KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H00 4M1 Nước ròng: 17H37 0M0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 DENEB TWIN 6.9 119.93 9931 C128 - P/S Dinh 01:15 VOSA 17,19 Tùng D B3
2 00:30 00:30 CA NAGOYA 7.4 147.9 9984 NĐV2 - P/S Trung D 01:15 NHAT THANG 699,PW Tùng D
3 02:00 02:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Trọng A 03:30 VOSCO 34,43 Sơn
4 02:30 02:30 WAN HAI 366 10 203.5 30676 NĐV3 - P/S Linh 03:15 WAN HAI PW,35,689 Tuấn Anh
5 02:30 02:30 COSCO SHIPPING VOLGA 13.5 299.9 94623 HTIT4 - P/S (HICT) Vinh, Việt A Việt A Hapagent SF2,SUN1,SUN2,ST2 Tùng D LUỒNG 1 CHIỀU
6 02:30 02:30 MAERSK SALINA 12.6 335 92293 HHIT5 - P/S (HICT) Bình A, Hướng Hướng HAI VAN SF2,SUN2,ST1,SUN1 Tùng D Luồng 1 chiều
7 02:30 02:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Hưng F 03:15 OCEAN EXPRESS 15,16 Tuấn Anh
8 02:30 02:30 YM HEIGHTS 8.4 168.8 15167 NĐV1 - P/S Trí 03:15 NAM DINH VU 699,PW Tuấn Anh
9 02:30 02:30 NAKSKOV MAERSK 8 172 26255 TV1 - P/S Tuyên SAI GON SHIP Tuấn Anh
10 06:00 06:00 PHUC KHANH 6.6 132 6701 CV2 - P/S Tuyến C 07:30 GLS 43,44 Tùng D
11 06:30 06:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Sơn C 07:15 vsico 17,35 Tùng D
12 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Long B 07:15 HAI LINH 17,19 Tùng D
13 07:00 07:00 NESTOS 10.8 255 52228 HICT2 - P/S (HICT) Khoa S5 99,A8 Hiếu
14 08:30 08:30 GIA LINH 368 4.1 116.8 6216 C128 - P/S Hưng A 09:15 BIEN VIET 17,19 TÙNG A B2
15 08:30 08:30 HAIAN BELL 8.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Hiếu Hoàng B-H1 09:15 HAI AN 17,35 TÙNG A
16 08:30 08:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Dũng F 11:15 GSP TÙNG A
17 10:30 10:30 HAIAN BETA 9 171.9 18852 NHĐV2 - P/S Tùng C 09:15 HAI AN 17,19,35 HIẾU
18 10:30 10:30 DONG GUI 19 5.5 112.9 5990 Eu ĐV 2 - P/S Tuân Dong Duong TÙNG A
19 10:30 10:30 HENG HUI 5.2 126 5779 TV4 - P/S Dũng E 11:15 NHAT THANG 36,43 TÙNG A
20 13:00 13:00 SEASPAN ADONIS 12 332.15 106154 HICT1 - P/S (HICT) Trung A NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 HỒNG
21 16:00 16:00 RICH SUN 3.4 97 2953 C4 - P/S Hoàng B PACIFIC LOG HC54,47 HIỂN AD: 24,7m
22 16:30 16:30 MILD SYMPHONY 7.7 147.9 9929 NĐV7 - P/S Cường B NAM DINH VU HIỂN
23 16:30 16:30 JIN MING 66 5.2 149.9 10847 PTSC - P/S Dũng D 13:15 AGE LINE 17,19 HIỂN
24 16:30 16:30 MSC UGANDA 10.7 260 79181 HHIT5 - P/S (HICT) Dũng C, Khoa Khoa NAM DINH VU SUN1,SUN2,ST1 TÙNG D Luồng 1 chiều
25 18:30 18:30 SKY MOON 7 145.76 9988 TV5 - P/S Vi NHAT THANG HV36,34 HIỂN
26 20:30 20:30 SINAR BANGKA 8.4 147 12563 NĐV4 - P/S Nam SITC HA35,DV26 TUẤN ANH
27 22:00 22:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV4 - P/S Khánh VINAFCO 34,43 SƠN
