LINES HA17,19,35 PHƯƠNG SƠN
7 05:00 05/01 06:30 MSC RANIA VIII 10.3 331.99 94489 P/S (HICT) - HTIT3 Bình A, Dũng E Dũng E NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN2 PHƯƠNG LONG Luồng 1 chiều, thay MSC INDEPENDENT III
8 06:24 04/01 07:30 OCEANUS 08 5.1 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 2 Duân 06:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 PHƯƠNG HIỀN
9 04:30 05/01 07:30 AMBER 5 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E 06:30 GSP CL15,16 PHƯƠNG HIỀN Thay GAS QUEST
10 05:00 05/01 07:30 KOBE TRADER 8.9 147.9 9944 P/S - ĐV 1,2 Bình B 06:30 ORIMAS HC36,44 PHƯƠNG HIỀN
11 19:30 04/01 07:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Tuyến C 06:30 D&T CL15,16 PHƯƠNG HIỀN Thay LONG HUNG 1
12 07:00 05/01 09:30 YM HORIZON 8.5 168.8 15167 P/S - NĐV2 Long B Minh-H1 08:30 NAM DINH VU 689,PW THUỶ Thay CA KOBE
13 09:00 05/01 11:30 NEW MINGZHOU 60 7.9 147.9 9998 P/S - ĐV2 Tuấn B 10:30 NHAT THANG ST,SK TÙNG A Cập nhờ TV 65m
14 09:00 05/01 11:30 MAERSK NORESUND 6.7 171.93 25805 P/S - TV2 Hải D 10:30 SG SHIP DT,36,935KW TÙNG A Thay CMA CGM VISBY
15 08:30 05/01 12:00 STAR EXPLORER 8.4 141 9949 P/S - GP1 Việt B 10:15 VOSA TÙNG A
16 08:30 05/01 12:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Đức B GSP PHƯƠNG AD:22m2
17 10:00 05/01 13:30 KOTA AZAM 8.3 182.83 17652 P/S - NĐV3 Hùng B 12:30 PIL TP2,HA35 TÙNG A Thay MSC TARA III
18 11:00 05/01 13:30 SITC MINHE 8 146.5 9973 P/S - ĐV1 Đạt B 12:30 SITC SK,DV9 TÙNG A Cập nhờ PTSC 20m
19 13:00 05/01 15:30 KOTA RIA 8.3 145.93 9725 P/S - NĐV1 Long A PIL Hồng Hồng THAY PACIFIC GRACE
20 13:00 05/01 16:00 YOKOHAMA TRADER 7.3 147.9 9944 P/S - GP2 Dũng D GREENPORT Hồng Hồng
21 17:00 05/01 18:30 HYUNDAI MARS 11.9 324 110632 P/S (HICT) - HICT1 Trung C, Hướng Hướng NORTHFREIGHT TC99,62,66,A8 Hồng Hồng Luồng 1 chiều,THAY ONE SPRINTER,C.NB XIN CM PHẢI
22 17:00 05/01 18:30 PUSAN C 10.3 336.67 108069 P/S (HICT) - HTIT4 Tùng A, Việt A Việt A NAM DINH VU SF2,SUN2,ST1,SUN1 Hồng Hồng Luồng 1 chiều
23 04:00 05/01 19:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - EU ĐV2-B4 Long C 18:30 DUC THO 36,44 Tiến Tiến
24 19:00 05/01 20:30 XIN ZHAN JIANG 10.9 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT2 Anh A NAM DINH VU TC99,66 Hiếu Hiếu THAY OOCL CHARLESTON,C.B XIN C.M PHẢI
25 19:00 05/01 22:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Trọng B 20:15 VIETSUN HA17,19 Hiếu Hiếu
26 20:00 05/01 23:30 HOIHOW 7.7 179.99 24785 P/S - TV2 Hồng A 22:30 AGE LINE DT,36 Phương Hiếu Thay Maersk Noresund
27 21:00 05/01 23:59 MINDORO 5.62 119.5 10373 P/S - CV1 Đạt B 22:15 VOSA HC43,45 Phương Phương Y/c cập mạn phải
28 21:00 05/01 23:59 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV5 Vi 22:15 GLS HC45,43 Phương Phương
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 TUNG LINH 05 4.8 106.55 2834 Lach Huyen 2 - K99 Sơn C 04:30 DUC THO CL15,16 SƠN SƠN
2 12:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Hưng D GSP POB,THAY OCEANUS 08
3 12:30 OCEANUS 08 5 96.51 3758 Eu ĐV 2 - Lạch Huyện 2 Thương OCEAN EXPRESS POB
4 18:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Hòa GSP CL15,16/CL15,16 Tiến Tiến POB,THAY AMBER
5 20:00 OCEANUS 08 5 96.51 3758 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hưng D 20:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Hồng Tiến Tiên, POB, thay Sai Gon Gas