KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h00 3m5 Nước ròng: 07h10 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HARRIER 7 148 9971 NĐV7 - P/S Hoàng A 01:15 NAM DINH VU 689,699 HỒNG
2 04:30 04:30 BIENDONG STAR 8 120.84 6899 VIMC - P/S 05:15 VOSA SK,ST HỒNG
3 04:30 04:30 SINOTRANS TIANJIN 8 143.9 9930 NHĐV2 - P/S Đạt B 05:15 ORIMAS ST,SK HỒNG
4 06:30 06:30 GIA LINH 268 4.2 109.9 5680 C128 - P/S Cường D 05:15 VIET SEA LONG
5 06:30 06:30 SHENG HANG YONG LE 5.3 99.99 6512 DAP - P/S Trí Trường_H2 07:15 DUC THO 17,19 LONG
6 07:00 07:00 MSC MAKALU III 10.6 210.92 32161 HTIT3 - P/S (HICT) Tùng A Việt B_NH NAM ĐINH VU TUG1,DT HIỀN
7 08:30 08:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Đức B 09:15 TRONG TRUNG 17,19
8 08:30 08:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Long B 09:15 OCEAN EXPRESS CL15,16
9 09:00 09:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hiệu Tuấn C_H3 11:30 D&T HC46,54 ad:22M7
10 10:30 10:30 MARTIN SCHULTE. 8.3 188.85 27279 TV2 - P/S Linh 11:15 SG SHIP DT,36,1000KW
11 11:00 11:00 COSCO AUCKLAND 11.5 261.1 40447 HICT1 - P/S (HICT) Sơn A TC-HICT TC66,62
12 12:30 12:30 NORDBALTIC 8.4 172 18508 NĐV3 - P/S Dũng D 13:15 hapag - Lloyd 699,HA35
13 12:30 12:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.3 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Anh B HAI VAN SF2,ST1
14 12:30 12:30 MILD TUNE 8.2 147.9 9994 NĐV1 - P/S Ngọc 13:15 NAM ĐINH VU 689,699
15 12:30 12:30 EVER WILL 8 172 27145 VIP GP1 - P/S Đông 13:15 EVERGREEN DV6,9
16 12:30 12:30 SITC YOKKAICHI 7.5 141.03 9566 TC189 - P/S Thịnh SITC 689,HA19
17 13:00 13:00 VIET THUAN 26-03 4.1 155 15062 THAI BINH DUONG - P/S Quang Thái Bình Dương AD:26m, Tàu đóng mới, Cầu Khuể
18 14:30 14:30 HAIAN DELL 9.2 171.99 17280 NHĐV1 - P/S Đạt A HAI AN
19 14:30 14:30 YM HORIZON 7.6 168.8 15167 NĐV7 - P/S Tuấn B NAM DINH VU 689,PW
20 14:30 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Thương NHAT THANG 36,43 order??
21 14:30 14:30 MACSTAR HAI PHONG 5 90.09 2998 NHĐV2 - P/S Minh MACSTAR SK,ST NINH
22 14:30 14:30 MARINE STAR 1 5.8 160.6 17050 ĐV2 - P/S Tuyến A TRỌNG B_H1 09:15 VOSA HC45,K1
23 14:30 14:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hưng E vsico HA17,19
24 16:00 16:00 THINH AN 58 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thuần Huy_H3 THINH AN VŨ ĐỨC THUẦN,0979,221,486,Hạng II
25 16:30 16:30 SILVER QUEEN. 8.5 182.8 47020 MPC - P/S Dinh NHAT THANG DV26,ST Đưa, đón HT tại F0
26 16:30 16:30 EVER CANDID 7.1 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Nam EVERGREEN DV6,9 Đưa, đón HT tại F0
27 17:00 17:00 CSCL YELLOW SEA 11.8 335 116568 HICT2 - P/S (HICT) Vinh, Hải D Hải D TC-HICT 99,66,A8 LUỒNG 1 CHIỀU, Đưa, đón HT tại F0
28 18:00 18:00 HOANG LONG 36 5.4 89.98 2487 TD.ĐTNT - P/S Hiệu 19:30 HOANG LONG Đưa, đón HT trên luồng LH
29 20:30 20:30 GAS QUEST 4.4 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng A 21:15 D&T 15,16 Đưa, đón HT trên luồng LH
30 20:30 20:30 WAN HAI 105 8.3 144.1 9834 TV1 - P/S Long C 21:15 WAN HAI 45,36 Đưa, đón HT trên luồng LH
31 22:00 22:00 XIANG YI 9 5.3 147.36 9485 CV2 - P/S Hiếu 23:30 AGE LINE 43,44 Đưa, đón HT trên luồng LH
