KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18H06 3M6 Nước ròng: 06H30 0M4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KOTA RANCAK 8.2 145.93 9678 NĐV6 - P/S Tuyến A 01:15 PIL 17,35 Sơn
2 00:30 00:30 AMBER 4.5 99.6 3465 TOTAL - P/S Hải D Tuấn C_H3 GSP Sơn HẢI D
3 01:00 01:00 CMA CGM GEORGIA 8.8 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Đông NAM DINH VU ST2,SUN2,ST1 Hiếu ĐÔNG
4 04:30 04:30 MILD JAZZ 7.8 147.9 9994 NĐV2 - P/S Bình A 05:15 NAM DINH VU 689,699 Hiếu Bình A-+
5 10:00 10:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 CV4 - P/S Hướng 11:30 GLS 43,45
6 10:00 10:00 HPS-02 5.3 146.68 12100 C5 - P/S Thịnh 11:30 THIEN PHUC 43,45 AD=24.7M
7 10:30 10:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Đạt A Tuấn C_H3 11:15 D&T 15,16 ĐẠT A
8 12:30 12:30 HT SHATIAN 5.1 128 6147 VIMC - P/S Hưng A 09:15 VIET LONG SK,ST
9 12:30 12:30 VSC PROMOTE 9.4 184.1 16174 ĐV1 - P/S Long B vsico HT LÊN Ở PTSC
10 14:30 14:30 MSC HAILEY ANN III 9.7 208.27 25703 NĐV1 - P/S Dũng C Nam_NH NAM DINH VU
11 15:30 15:30 MIPECORP_55 3.2 96.32 2301 TD. ĐT Bình An - P/S Hưng B DUC THO AD:21m8
12 16:30 16:30 INTERASIA RESILIENCE 9.4 171.99 17211 NHĐV1 - P/S Bình B Hưng E - H1 INTERASIA LINES
13 18:30 18:30 WAN HAI 361 10 203.5 30519 NĐV3 - P/S Việt A Tuân_NH WAN HAI 689,699,PW
14 18:30 18:30 GREEN CLARITY 8.3 172.07 17933 VIP GP2 - P/S Quân B evergreen DV6,9
15 18:30 18:30 DONG HO 6 119.16 6543 ĐV1 - P/S Bảy SITC SK,DV9
16 19:00 18:30 EVER MERCY 13.1 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Bình A, Hòa Hòa evergreen ST1,SUN2,SUN2,SF2 Luồng 1 chiều
17 18:30 18:30 FENGYUNHE 7.3 182.87 16737 NĐV4 - P/S Long A NAM DINH VU 35,699
18 20:30 20:30 FANG CHENG GANG 5.5 106.84 5493 Eu ĐV 2 - P/S Tiên DUC THO 17,19
19 22:00 22:00 GOLDEN CONCORD 4.2 109.8 5128 CV2 - P/S Hải D AGE LINE 43,44
20 22:00 22:00 VIETSUN DYNAMIC 5.9 117 5315 Nam Hai - P/S Vi VIETSUN 679,DX1
21 22:00 22:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV5 - P/S Sơn C VOSCO 43,45
22 22:30 22:30 SITC KWANGYANG 7.2 142.7 9520 ĐV 1,2 - P/S Tuyên SITC 689,HA19
23 22:30 22:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Hưng D D&T CL15,16
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 02/07 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.1 119.1 6543 P/S - CV5 Việt B 02:15 VOSCO HC43,45 Phương
2 03:00 02/06 04:30 EVER MERCY 12.2 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Vinh, Tùng A Tùng A evergreen ST1,SUN1,SUN2,SF2 Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU,THAY CMA CGM GEORGIA
3 03:00 02/07 05:30 SITC KWANGYANG 8.1 142.7 9520 P/S - ĐV 1,2 Đức B 04:30 SITC SK,DV9 Phương
4 05:00 02/07 07:30 HARRIER 7.7 148 9971 P/S - NĐV7 06:30 NAM DINH VU 689,699 Phương THAY PACIFIC GRACE
5 08:30 30/06 07:30 BLUE OCEAN 01 6.1 96.72 3437 P/S - HAI LINH Hồng A 06:30 D&T 15,16 Phương THAY HAI LINH 02
6 07:00 02/07 08:30 MERKUR ARCHIPELAGO 10.1 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Anh B HAI VAN ST1,SF2
7 08:30 02/07 10:30 OPEC CAPRI 5.1 96 2861 P/S - Lach Huyen 2 Định OCEAN EXPRESS
8 09:00 02/07 11:30 SINOTRANS TIANJIN 8.1 143.9 9930 P/S - NHĐV2 Linh 10:30 ORIMAS ST,SK THAY STARSHIP TAURUS
9 01:00 02/07 11:30 GAS QUEST 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Hiếu 10:30 D&T 15,16 HIẾU,THAY GOLD STAR 15
10 11:00 02/07 12:30 MSC MAKALU III 11.1 210.92 32161 P/S (HICT) - HTIT3 Khánh Tùng C_NH NAM DINH VU TUG1,DT
11 11:00 02/07 13:30 EVER WILL 8.6 172 27145 P/S - VIP GP1 Dũng D 12:30 evergreen DV6,9 MƯỢN 40M CẢNG NHĐV,DŨNG D
12 08:30 02/01 13:30 BIENDONG STAR 6.9 120.84 6899 P/S - VIMC Quang 10:30 VOSA SK,ST THAY HT SHATIAN
13 04:00 02/07 14:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hiệu 12:30 D&T 46,54 AD=20.9M
14 13:00 02/07 15:30 DONG HO 7.5 119.16 6543 P/S - ĐV1 Trọng B SITC Thay VSC PROMOTE, cập nhờ PTSC 35m
15 05:00 02/07 16:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - T.LÝ Đạt C 10:15 vipco HC54,47 04h chờ đợi, hủy KH, xem NK AD=23.1M
16 12:00 02/07 17:30 SASANQUA 5.4 98.01 3216 P/S - TOTAL Đạt C GSP
17 12:00 02/07 17:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.9 113.56 4691 P/S - PETEC Cường C Huy_H3 TRONG TRUNG
18 17:00 02/07 18:30 COSCO AUCKLAND 12.6 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT1 Sơn A TC-HICT TC66,62 Cảng y/c cập mạn phải
19 17:00 02/07 19:30 HAIAN DELL 8.1 171.99 17280 P/S - NHĐV1 Tuấn B Cường D - H1 HAI AN 19,35 Thay INTERASIA RESILIENCE
20 17:00 02/07 19:30 EVER CANDID 8.7 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Hội Thương - H1 evergreen DV6,9 Thay GREEN CLARITY
21 17:00 02/07 19:30 MILD TUNE 7.9 147.9 9994 P/S - NĐV1 Long C NAM DINH VU 689,699 Thay MSC HAILEY ANN III
22 21:00 02/07 23:30 TEAM SPIRIT 5.3 100.6 4078 P/S - PTSC Tuyến C VOSA Y/C cập mạn phải
23 19:00 02/07 23:30 MARTIN SCHULTE. 8.1 188.85 27279 P/S - TV2 Dinh Trí - NH SAI GON SHIP K1,36,1000KW
24 21:00 02/07 23:30 TS KAOHSIUNG 8.9 171.99 17449 P/S - TV3 Tuyến B TS LINES K1,44,1000KW
25 16:30 02/07 23:59 HUA YOU 1 7.9 159.6 15978 P/S - GP1 Hưng B AGE LINE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 OPEC CAPRI 5.1 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV2 Duân Huy_H3 OCEAN EXPRESS 15,16 POB, thay FANG CHENG GANG