KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h04 3m6 Nước ròng: 08h58 0m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A PHƯƠNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn A Tuấn Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 OCEAN ENTERPRISE 7.2 199.9 36336 C6 - P/S Hướng 01:30 AGE LINES K1,45 Hồng C5+6
2 00:30 00:30 VIET THUAN HN-01 3.2 79.8 2827 C128 HQ - P/S Hồng A EVERGREEN Kiên
3 01:30 01:30 KAKUSHO 3 4.5 96.5 3604 Lach Huyen 2 - P/S Bình B DUC THO Long A
4 02:00 02:00 FENG DA 4.6 122 5628 C8 - P/S Tùng C NSA HC45,46 Hồng TÙNG C, xem nk
5 02:30 02:30 XIN YUAN 237 5.1 114.3 4419 VIMC - P/S Cường D 03:15 VIET LONG SK,ST Hồng CƯỜNG D
6 05:00 05:00 REN JIAN 17 11.5 260.31 42112 HICT - P/S (HICT) Khoa HAI VAN TC99,66 Long A
7 09:00 09:00 KOTA LAYANG 8.4 261.73 39906 HICT - P/S (HICT) Hùng B PIL TC66,86 Sơn Phương
8 12:30 12:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Hiếu 13:15 D&T HA17,19 Tiến Tùng A
9 14:30 14:30 KYOTO TOWER 7.7 171.99 17229 VIP GP1 - P/S Dinh 15:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Phương Hiếu
10 14:30 14:30 SITC SHANGHAI 7.5 171.99 17119 ĐV2 - P/S Thành C 15:15 SITC DV6,9 Phương Hiếu
11 15:00 15:00 ANH PHAT PETRO 06 4.3 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Quang 17:30 D&T HC28,47 Tùng A Kiên P12 AD:23m, order???
12 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Hiệu 17:30 VOSCO HC45,34 Hiếu Kiên
13 16:30 16:30 SITC PINGHE 7 146.5 9925 TC189 - P/S 17:30 SITC 689,HA19 Kiên Kiên
14 18:00 18:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Tuyến A GEMADEPT HA17,TP02 Tùng A Kiên Tăng cường tàu lai
15 18:30 18:30 MSC CORDELIA III 8.9 222.13 28596 NamĐV2 - P/S Tuyên 19:15 GEMADEPT 35,DT,ST,1340HP Hiếu Tùng D
16 18:30 18:30 SITC HAKATA 6.8 161.85 13267 ĐV1 - P/S Dũng C 19:15 SITC PW,HA19 Hiếu Tùng D
17 21:00 21:00 TRUONG AN 125 2.8 86.48 2634 TD.Việt Ý - P/S Ninh TRUONG AN Hồng P8 ad = 18m
18 20:30 22:30 PACIFIC BEIJING 8.8 147.87 9940 TV4 - P/S Linh 23:15 Hapagent HC43,36 Hồng Order???
19 22:30 22:30 CTP FORTUNE 8.4 161.96 14855 TV2 - P/S Hoàng A 23:15 Hapagent DT,HC36 Hồng
20 22:30 22:30 HAIAN CITY 9.3 171.99 17280 HAI AN - P/S Trọng A 23:15 HAI AN HA35,19,750KW Hồng
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 29/04 01:30 PACIFIC BEIJING 8.9 147.87 9940 P/S - TV4 Vi 00:30 Hapagent HC36,43 Hồng Long A
2 23:00 29/04 01:30 VIETSUN DYNAMIC 6.4 117 5315 P/S - ĐV 1,2 Nam 00:30 VIETSUN ST,SK Hồng Long A
3 23:00 29/04 01:30 SITC HAKATA 7.8 161.85 13267 P/S - ĐV1 Hòa 00:30 SITC PW,HA19 Hồng Long A Cập nhờ PTSC 63m
4 23:00 29/04 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV5 Long A 00:15 VOSCO HC34,45 Hồng Tùng D
5 05:00 30/04 06:30 ZIM OPAL 12 272 74693 P/S (HICT) - HICT Tùng A S5 TC99,86 Hồng Tiến B2, thay REN JIAN 17
6 10:00 30/04 14:30 TRUONG AN 05 4 105.67 4414 P/S - TD.Viet Y Đạt B NHAT THANG Tiến P12 ad =20m
7 10:00 30/04 15:30 CAIYUNHE 7.4 182.87 16738 P/S - NamĐV1 Hải D 14:30 NAM DINH VU PW,699 Phương Phương
8 10:30 30/04 16:30 JADE STAR 15 6.2 91.94 2978 P/S - MIPEC Đông 14:30 TRONG TRUNG HC28,47 Phương Kiên AD: 21m
9 15:00 30/04 17:30 OTANA BHUM 6.1 148 9924 P/S - NamĐV3 Long B 16:30 NAM DINH VU 699,TP2 Mạnh Phương
10 17:00 30/04 19:30 TS HAKATA 8.8 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Cường C 18:30 TS LINES 689,699,1000KW Tùng A Hiếu
11 17:00 30/04 19:30 HARRIER 8.4 148 9971 P/S - NamĐV2 Tuân 18:30 GEMADEPT HA17,19 Tùng A Hiếu Thay MSC CORDELIA III
12 17:00 30/04 21:30 SITC FENGHE 8 146.5 9925 P/S - TC189 Dũng E 20:30 SITC 689,HA19 Tùng A Hiếu Thay SITC PINGHE
13 17:00 30/04 21:30 WHITE DRAGON 9.4 171.99 17225 P/S - ĐV2 Thành B 20:30 SITC DV6,9 Tùng A Hiếu Thay SITC SHANGHAI
14 23:30 29/04 21:30 EVER CLEVER 9.3 171.98 18658 P/S - VIP GP1 20:30 EVERGREEN HA17,19,35 Hiếu Thay KYOTO TOWER
15 19:00 30/04 21:30 CONTSHIP WAY 8.2 147.87 9948 P/S - TV1 Trí SGS DT,36 Kiên
16 20:00 30/04 22:30 CMA CGM MISSISSIPPI 11.1 299.9 102931 P/S (HICT) - HICT Bình A, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,62,TP08 Kiên Hồng Luồng 1 chiều
17 21:00 30/04 23:30 JIN JI YUAN 9.2 189.7 25700 P/S - TV2 Quân B 22:30 Hapagent DT,36,43 Kiên Kiên Thay CTP Fortune
18 15:30 30/04 23:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hoàng B 22:30 HAI LINH HA19,35 Kiên Kiên
19 16:00 30/04 23:59 BBC NYHAVN 4.9 132.2 6351 P/S - C2 Hưng A 22:15 THORESEN HC28,45 Kiên Thay CHANG NING
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - Hai Thinh (ND) Dũng D AN BINH PHAT HT TRẦN ANH DŨNG - Ngoại hạng
2 10:30 TM HAI HA PETRO 3.5 104.61 3231 K99 - Bach Dang Tuyến B TUNG LINH POB, Y/C tàu lai hỗ trợ quay trở Bạch Đằng
3 18:00 VIETSUN DYNAMIC 4.8 117 5315 ĐV 1,2 - Nam Hai Sơn C VIETSUN ST,SK/HA17,19 POB, thay PACIFIC GRACE
4 18:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Thương 19:15 ASP CL15,18 POB, Hội
5 22:00 CHANG NING 5.1 158.1 13985 C2 - Lach Huyen 1 Đạt A 23:30 AGE LINES DT,28 POB, order???