KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 09h00 3m1 Nước ròng: 22h21 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE FREIGHTER 7.7 123.57 6773 CV2 - P/S Linh 01:30 vosco HC43,44
2 02:30 02:30 TRUONG HAI STAR 3 6 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hoàng A 03:15 THILOGI 689,699
3 03:00 03:00 ONE SINGAPORE 11.5 335.94 140223 HICT1 - P/S (HICT) Bình A, Hải D Hải D NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 ,Luồng 1 chiều
4 06:30 06:30 PRIDE PACIFIC 7.1 147 12545 NĐV4 - P/S Đạt B 07:15 SITC PW,699
5 06:30 06:30 MACSTAR HAI PHONG 5.3 90.09 2998 NHĐV1 - P/S Tùng A Macstar
6 08:30 08:30 YM INSTRUCTION 8.8 172.7 16488 NĐV7 - P/S Thương - H1 11:15 NAM DINH VU
7 08:30 08:30 EVER CONFORM 8.9 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Đức A Hưng F - H1 07:15 EVERGREEN DV6,9,970KW
8 10:00 10:00 ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 CV5 - P/S Định 11:30 GLS HC43,44
9 10:30 10:30 NORDATLANTIC 8.5 172 18508 NĐV1 - P/S Dinh 11:15 HAPAG-LLOYD HA35,699
10 10:30 10:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Minh 11:15 HAI AN HA35,16
11 10:30 10:30 SITC ZHENGDE 8.2 171.9 19011 NĐV2 - P/S Sơn A 11:15 NHAT THANG DV26,HA35
12 12:30 12:30 BIENDONG STAR 7 120.84 6899 TV5 - P/S Tùng C VOSA SK,ST
13 12:30 12:30 SHENG HANG YONG LE 5.3 99.99 6512 DAP - P/S Sơn B DUC THO HA1719
14 12:30 12:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 PTSC - P/S Long A VSICO HA35,16
15 12:30 12:30 EVER META 12.6 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Tình, Hướng Hướng EVERGREEN H6,V6,V9,V8 Luồng 1 chiều
16 12:30 12:30 HT SHATIAN 4.6 128 6147 VIMC - P/S Tiên VIET LONG SK,ST
17 14:30 14:30 FENG HAI 98 6.2 159.2 12253 TV3 - P/S Trung D Cường D - H1 Ngoi Sao Viet K1,45
18 18:30 18:30 TU CUONG 68 4 116.8 6029 C128 - P/S Đông VIET SEA
19 19:00 19:00 NGOC AN 68 4.1 92.33 2996 TD.VC - P/S Trường TRONG TRUNG HC46 AD: 24,1m
20 20:30 20:30 MINH ANH 68 2.4 72.16 1195 PETEC - P/S Thành D BẢO KHÁNH
21 22:00 22:00 PANCON HARMONY 6.7 141 9946 GP2 - P/S Đức B S5 ST,SK
22 23:00 23:00 CSCL BOHAI SEA 12.2 335.32 116603 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Việt A Việt A TC-HICT Luồng 1 chiều
23 23:30 23:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 BG - P/S Đạt A OCEAN EXPRESS
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 03/09 01:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - HAI LINH Vi 00:30 NHAT THANG 689,699
2 22:30 03/09 02:00 STAR EXPLORER 8 141 9949 P/S - GP1 Hòa 00:15 VOSA DV6,9
3 01:00 04/09 03:30 NORDATLANTIC 8.1 172 18508 P/S - NĐV1 Đạt A 02:30 HAPAG-LLOYD HA35,699 ,thay MILD JAZZ
