KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h00 3m5 Nước ròng: 08h10 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN B HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: NGỌ VĂN HƯNG T2
T3
P.QLPT TUẤN Tuấn Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 10:30 THAI BINH OIL 4.5 117.37 5529 PETEC - P/S Trí 11:15 TRONG TRUNG 679,689 Sơn
2 10:30 10:30 SITC RIZHAO 6.3 161.85 13596 TC189 - P/S Tuyên SITC PW,699 Sơn
3 11:30 11:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - P/S Định DUC THO HC47 Tùng A ad = 21.8m
4 11:30 11:30 HONG HA GAS 4 78 1683 Thang Long Gas - P/S Trọng A 13:30 GAS SHIPPING HC47 Tùng A ad = 17.5m
5 12:30 12:30 GT VICTORY 5.5 127.2 8450 K99 - P/S Minh Vipco CL15,18 Phương
6 12:30 12:30 SITC QINZHOU 7.6 142.7 9590 ĐV2 - P/S Tùng C SITC SK,DV9 Phương
7 14:30 14:30 SENNA 3 4.2 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Hải D DONG DUONG 689,699 Tuấn Anh
8 15:00 15:00 COSCO COLOMBO 10.1 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Khoa Việt A GEMADEPT TC99,86 Phương B1
9 15:30 15:30 GAS EMPEROR 4.8 105 5087 Lach Huyen 2 - P/S Ngọc ASP Phương
10 16:30 16:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Nam VSICO HA17,19 Tùng A
11 16:30 16:30 HANSA BITBURG 9.1 175.49 18321 VIP GP2 - P/S Long B 17:15 SG SHIP DV6,9900 Tùng A
12 18:00 18:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Hưng E 19:30 VINAFCO HC34,45 Tuấn Anh Hưng E
13 18:30 18:30 MSC ADITI 8.7 222.17 28093 NĐV1 - P/S Tình Anh B 19:15 NAM DINH VU HA35,PW,1100 Hiếu
14 18:30 18:30 PHOENIX D 9.1 182.12 21611 NHĐV2 - P/S Linh 19:15 SG SHIP DV6,9,1500 Hiếu
15 20:30 20:30 BAL PEACE 8.9 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Thắng 21:15 EVERGREEN DV6,9,970
16 20:30 20:30 WAN HAI 351 8.8 203.5 30519 NĐV2 - P/S Trung D 21:15 WAN HAI PW,689,HA35
17 20:30 20:30 LALIT BHUM 7.9 172 18341 NĐV3 - P/S Tuân NAM DINH VU PW,699,1340 Hiếu
18 22:00 22:00 WOOYANG PRINCESS 5.2 110.49 7516 C3 - P/S Trung C 23:30 VIET LONG HC45,46
19 22:30 22:30 SAN GIORGIO 9 170 20239 NĐV4 - P/S Khánh 23:15 NAM DINH VU PW,HA35
20 23:00 23:00 PUSAKA GEMILANG 4.9 97.25 3811 VC - P/S Định 01:30 DUC THO HC28,47 AD: 22,87M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:30 28/04 01:30 SAN GIORGIO 8.3 170 20239 P/S - NĐV4 Quân B 00:30 NAM DINH VU 699,PW
2 06:00 29/04 11:30 XIN YUAN 237 6.05 114.3 4419 P/S - VIMC Hướng 10:30 VIETLONG SK,ST Sơn Phương
3 11:00 29/04 13:30 MARIANNA 28 7.2 118.89 6051 P/S - DAP Hội 12:30 NEW WAY 679,689 Phương P12
4 20:00 28/04 13:30 TM HAI HA PETRO 6.2 104.61 3231 P/S - K99 Bình B 12:30 TUNG LINH HC34,45 Phương Sơn Thay GT Victory
5 10:30 29/04 13:30 VIET THUAN HN-01 6.5 79.8 2827 P/S - C128 HQ Tiên 12:30 QTE EVERGREEN Phương Sơn B2
6 15:00 29/04 17:30 SITC PINGHE 8.3 146.5 9925 P/S - TC189 Đạt A 16:30 SITC PW,HA19 Tùng A Tùng A Thay Sitc Rizhao, đã báo đly tăng cường tàu lai
7 03:00 29/04 17:30 HAIAN CITY 8.9 171.99 17280 P/S - HAI AN Dũng F 16:30 HAI AN HA35,17,19 Tùng A Tùng A Order?
8 15:00 29/04 17:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.9 172 17211 P/S - TV3 Dinh 16:30 NORFREIGHT K1,44,760KW Tùng A Tùng A
9 13:30 29/04 18:30 ANH PHAT PETRO 06 6.1 91.94 2961 P/S - Việt Nhật Đạt C 16:15 D&T HC28,47 Tùng A AD:21m2
10 11:00 29/04 19:30 SAI GON SKY 6.6 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Ngọc 18:30 D&T HA17,19 Tuấn Anh
11 17:00 29/04 19:30 KYOTO TOWER 9.2 171.99 17229 P/S - VIP GP2 Hải D 18:30 EVERGREEN DV6,9,760 Tuấn Anh Thay Hansa Bitburg
12 04:00 29/04 20:30 KOTA LAYANG 9.1 261.73 39906 P/S (HICT) - HICT Dũng B PIL TC99,86 Kiên B1, Thay Cosco Colombo
13 02:00 29/04 21:30 LADY LINN 5.6 98 3435 P/S - Eu ĐV 2 Long C 20:30 ASP CL15,18 Kiên Thay Kakusho 3
14 19:00 29/04 21:30 SITC SHANGHAI 9.6 171.99 17119 P/S - ĐV2 Cường B 20:30 SITC DV6,9 Kiên Cập nhờ TV 50m
15 19:00 29/04 21:30 MSC CORDELIA III 9.4 222.13 28596 P/S - NĐV2 Trung B Anh A 20:30 GEMADEPT PW,HA35,DV9 Kiên Thay Wan Hai 351
16 19:00 29/04 21:30 CTP FORTUNE 8.4 161.96 14855 P/S - TV2 Cường C 20:30 Hapagent K1,36 Kiên
17 19:00 29/04 22:00 PACIFIC GRACE 8 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Việt B 20:15 GEMADEPT HA17,19 Kiên
18 20:00 29/04 22:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - Lach Huyen 2 Hồng A TRONG TRUNG Tùng D
19 19:00 29/04 23:59 EN TAI 7.8 127.87 9283 P/S - C3 Linh VOSA HC45,46 Tùng D Thay Wooyang Princess
20 P/S - 22:15
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 EAST WELL 3 87.25 2252 LHTS - C1 Duân AGE LINES 679/HC46 pob
2 20:30 KAKUSHO 3 4.5 96.5 3604 Eu ĐV 2 - BG Thịnh DUC THO HA17,19 POB, Thịnh