KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h20 4m0 Nước ròng: 19h32 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: ĐINH CÔNG TUÂN T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KOTA AZAM 7.9 182.83 17652 NĐV4 - P/S Hùng B 01:15 PIL HA35,TP2 Tùng D
2 02:30 02:30 DALIAN HIGHWAY 8.3 199.9 58535 TV5 - P/S Dinh 03:15 VIETFRACHT DT,36 Tuấn Anh
3 02:30 02:30 KOBE TRADER 7.4 147.9 9944 ĐV 1,2 - P/S Trí 03:15 VOSA 36,44 Tuấn Anh Order?
4 02:30 02:30 EVER CHASTE 8.8 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Thịnh Hoàng B-H1 03:15 EVERGREEN DV6,9 Tuấn Anh
5 04:30 04:30 SITC MINHE 7.2 146.5 9973 ĐV1 - P/S Hoàng A 05:15 SITC SK,DV9 Tùng D
6 04:30 04:30 INTERASIA RESILIENCE 7.5 171.99 17211 NHĐV2 - P/S Đạt A 05:15 INTERASIA LINES 17,19,35 Tùng D
7 06:30 06:30 MSC RANIA VIII 10.2 331.99 94489 HTIT3 - P/S (HICT) Sơn A, Hải D Hải D NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN2 Tăng Hiển Luồng 1 chiều
8 07:00 07:00 PUSAN C 9.8 336.67 108069 HTIT4 - P/S (HICT) Vinh, Dũng C Dũng C NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN2 Tăng Hiển Luồng 1 chiều
9 08:30 08:30 HYUNDAI MARS 12.1 324 110632 HICT1 - P/S (HICT) Trung B, Trung A Trung A NORTHFREIGHT 99,66,A8 SƠN Luồng 1 chiều
10 08:30 08:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Hưng C Huy_H3 09:15 DUC THO CL15,16 THUỶ
11 09:30 09:30 NGOC AN 68 3.8 92.33 2996 BG - P/S Trọng B TRONG TRUNG SƠN
12 10:00 10:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 NAM HẢI - P/S Thuần 11:30 VIETSUN 17,19 SƠN
13 10:00 10:00 STAR EXPLORER 7.5 141 9949 GP1 - P/S Dũng F 09:30 VOSA DV6,9 SƠN
14 10:30 10:30 NEW MINGZHOU 60 7 147.9 9998 ĐV2 - P/S Thành C 11:15 NHAT THANG ST,SK LONG
15 10:30 10:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Đức B GSP 15,16 LONG
16 14:00 14:00 YOKOHAMA TRADER 7.4 147.9 9944 GP2 - P/S Đức A Trường_H2 GREEN PORT DV6,9 HỒNG
17 14:00 14:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Dũng D Thành D_H2 GLS 45,34 HỒNG
18 15:00 15:00 XIN ZHAN JIANG 8.4 263.23 41482 HICT2 - P/S (HICT) Đông NAM DINH VU 62,66
19 18:00 18:00 MINDORO 5.25 119.5 10373 CV1 - P/S Trung C VOSA 34,43
20 20:30 20:30 SUNNY ACACIA 6.3 137.6 9867 TV3 - P/S Việt B KMTC 36,43
21 20:30 20:30 ORIENTAL BRIGHT 7.8 161.85 13596 NĐV2 - P/S Hồng A SITC
22 22:30 22:30 ERASMUS PASSION 7 170 18498 NHĐV2 - P/S Tuyên SG SHIP
23 22:30 22:30 OCEANUS 08 4.6 96.51 3758 Eu ĐV 1 - P/S Sơn C OCEAN EXPRESS TP2,3
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 05/01 01:30 SUNNY ACACIA 8.2 137.6 9867 P/S - TV3 Quang 00:30 KMTC HC36,43 Tùng D Tùng D
2 17:00 05/01 03:30 TRUNG THANG 568 8.5 118.88 6244 P/S - C128 HQ Hưng A 02:30 BIEN VIET HA17,19 Tùng D Tuấn Anh B3
3 01:00 06/01 03:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Hưng E 02:30 VSICO HA17,19 Tùng D Tuấn Anh