4 05:00 04/09 06:30 CSCL BOHAI SEA 11.8 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT1 Trung C, Anh A Anh A TC-HICT TC99,66,62,A8 Luồng 1 chiều,THAY ONE SINGAPORE,C.B XIN C.M PHẢI
5 03:00 04/09 07:30 AMOUREUX 8.6 172.07 17785 P/S - TV1 Bình B 06:30 CANG HP HC44,K1
6 03:00 04/09 07:30 EVER OWN 9.3 195 27025 P/S - VIP GP1 Thành B 06:30 EVERGREEN HA17,19,35 Cập nhờ NHĐV 60m
7 03:00 04/09 07:30 AS ANNE 9.5 184.93 25145 P/S - NĐV3 Quân B 06:30 NAM DINH VU HA35,TP2 THAY SITC HENGDE
8 04:15 04/09 07:30 TRUONG NGUYEN 135-01 7.9 142.02 8523 P/S - C128 HQ Việt B 06:30 EVER INTRACO 679,689 B3,THAY TRUONG HAI STAR 3
9 02:30 04/09 08:00 SAI GON GAS 4.9 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI Tuân 06:15 GSP CL15,16
10 05:00 04/09 08:00 VENETTA 8.55 119.93 9943 P/S - CV3 Tuyến A 06:15 VOSA HC43,44 HL,
11 17:30 03/09 08:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hưng B 06:15 D&T HC46,54 THAY NGOC AN 68,AD=20.9M
12 01:00 03/09 08:30 LONG PHU 18 3.8 102.25 3321 P/S - ĐTFR Hưng E 06:15 vipco FR1,NA7 AD=28M
13 04:00 04/09 08:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - T.LÝ Hiệu 06:15 VIPCO HC47,54 AD: 19.6m
14 06:00 04/09 09:30 MINH ANH 68 3.8 72.16 1195 P/S - PETEC Bảy 08:30 BAO KHANH
15 04:12 03/09 09:30 GOLD STAR 19 7.5 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Hiếu 08:30 D&T CL15,16 THAY GOLD STAR 15
16 04:15 04/09 10:30 MINH ANH 12 4 112.21 6980 P/S - ĐTFR Duân 08:15 EVER INTRACO FR1,NA7 AD: 31,2m
17 06:00 04/09 10:30 CONG THANH 09 5.2 79.98 2558 P/S - TD.Vat Cach Đạt C THINH THANH AD=15M,
18 08:00 04/09 11:30 GREAT FIVE OCEAN 6.7 119.37 5510 P/S - NAM VINH Tuyến B 08:30 DUC THO 679,689
19 11:00 04/09 13:30 SITC TONGHE 8.5 146.5 9925 P/S - TC189 12:30 SITC 689,HA19 C.B XIN C.M TRÁI
20 15:00 04/09 17:30 SKY MOON 8.3 145.76 9988 P/S - TV3 Quang NHAT THANG HC36,45 Thay Feng Hai 98
21 17:00 04/09 18:30 MAERSK STADELHORN 11.2 299.92 95205 P/S (HICT) - HHIT6 Trung B, Anh B Anh B HAI VAN V8,H6,V9,H3 LUỒNG 1 CHIỀU,Thay Ever Meta
22 20:30 04/09 23:30 HE SHENG 8.4 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Hội GREEN PORT HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 EU ĐV2-B4 - BG Khoa 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB
2 06:30 PROSPER 4.5 119.16 6543 PTSC - BG Sơn C 07:15 VSICO HA17,19 POB
3 07:00 TRUONG AN 126 2.7 95.18 2702 TD.Viet Y - BG Tuyến C 09:30 BACH DANG POB,AD=18M
4 07:00 NGOC AN 68 4.1 92.33 2996 Viet Nhat - TD.VC Dũng D TRONG TRUNG HC46,54 POB, AD: 24,1m
5 10:30 HAIAN BETA 7.5 171.9 18852 NHĐV2 - HAI AN Long B TRỌNG B_H1 HAI AN POB,THAY SM TOKYO
6 16:00 SAI GON GAS 4.4 95.5 3556 Dai Hai - Thang Long Gas Thành C GSP POB , AD = 22.6M
7 22:30 ROSA 4.5 99.93 4490 Eu ĐV 2 - BG Hưng D OCEAN EXPRESS POB