KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h00 4m Nước ròng: 16h40 0m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: HT NINH T2
T3
P.QLPT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KOTA NAZAR 9.8 179.7 20902 NĐV1 - P/S Hồng A 01:15 PIL LONG ĐÔNG
2 02:30 02:30 WAN HAI 295 8.5 175 20918 TV1 - P/S Hướng 03:15 WAN HAI SƠN
3 02:30 02:30 HOIHOW 8 179.99 24785 TV2 - P/S Long A 03:15 AGE LINE SƠN
4 06:00 06:00 FS BITUMEN NO.1 5.2 105.5 4620 ĐX - P/S Hoàng A 07:30 DUC THO PHƯƠNG
5 06:30 06:30 HAI SU 6 7 129.57 7545 NHĐV2 - P/S Đức A 07:15 ORIMAS PHƯƠNG ĐỨC A
6 07:30 07:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Tiên 09:30 HAI NAM LONG AD: 19m
7 09:30 09:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 Ben Lam - P/S Đạt C 11:30 DUC THO AD: 23.1m
8 10:30 10:30 HF SPIRIT 7.2 161.85 13267 TV4 - P/S Bảy SITC Phương
9 10:30 10:30 XIN YUAN 227 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Thành C 11:15 VIET LONG Phương TUYẾN C
10 11:00 11:00 PUSAKA GEMILANG 4.3 97.25 3811 VC - P/S Hưng B DUC THO Tiến HƯNG B, AD: 23.47m
11 12:30 12:30 CAI YUN HE 7.3 182.87 16738 NĐV4 - P/S Long B 11:15 NAM ĐINH VU Hiền LONG B
12 13:00 13:00 COSCO TAICANG 12.3 348 116897 HICT2 - P/S (HICT) Vinh, Tùng A Tùng A NAM ĐINH VU Tiến Luồng 1 chiều
13 14:30 14:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Thương TRONG TRUNG 17,19 Tiến
14 15:00 15:00 CMA CGM GUILD 9 264.27 41835 HICT - P/S (HICT) Tình NAM ĐINH VU 66,62 Hiếu
15 16:30 16:30 TUNG LINH 08 3 80 1598 Bach Dang - P/S Việt B 17:30 DUC THO Tiến VIỆT B
16 18:00 18:00 ZAMBALES 5.7 119.5 10409 CV1 - P/S 19:30 VOSA 34,45 Long
17 18:30 18:30 SITC SHIMIZU 6.9 143.2 9734 ĐV2 - P/S Hưng E 19:15 SITC SK,DV9 Long
18 18:30 18:30 TAN CANG GLORY 5.5 133.6 6474 NHĐV1 - P/S Bình B 19:15 GREENPORT 17,19 Long
19 20:00 20:00 YUJIN BUSAN 5.8 108.98 4432 C6 - P/S Quang 21:30 BIEN XANH 54,47 Tuấn Anh AD=26.36M
20 20:30 20:30 UNI PERFECT 6.5 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Trung C 21:15 evergreen DV6,9 Hiếu
21 20:30 20:30 MU DAN YUAN 4.7 110.8 4830 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến A 21:15 D&T 15,16 Hiếu
22 22:00 22:00 VIETSUN HARMONY 6 117 5338 Nam Hai - P/S Đức B 23:30 VIETSUN 689,679
23 22:30 22:30 WAN HAI 101 7.5 144 9834 TV5 - P/S Đức A 23:15 WAN HAI 44,45
24 22:30 22:30 AMETHYST ACE 7.85 199.99 60143 ĐV1 - P/S Anh B 23:15 GOLDENLINK 26,9
25 22:30 22:30 NAKSKOV MAERSK 8 172 26255 TV1 - P/S Tuyên 23:15 SAI GON SHIP DT,36,1100KW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 02/01 01:30 HAIAN BETA 9.4 171.9 18852 P/S - HAI AN Cường C 00:30 HAI AN TUẤN ANH
2 01:00 03/01 03:30 WAN HAI 366 11 203.5 30676 P/S - NĐV3 Hùng B 02:30 WAN HAI SƠN
3 03:00 03/01 05:30 CMA CGM VISBY 8.1 204.29 32245 P/S - TV1+2 Tuyên 04:30 HAPAGENT SƠN SƠN A, thay HOIHOW
4 01:00 03/01 05:30 AMETHYST ACE 7.95 199.99 60143 P/S - ĐV1 Hải D 04:30 GOLDENLINK SƠN y/c cập mạn phải
5 02:30 03/01 05:30 TAN CANG GLORY 7.7 133.6 6474 P/S - NHĐV1 Ngọc 04:15 GREENPORT SƠN
6 03:00 03/01 05:30 NAKSKOV MAERSK 9.9 172 26255 P/S - TV1 Hội 04:30 SG SHIP SƠN ĐÔNG, thay WAN HAI 295, cập nhờ Cảng ĐV 43m cầu
7 00:00 03/01 06:00 SPLENDOR KEELUNG 9 103.64 6736 P/S - CV1 Vi 04:15 AGE LINE LONG
