KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h20 3m5 Nước ròng: 09h53 0m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HƯNG TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 YIN LU 6.6 190 30472 C4 - P/S Trung C 01:30 AGE LINES K1,44 Long A C4+5, HÙNG B
2 00:00 00:00 EAST WELL 5.4 87.25 2252 C1 - P/S Trọng B AGE LINES TRỌNG B
3 00:30 00:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.8 172 17211 TV3 - P/S Thịnh 01:15 NORTHFREIGHT K1,44,760KW Hồng
4 00:30 00:30 OTANA BHUM 6.5 148 9924 NamĐV3 - P/S Vi 01:15 GEMADEPT HA19,35 Hồng
5 01:30 01:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 BG - P/S Hồng A ASP Long A HƯNG C
6 02:00 02:00 EN TAI 8 127.87 9283 C3 - P/S Hưng E VOSA HC45,46 Long A Trung C
7 03:00 03:00 ZIM OPAL 11.4 272 74693 HICT - P/S (HICT) Tình S5 Asia 99,86 Hồng Bình A
8 04:00 04:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 Nam Hai - P/S Hưng F VIETSUN HA17,19 Mạnh Hưng E, Đã k/c đ/lý tăng cường công suất tàu lai
9 12:30 12:30 HARRIER 6.75 148 9971 NĐV2 - P/S Dũng B GMD HA17,19 Tiến
10 12:30 12:30 MARIANNA 28 4.8 118.89 6051 DAP - P/S Đức B NEW WAY 689,679 T.Anh
11 13:30 13:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 MIPEC - P/S Duân TRONG TRUNG HC54,46 T.Anh ad=23m
12 14:00 14:00 FAIRPARTNER 6.5 144.2 15022 C7 - P/S Nam NHAT THANG HC45,1500KW Tiến
13 14:00 14:00 PHUC KHANH 6.5 132 6701 CV1 - P/S Tuyến C GLS HC34,45 Tiến
14 14:30 14:30 CAI YUN HE 7 182.87 16738 NamĐV1 - P/S Hùng B NAM DINH VU 699,PW Hồng
15 14:30 14:30 CONTSHIP WAY 7.4 147.87 9948 TV1 - P/S Anh B SG SHIP HC43,36 Hồng
16 16:00 16:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 Nam Hai - P/S Hướng VIETSUN LINES HA17,19 Hiếu
17 16:00 16:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 CV2 - P/S Quang Vietsea HC34,45 Hiếu
18 16:30 16:30 SITC FENGHE 7.3 146.5 9925 TC189 - P/S Dũng E SITC 689,HA19 Sơn
19 16:30 16:30 EVER CLEVER 8 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Thành C EVERGREEN HA17,19,35 Sơn
20 16:30 16:30 TS HAKATA 8.1 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Dinh TS LINES 689,699,1000KW Sơn
21 18:30 18:30 WHITE DRAGON 7.4 171.99 17225 ĐV2 - P/S Cường C SITC DV6,9
22 20:00 20:00 BINH MINH 39 5 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Đạt C BINH MINH
23 20:30 20:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hiếu VSICO HA17,19
24 22:30 22:30 HAIAN TIME 7.1 161.85 13267 HAI AN - P/S Trí HAI AN
25 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Linh HAI LINH HA17,19
26 22:30 22:30 YM HEIGHTS 8.6 168.8 15167 Nam Dinh Vu - P/S Hòa NAM DINH VU 699,PW
27 22:30 22:30 JIN JI YUAN 9.1 189.7 25700 TV2 - P/S Dũng C Hapagent DT,36,43 order???
28 23:00 23:00 CMA CGM MISSISSIPPI 11.2 299.9 102931 HICT - P/S (HICT) Đông, Hải D Hải D NAM DINH VU 99,86,66,A8 Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 30/04 01:30 YM HEIGHTS 7.8 168.8 15167 P/S - NamĐV3 Cường B 00:30 NAM DINH VU 699,PW,750KW Hồng Tùng D Thay Otana Bhum
2 18:00 30/04 02:00 XI HU 8.2 199.98 36337 P/S - C5 Khánh 00:15 NORTHERN K1,45 Hồng Tùng 2 C5+6
3 01:00 01/05 03:30 HAIAN TIME 8 161.85 13267 P/S - HAI AN Đức A 02:30 HAI AN HA19,35 Hồng Tùng D Thay HaiAn City 22.30 30/4 chạy
4 01:00 01/05 03:30 PRIME. 8.5 145 9858 P/S - PTSC Tuấn B 02:30 VSICO HA17,19 Hồng Hồng
5 01:00 01/05 04:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV1 Minh 02:15 GLS HC34,45 Hồng Mạnh
6 02:00 01/05 04:30 ZHU CHENG XIN ZHOU 10.8 208.3 25703 P/S (HICT) - HICT Việt A NAM DINH VU 86,66 Hồng Long A Thay Zim Opal
7 01:00 01/05 06:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Thuần VIETSUN LINES HA17,19 Hồng Long A Thay Vietsun Dynamic
8 05:00 01/05 07:30 CNC VENUS 6.8 172 19035 P/S - TV3 Hướng 06:30 Hapagent HC43,DT,1200KW Hồng Mạnh Thay P.R.Brigdge
9 15:00 01/05 17:30 ESTIMA 7.9 141.93 9587 P/S - TV4 Long C Hapagent HC43,36 Sơn
10 14:30 01/05 18:00 ASIA STAR 4 96.9 2988 P/S - C3 Định AGE LINES HC28,47 Sơn
11 06:00 01/05 18:30 NGOC AN 68 6.1 92.33 2996 P/S - Viet Nhat Hưng F DUC THO Sơn ad = 22.1m
12 10:30 01/05 19:30 BIENDONG MARINER 8.3 149.5 9503 P/S - VIMC Anh A VOSA SK,ST
13 15:00 01/04 19:30 SITC SHUNDE 8.2 171.9 18820 P/S - ĐV2 Đạt B SITC Thay WHITE DRAGON
14 16:30 01/05 20:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 P/S - CV5 Hưng B VINAFCO HC34,45
15 17:00 01/05 20:00 PANCON HARMONY 7.9 141 9946 P/S - GP1 Tuyến B S5 Asia
16 19:00 01/05 21:30 HISTORY MARIA 8.1 182.52 18017 P/S - NHĐV2 Long B KPB 699,PW,950KW
17 20:15 01/05 23:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A D&T HA17,19
18 21:00 01/05 23:30 INSPIRE 9.5 172.2 17791 P/S - TV1 Bình B Hapagent K1,HC36 Thay CONTSHIP WAY
19 20:00 01/05 23:30 WARNOW CHIEF 8 180.3 17068 P/S - NĐV2 Thắng NAM DINH VU TP2,PW,900KW
20 21:00 01/05 23:30 EVER PRIMA 8.8 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Bình A EVERGREEN HA17,19,35 TÌNH
21 19:00 01/05 23:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Hoàng B NHAT THANG 689,699 Thay HAI LINH 02
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:30 CHANG NING 5.1 158.1 13985 Lach Huyen 1 - Lan Ha Việt B AGE LINES POB
2 13:00 MINH QUANG 08 2.8 98.9 3110 TD.Viet Y - BG Tiên MINH QUANG POB, ad = 18m
3 20:00 AN BINH PHAT 88 106.18 3621 HaiThinh(NĐ) - P/S (Nam Dinh) AN BINH PHAT HIỆU