28 22:00 22:00 APOLLO TWIN 6.6 119.93 9931 CV3 - P/S Sơn B AGE LINE HC34,45 SƠN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 17:30 01/01 03:30 GAS QUEST 5.4 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Đức A 02:30 D&T 15,16 Tuấn Anh Tùng D THAY OPEC CAPRI
2 01:00 04/01 03:30 SKY MOON 8.3 145.76 9988 P/S - TV5 Cường C 02:30 NHAT THANG 34,36 Tuấn Anh Tùng D
3 01:00 04/01 03:30 HAIAN VIEW 8.5 171.99 17280 P/S - NHĐV1 Thành C 02:30 HAI AN 17,35 Tuấn Anh Tùng D THAY TAN CANG GLORY
4 05:00 04/01 06:30 MSC UGANDA 10.5 260 79181 P/S (HICT) - HHIT5 Trung B, Hòa Hòa NAM DINH VU SUN1,SUN2,ST1 Sơn Hiếu TRUNG B-HOÀ,LUỒNG 1 CHIỀU,THAY MAERSK SALINA
5 04:30 04/01 07:30 VIET THUAN 10-01 8.3 103.8 4598 P/S - C128 06:30 EVER INTRACO 679,689 Sơn TAXI B3,THAY DENEB TWIN
6 00:30 04/01 07:30 LONG HUNG 1 6.2 111.9 4377 P/S - PETEC Bảy 06:30 DUC THO 17,19 Sơn TAXI
7 05:00 04/01 07:30 SINAR BANGKA 9.1 147 12563 P/S - NĐV4 Bình B 06:30 namdinhvu 35,26 Sơn HỒNG THAY CAIYUNHE
8 04:30 04/01 07:30 ACE GOLD 7 144.58 9148 P/S - PTSC Hưng E 06:30 AGE LINE 17,19 Sơn HỒNG
9 05:00 04/01 07:30 MSC TARA III 9.6 199.93 27227 P/S - NĐV3 Anh B 06:30 NAM DINH VU 35,TP02,1100KW Sơn HỒNG THAY WAN HAI 366,HỘI
10 01:00 04/01 07:30 EVER ORDER 9 195 29116 P/S - VIP GP1 Hồng A 06:30 evergreen 17,19,35 Sơn HỒNG
11 20:00 03/01 08:00 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - Nam Hai Tuyến A 06:15 BIEN VIET 679,689 Sơn TAXI
12 07:00 04/01 08:30 OOCL CHARLESTON 10.5 260.1 40168 P/S (HICT) - HICT2 Anh A NAM DINH VU 66,62 Tùng A TÙNG A THAY NESTOS,CB XIN C.M PHẢI
13 07:00 04/01 09:30 MILD SYMPHONY 9.2 147.9 9929 P/S - NĐV7 Nam 08:30 NAM DINH VU 17,19 Tùng A TAXI
14 09:00 03/01 11:30 ZI LUO LAN 5.9 93.8 2442 P/S - Eu ĐV 2 Định DUC THO TAXI HIẾU THAY DONG GUI 19,ORDER??
15 11:00 04/01 12:30 MSC INDEPENDENT III 10.1 208.9 26435 P/S (HICT) - HTIT3 Đạt A NAM DINH VU K1,DT HỒNG HỒNG
16 14:00 04/01 14:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Dũng F DUC THO TAXI C/M VIETDRAGON 68
17 13:00 04/01 15:30 CA KOBE 7.6 147.9 9984 P/S - NamĐV2 Tuyến B NHAT THANG 699,PW TIẾN TIẾN
18 15:00 04/01 16:30 ONE SPRINTER 10.6 335.19 139588 P/S (HICT) - HICT1 Tùng A, Anh B Anh B NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 HIỂN TÙNG D THAY SEASPAN ADONIS, luồng 1 chiều
19 14:15 04/01 17:30 HONG RUN 18 6.05 120.99 4820 P/S - VIMC Hưng F VIET LONG SK,ST HIỂN TAXI
20 19:00 04/01 21:30 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 P/S - NamĐV1 Trọng B NAM DINH VU 17,19 TIẾN TUẤN ANH
21 21:00 04/01 23:30 SITC SHENZHEN 8 143.2 9734 P/S - TC189 Tùng C SITC 689,HA19 HIỂN PHƯƠNG Cảng y/c cập mạn trái
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - TD.Vat Cach Hưng D D&T 28,46 Hồng HIẾU P12 POB,AD=23M