8 03:00 03/01 06:30 COSCO SHIPPING VOLGA 13.2 299.9 94623 P/S (HICT) - HTIT4 Sơn A, Trung B Trung B CANG HP PHƯƠNG Luồng 1 chiều
9 05:06 02/01 06:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Hưng F 04:30 D&T AD: 21,6m, thay HD GOLD
10 05:00 03/01 07:30 SITC SHIMIZU 8.5 143.2 9734 P/S - ĐV2 Thịnh 06:30 SITC HỒNG
11 05:00 03/01 07:30 YM HEIGHTS 8.1 168.8 15167 P/S - NĐV1 Tuân 06:30 NAM ĐINH VU HỒNG thay KOTA NAZAR
12 05:00 03/01 07:30 PRIME. 8.75 145 9858 P/S - PTSC Tuyến A 06:30 VSICO HỒNG
13 05:00 03/01 07:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 P/S - NHĐV2 Trọng A 06:30 HAI AN HỒNG thay HAI SU 6
14 04:30 03/01 08:00 NEREUS 8.8 177.13 20238 P/S - ĐX Việt A 06:15 AGE LINE Phương thay FS BITUMEN NO.1
15 04:30 03/01 08:00 APOLLO TWIN 9.2 119.93 9931 P/S - CV4 Việt B 06:15 AGE LINE Phương
16 06:30 03/01 09:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hoàng B 08:30 HAI LINH HỒNG
17 07:00 03/01 09:30 WAN HAI 101 7.6 144 9834 P/S - TV5 Tuyến B 08:30 WAN HAI HỒNG
18 07:00 03/01 09:30 UNI PERFECT 7.8 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Anh A 08:30 EVERGREEN HỒNG DINH
19 07:00 03/01 09:30 CA NAGOYA 8.5 147.9 9984 P/S - NĐV2 Hiếu 08:30 NHAT THANG HỒNG
20 07:00 03/01 10:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV2 Sơn C 08:15 GLS HỒNG
21 19:00 03/01 12:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - Nam Hai Hội 10:15 VIETSUN HỒNG HỘI
22 15:00 03/01 16:30 SEASPAN ADONIS 11.6 332.15 106154 P/S (HICT) - HICT1 Trung A NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 Tăng Hiền Tiến Thay CMA CGM GUILD
23 15:00 03/01 17:00 NESTOS 9.9 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Bình A S5 99,A8 Tăng Hiền Tiến Thay COSCO TAICANG
24 18:00 03/01 22:00 ENDEAVOR TIDE 7.4 127.19 9937 P/S - TRANS Hoàng B 20:15 VOSA DX1,CL15 Hiếu HOÀNG B, AD:34m
25 19:00 03/01 22:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 P/S - CV4 Sơn C 20:15 VINAFCO 34,43 Hiếu SƠN C
26 01:00 03/01 23:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV4 Trọng B 22:30 NHAT THANG 43,36 Long
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 TD.ĐTBĐ - TD.ĐTBĐ Thắng, Hiệu Hiệu GSP AD:22m5, THẮNG-HIỆU (HT trực trên tàu)
2 05:00 HD PETROL 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - Ben Lam Đạt C DUC THO TUẤN ANH POB, AD: 23.1m
3 08:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 TD.ĐTBĐ - Thang Long Gas Thắng, Hiệu Hiệu GSP Phương THẮNG-HIỆU, (Xem NK)
4 10:30 TUNG LINH 08 3 80 1598 K99 - Bach Dang Thành C DUC THO Phương Hồng POB, THÀNH C
5 14:00 15:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 BG - Eu ĐV 1 Hòa OCEAN EXPRESS 15,16 Tiến Hiếu Thay QUANG VINH STAR
6 20:00 DONG GUI 19 5.3 112.9 5990 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Cường B 20:30 Dong Duong 689,699 Taxi Hiếu POB,THAY MU DAN YUAN
7 20:30 HAIAN BELL 6.5 154.5 14308 NHĐV2 - HAI AN Hiếu HAI AN SK,DV26/SK,DV6 Hiếu Hiếu POB,THAY HAIAN BETA
8 20:30 HAIAN BETA 7.1 171.9 18852 HAI AN - NHĐV2 Tùng C HAI AN ST,DV6/DV9,26 Hiếu Hiếu POB,THAY HAIAN BELL
9 23:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - TOTAL Khánh GSP 47,54/15,16 POB