4 15:00 05/01 04:30 HD PETROL 5.9 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Nam 02:30 DUC THO 28,46 Tùng D Tuấn Anh Nam, AD: 21,5m
5 17:00 05/01 04:30 GIA LINH 568 5.7 79.9 2299 P/S - VC Cường C 02:30 BIEN VIET Tùng D Tuấn Anh B3, AD: 9,3m
6 02:00 06/01 05:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - HAI LINH Tuyến C 04:30 NHAT THANG 689,699 Phương Sơn
7 02:00 06/01 06:30 THANH DAT 628 5.3 79.9 2745 P/S - TD.Việt Ý Hưng D 04:30 Thanh dat Phương SƠN Hưng D, AD: 15m
8 04:00 06/01 07:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 P/S - VIMC Long A 06:30 VOSA Thuỷ HIỀN
9 05:00 06/01 07:30 TS QINGDAO. 9.5 171.99 17449 P/S - TV1 06:30 TS LINES K1,44,1000KW Thuỷ HIỀN
10 05:00 06/01 07:30 EVER COMMAND 8.9 172 18658 P/S - VIP GP1 Thịnh 06:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thuỷ HIỀN Thịnh, Thay Ever Chaste
11 05:00 06/01 07:30 EVER CERTAIN 8.8 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Thành B 06:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thuỷ HIỀN
12 18:00 05/01 08:30 BITUMEN HEIWA 5.5 96.5 3604 P/S - T.LÝ Định 06:15 DUC THO C54,47 Thuỷ TAXI AD: 21,3m
13 11:00 06/01 12:30 APL ANTWERP 9.5 320.37 87865 P/S (HICT) - HICT1 Dũng B NAM DINH VU TC99,66,62,A8 TÙNG A Thay Hyundai Mars
14 09:00 06/01 12:30 ULSAN 13 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Quân B HAI VAN SF2,ST1 TÙNG A
15 02:00 06/01 13:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - PETEC Hưng B 12:30 D&T CL15,16
16 08:30 06/01 13:30 HUA DE 988 7.9 147.44 10535 P/S - PTSC Bình B Minh-H1 AGE LINE HC43,45 LONG A
17 07:00 06/01 13:30 ORIENTAL BRIGHT 9 161.85 13596 P/S - NĐV2 Long B 12:30 SITC HA35,DV26 LONG A
18 09:00 06/01 13:30 ERASMUS PASSION 7.8 170 18498 P/S - NHĐV2 Hiếu 12:30 SAI GON SHIP DV6,9,1000KW LONG A
19 11:00 06/01 14:00 VIETSUN RELIANCE 6.6 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Sơn B 12:15 VIETSUN 17,19 Thay Vietsun Confident
20 16:00 06/01 19:30 HT SHATIAN 5.9 128 6147 P/S - VIMC Hiệu VIET LONG Thay Biendong Mariner
21 12:30 06/01 19:30 GUO HONG 5 6.2 112.1 4133 P/S - EU ĐV2-B4 Duân DUC THO Thay VP Asphalt 2
22 19:00 04/01 23:30 HOANG HA OCEAN. 6 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Trung D TRONG TRUNG 17,19 Thay Oceanus 08
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Long C OCEAN EXPRESS
2 09:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 Thang Long Gas - Eu ĐV 2 Đạt C GSP 47,54/15,16 HIỀN HIỀN POB, thay Ocecanus 08, AD: 22,2m
3 10:00 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Long C OCEAN EXPRESS TP2,3 HIỀN Thay SAI GON GAS
4 16:30 CUU LONG GAS 4.6 95.5 3556 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Vi GSP POB
5 18:30 BIENDONG MARINER 6.5 149.5 9503 VIMC - TV5 Cường C VOSA SK,ST/SK,ST POB
6 18:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 EU ĐV2-B4 - BĐ Tuyến A DUC THO HC36,44 POB