32 22:30 22:30 SASANQUA 4.6 95.99 3216 EU ĐV2-B4 - P/S Dũng C 23:15 GSP 15,16 Đưa, đón HT trên luồng LH
33 22:30 22:30 TS KAOHSIUNG 7.6 171.99 17449 TV3 - P/S Vi Cường D - H1 23:15 TS LINES Đưa, đón HT trên luồng LH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 02/07 01:30 SITC YOKKAICHI 7.3 141.03 9566 P/S - TC189 Trung B 00:30 SITC 689,HA19 HỒNG Cảng y/c cập mạn trái
2 01:00 03/07 03:30 NORDBALTIC 8.3 172 18508 P/S - NĐV3 Đức A 02:30 hapag - Lloyd HA35,699 HIẾU
3 01:00 03/07 03:30 YM HORIZON 8 168.8 15167 P/S - NĐV7 Khoa 02:30 NAM ĐINH VU 689,PW HIẾU thay HARRIER
4 03:00 03/07 04:30 CSCL YELLOW SEA 11.8 335 116568 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B, Anh A Anh A TC-HICT TC99,66,62,A8 TÙNG A HỒNG Luồng 1 chiều, Cảng y/c cập mạn phải
5 01:00 03/07 05:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Trọng A 02:30 vsico HA17,19 TÙNG A HIẾU
6 03:00 03/07 05:30 HENG HUI 6 126 5779 P/S - TV5 Nam 04:30 NHẬT THĂNG HC36,43 TÙNG A HIẾU
7 02:00 03/07 06:00 SKOON A 6.1 96.9 2972 P/S - CV1 Thành B 04:15 Pacific HC34,45 TÙNG A HIẾU
8 05:00 03/07 07:30 WAN HAI 105 8.2 144.1 9834 P/S - TV1 Cường B 06:30 WAN HAI HC36,45 TÙNG A
9 01:30 29/07 09:30 LADY FAVIA 5.6 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 1 08:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 SƠN thay GAS QUEST
10 09:00 03/07 11:30 DONGJIN VENUS 8.1 142.7 9598 P/S - TV4 Vi 10:30 Transimex HC36,45 LONG
11 10:00 03/07 13:30 ULSAN PIONEER 6 89.96 2696 P/S - HAI LINH Hiếu 12:30 VOSA CL15
12 11:00 03/07 13:30 HAIAN ALFA 8.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Tùng C HAI AN 17,19,35 TÙNG C
13 10:30 03/07 13:30 LUNA SPIRIT 7.92 180 43810 P/S - ĐV1 Hội 12:30 LIEN KET VANG DV26,9 Y/C cập mạn phải
14 12:30 03/07 14:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 2 Khánh GSP
15 12:00 03/07 15:30 GIA LINH 368 8.6 116.8 6216 P/S - C128 Đạt C VIET SEA 679,689 B3
16 05:00 02/07 16:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - T.LÝ Hướng VIPCO AD=19.6m
17 15:00 03/07 17:30 HYPERION LEADER 8.3 190.03 41894 P/S - TV5 Việt A NORTHFREIGHT K1,36 Y/C cập mạn phải, Thay Heng Hui
18 19:00 03/07 20:00 HUY HOANG 222 5 96.5 2987 P/S - Lach Huyen 1 Tuân BAO KHANH
19 18:30 03/07 21:30 BAO QIAO 77 7.8 147 9962 P/S - ĐV2 Đạt A 20:30 BLUE OCEAN HC36,43
20 18:30 03/07 21:30 UNION GLORY 1 8 140.19 8344 P/S - PTSC Hưng A 20:30 AGE LINE HA17,19 Thay Prosper
21 14:00 03/07 22:30 GREEN WAY. 3.5 99.95 2998 P/S - ĐTFR Duân 20:15 NHAT THANG FR1,3 AD: 30m
22 21:00 03/07 22:30 MISSISSIPPI 10.8 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Hòa S5 TC99,A8 Thay CSCL YELLOW SEA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 MACSTAR HAI PHONG 4.2 90.09 2998 Lach Huyen 1 - NHĐV2 Cường C 04:30 Macstar SK,ST HIẾU HIẾU POB, thay SINOTRANS TIANJIN
2 06:30 SASANQUA 5.2 95.99 3216 TOTAL - EU ĐV2-B4 Ninh GSP CL15,16/CL15,16 LONG POB
3 08:30 GAS QUEST 5 106 4484 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Sơn B D&T CL15,16/CL15,16 POB, thay OPEC CAPRI
4 18:00 TRUONG AN 125 2.8 88.48 2634 TD.DT Dong do - BG Quân B 19:30 TRUONG AN POB