KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 7 NĂM 2026
04-07-2026 17:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 7 NĂM 2026
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h07 3m3 Nước ròng: 07h52 0m6
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực
Điều hành: |
NGUYỄN
VĂN TRUNG |
|
T1 |
TUẤN
B |
PHƯƠNG |
VINH |
| Trực
ban Hoa tiêu: |
|
|
T2 |
|
|
|
| |
|
|
T3 |
|
|
|
| |
|
|
P.QLPT |
|
|
|
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
04:30 |
04:30 |
LUNA SPIRIT |
7.62 |
180 |
43810 |
ĐV1 - P/S |
Long A |
|
|
|
GOLDENLINK |
26,9 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
04:30 |
04:30 |
LADY FAVIA |
4.8 |
99.9 |
4048 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Cường B |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
15,16 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 3 |
06:30 |
06:30 |
DONGJIN VENUS |
6.7 |
142.7 |
9598 |
TV4 - P/S |
Đức A |
|
|
07:15 |
TRANSIMEX |
36,45 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
08:30 |
08:30 |
HYPERION LEADER |
8 |
190.03 |
41894 |
TV5 - P/S |
Khoa |
|
Tuân_NH |
09:15 |
NORTHFREIGHT |
DT,36 |
TÙNG A |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
10:00 |
10:00 |
HUA YOU 1 |
6.7 |
159.6 |
15978 |
GP1 - P/S |
Tuyến B |
|
TRỌNG B_H1 |
|
AGE LINE |
|
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
10:30 |
10:30 |
ULSAN PIONEER |
5 |
89.96 |
2696 |
HAI LINH - P/S |
Việt B |
|
Huy_H3 |
|
VOSA |
15 |
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
12:30 |
12:30 |
TEAM SPIRIT |
5.9 |
100.6 |
4078 |
PTSC - P/S |
Dũng D |
|
|
|
VOSA |
|
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 8 |
12:30 |
12:30 |
HAIAN PARK |
6.5 |
144.83 |
9413 |
NHĐV1 - P/S |
Thương |
|
|
|
HAI AN |
|
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
13:30 |
13:30 |
DIEM DIEN 01 |
4.5 |
111.3 |
3941 |
BG - P/S |
Việt A |
|
|
|
DUC THO |
|
HIỀN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH, HỦY KH |
| 10 |
13:30 |
13:30 |
LADY LINN |
4.4 |
98 |
3435 |
BG - P/S |
Anh B |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
HIỀN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
14:30 |
14:30 |
DONG HO. |
7.5 |
119.6 |
6543 |
ĐV1 - P/S |
Tuyến A |
|
|
|
SITC |
SK,DV9 |
PHƯƠNG |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 12 |
14:30 |
14:30 |
GIA LINH 368 |
4.1 |
116.8 |
6216 |
C128 - P/S |
Đạt B |
|
|
|
VIETSEA |
679,689 |
PHƯƠNG |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
18:30 |
18:30 |
XIN YUAN 237 |
4.8 |
114.3 |
4419 |
VIMC - P/S |
Hùng B |
|
Huy_H3 |
|
VIET LONG |
|
PHƯƠNG |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
18:30 |
18:30 |
HAIAN ALFA |
8.3 |
171.9 |
18852 |
HAI AN - P/S |
Tùng C |
|
|
|
HAI AN |
|
PHƯƠNG |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 15 |
19:00 |
19:00 |
MISSISSIPPI |
11.1 |
255 |
52228 |
HICT2 - P/S (HICT) |
Anh B |
|
|
|
S5 |
|
TIẾN |
|
|
HT rời tàu ngoài F0 |
| 16 |
22:30 |
22:30 |
HE SHENG |
6.8 |
146.45 |
9528 |
NHĐV2 - P/S |
Tuyên |
|
|
|
GP |
|
TÙNG D |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
01:00 04/07 |
03:30 |
HAIAN PARK |
8.3 |
144.83 |
9413 |
P/S - NHĐV1 |
Hồng A |
|
|
02:30 |
HAI AN |
HA17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
01:00 04/07 |
04:30 |
ONE SPRINTER |
11.7 |
335.19 |
139588 |
P/S (HICT) - HICT1 |
Bình A, Trung B |
Trung B |
|
|
NORTHFREIGHT |
TC99,66,62,A8 |
|
|
|
Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, đưa, đón HT tại
F0 |
| 3 |
02:30 04/07 |
05:30 |
HE SHENG |
8.7 |
146.45 |
9528 |
P/S - NHĐV2 |
Trọng A |
|
|
04:30 |
GREEN PORT |
HA17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
01:30 04/07 |
05:30 |
XIN YUAN 237 |
5.9 |
114.3 |
4419 |
P/S - VIMC |
Tuyến C |
|
|
04:30 |
VIET LONG |
SK,ST |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
02:30 04/07 |
05:30 |
MINH PHU 28 |
7.8 |
119.8 |
6269 |
P/S - C128 HQ |
Hưng C |
|
|
04:30 |
BAO KHANH |
HA17,19 |
|
|
|
B2, đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
07:00 04/07 |
09:30 |
DONG HO. |
8.2 |
119.6 |
6543 |
P/S - ĐV1 |
Hưng F |
|
|
08:30 |
SITC |
SK,DV9 |
|
TÙNG A |
|
Hưng F, Thay Luna Spirit, đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
10:30 04/07 |
14:00 |
VINAFCO 26 |
6.3 |
121.35 |
6362 |
P/S - CV5 |
Thành C |
|
|
10:15 |
VINAFCO |
34,43 |
|
TIẾN |
|
Thành C, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 8 |
12:30 04/07 |
15:30 |
QUANG VINH STAR |
7.1 |
113.2 |
5355 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Hà |
|
|
|
TRONG TRUNG |
17,19 |
|
PHƯƠNG |
|
thay CUU LONG GAS, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
17:00 04/07 |
19:30 |
EVER OWN |
7.3 |
195 |
27025 |
P/S - VIP GP1 |
Tùng A |
|
|
|
EVERGREEN |
17,19,35 |
TIẾN |
TIẾN |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 10 |
17:00 04/07 |
20:00 |
PHUC HUNG |
6.75 |
112.5 |
4914 |
P/S - CV4 |
Hưng E |
|
|
|
GLS |
34,45 |
TIẾN |
LONG |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
19:00 04/07 |
20:30 |
CAPE HELLAS |
11 |
186 |
31622 |
P/S (HICT) - HICT2 |
Đông |
|
|
|
NORTHFREIGHT |
|
LONG |
TIẾN |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH, thay MISSISSIPPI |
| 12 |
18:00 04/07 |
21:30 |
ALL MARINE 09 |
5.5 |
84.24 |
1992 |
P/S - NAM VINH |
Minh |
|
|
|
DUC THO |
|
LONG |
HIỂN |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
20:30 04/07 |
23:30 |
PEGASUS HOPE |
8.65 |
146.5 |
9924 |
P/S - TV4 |
Ngọc |
|
|
|
VOSA |
|
TIẾN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
19:00 04/07 |
|
MSC DARLENE |
12.9 |
365.9 |
149944 |
P/S (HICT) - HTIT |
|
|
|
|
NAM ĐINH VU |
|
|
|
|
Luồng 1 chiều, đưa đón F0 |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:00 |
|
ZHONG GUO SHUI DIAN M05 |
1.9 |
24.3 |
114 |
Lach Huyen 2 - BĐ |
Thành B |
|
|
|
LE PHAM |
|
|
|
|
Thành B, POB (khu dự án Lạch Huyện) |
| 2 |
06:00 |
|
CUU LONG GAS |
4.8 |
95.5 |
3556 |
Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 |
Minh |
|
|
06:30 |
GSP |
CL15,16 |
|
|
|
POB, thay Lady Favia |
| 3 |
14:30 |
|
CUU LONG GAS |
4.8 |
95.5 |
3556 |
Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 |
Tiên |
|
|
|
GSP |
15,16 |
PHƯƠNG |
PHƯƠNG |
|
POB |
| 4 |
17:30 |
|
VP ASPHALT 2 |
4 |
98 |
3118 |
T. LY - Ben Lam |
Tình |
|
|
|
VIPCO |
|
TIẾN |
PHƯƠNG |
HL6 |
POB, AD: 23.6m |
| 5 |
19:00 |
|
HUY HOANG 222 |
5 |
96.5 |
2987 |
Lach Huyen 1 - DAP |
Vinh |
|
|
|
Thủy bộ Bảo Khánh |
|
TIẾN |
HIỂN |
|
POB |